Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Sharp Inverter & Nội Địa Nhật 110V
Làm sao để sử dụng máy giặt Sharp chuẩn nhất? Hướng dẫn cài đặt, sử dụng máy giặt Sharp loại inverter, & Dòng nội địa Nhật 110V full từ A-Z.
Bạn đang tìm kiếm một bài hướng dẫn chi tiết để sử dụng máy giặt Sharp của mình một cách an toàn và hiệu quả?
Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Sharp Inverter & Nội Địa Nhật 110V
Đừng lo lắng! App Ong Thợ luôn là người bạn đồng hành để cung cấp cho bạn mọi thông tin bạn cần để khai thác tối đa tiềm năng của chiếc máy giặt Sharp đáng tin cậy này.
Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng máy giặt Sharp một cách an toàn và hiệu quả.
Sử dụng máy giặt Sharp là gì?
Sử dụng máy giặt Sharp đơn giản là việc tận dụng các chức năng và tính năng của một chiếc máy giặt mang thương hiệu Sharp để làm sạch quần áo và các vật dụng bằng vải.
Là một thiết bị gia dụng điện tử được sản xuất bởi hãng Sharp, chuyên dùng để giặt giũ quần áo, chăn màn và các loại vải khác.
Máy giặt Sharp hoạt động dựa trên các nguyên lý vật lý như ma sát, lực ly tâm và tác động của chất tẩy rửa để loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn và vi khuẩn trên quần áo.
Bao gồm các thao tác như: chọn chương trình giặt phù hợp, cho quần áo vào lồng giặt, cho bột giặt hoặc nước giặt vào ngăn đựng, đóng cửa máy và nhấn nút khởi động.
Trước hết, chúng ta sẽ điểm qua các chức năng cơ bản trên máy giặt Sharp. Từ việc:
Chọn chế độ giặt phù hợp với loại vải.
Điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quay.
Hãy cùng tìm hiểu để bạn có thể sử dụng máy giặt Sharp một cách linh hoạt và hiệu quả.
Máy giặt Sharp của bạn có tới 50 chức năng mà bạn có thể tùy chỉnh để đáp ứng mọi nhu cầu giặt của bạn.
Các kỹ thuật viên Tại “App Ong Thợ” sẽ hướng dẫn bạn từng bước để điều chỉnh các chức năng này một cách an toàn và dễ dàng nhất.
Chúng tôi sẽ hướng dẫn các bước cơ bản từ việc chọn chế độ giặt cho đến tùy chỉnh 50 chức năng có sẵn trên máy, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy tắc an toàn khi sử dụng.
Sử dụng máy giặt Sharp là gì?
Quy trình vận hành máy giặt Sharp
Dưới đây là hướng dẫn vận hành cơ bản cho máy giặt Sharp:
Bước 1: Chuẩn bị quần áo:
Tách các loại quần áo theo màu sắc và loại vải.
Loại bỏ các vật dụng nhỏ từ túi áo và túi quần trước khi đặt vào máy giặt Sharp.
Bước 2: Chọn chương trình giặt:
Sử dụng nút hoặc màn hình điều khiển để chọn chương trình giặt phù hợp với loại quần áo bạn muốn giặt.
Bước 3: Điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ vắt:
Tuỳ chỉnh nhiệt độ và tốc độ vắt tùy theo loại quần áo và mức độ bẩn.
Bước 4: Thêm chất tẩy rửa và chất làm mềm:
Mở ngăn đựng chất tẩy rửa và chất làm mềm.
Thêm lượng phù hợp cho chương trình giặt.
Bước 5: Đặt tải trọng quần áo:
Đặt quần áo vào bồn giặt một cách cân đối và không quá tải máy.
Bước 6: Đóng cửa máy:
Đóng cửa máy giặt Sharp chắc chắn trước khi bắt đầu chương trình giặt.
Bước 7: Khởi động chương trình giặt:
Nhấn nút “Start” để bắt đầu chương trình giặt.
Máy sẽ bắt đầu vận hành và thực hiện các bước giặt.
Bước 8: Kết thúc chương trình:
Khi chương trình giặt hoàn thành, máy sẽ phát ra âm thanh hoặc hiển thị thông báo trên màn hình điều khiển.
Bước 9: Rút quần áo ra khỏi máy:
Rút quần áo ra khỏi máy giặt Sharp và treo để phơi hoặc đưa vào máy sấy.
Lưu ý: Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng máy giặt Sharp và tuân thủ các hướng dẫn cụ thể cho từng mô hình máy giặt Sharp.
Quy trình vận hành máy giặt Sharp
Bảng điều khiển máy giặt Sharp Inverter
Dưới đây là một bảng tóm tắt về 39 nút, phím bấm và chức năng trên máy giặt Sharp:
Dưới đây là bảng 50 nút, phím bấm và chức năng trên máy giặt Sharp Nhật Bản:
STT
Tên nút
Chức Năng
1
電源
Nguồn
2
スタート/ストップ
Bắt đầu/Dừng
3
サイクル選択
Lựa chọn Chương trình
4
温度
Nhiệt độ
5
脱水回転数
Tốc độ vắt
6
追加すすぎ
Giặt thêm
7
遅延スタート
Khởi động trễ
8
浸透
Ngâm
9
エコモード
Chế độ tiết kiệm
10
チャイルドロック
Khóa trẻ em
11
クイックウォッシュ
Giặt nhanh
12
洗剤投入口
Hộp đựng chất tẩy rửa
13
柔軟剤投入口
Hộp đựng chất làm mềm
14
タブクリーン
Vệ sinh bồn giặt
15
マイサイクル
Chương trình cá nhân
16
サイクル調整
Điều chỉnh chương trình
17
スマート負荷検出
Phát hiện tải thông minh
18
一時停止
Tạm dừng
19
プリウォッシュ
Giặt trước
20
ホワイト
Chế độ giặt quần áo màu trắng
21
カラーズ
Chế độ giặt quần áo màu sắc
22
タオル
Chế độ giặt khăn
23
大型アイテム
Chế độ giặt đồ lớn
24
デリケート
Chế độ giặt đồ mềm mại
25
スピン&リンス
Chế độ rửa và vắt
26
ステインリムーバル
Loại bỏ vết bẩn
27
セルフクリーン
Tự làm sạch
28
Wi-Fi接続
Kết nối Wi-Fi
29
リモートスタート
Khởi động từ xa
30
時間遅延
Hoãn khởi động
31
ドラムライト
Đèn bồn giặt
32
スピードウォッシュ
Giặt nhanh
33
クワイエットモード
Chế độ giặt êm dịu
34
オートディスペンス
Tự động phân phối
35
ヘビーデューティ
Chế độ giặt mạnh
36
ウリンクルリリース
Giảm nhăn
37
フレッシュケア
Chăm sóc tươi mới
38
ドラムクリーン
Vệ sinh bồn giặt
39
ソフトウォッシュ
Giặt nhẹ
40
その他
Chưa biết
41
未知
Chưa biết
42
不明
Không rõ
43
詳細
Chi tiết
44
確認
Xác nhận
45
取消
Hủy bỏ
46
調整
Điều chỉnh
47
メニュー
Menu
48
戻る
Quay lại
49
次へ
Tiếp theo
50
完了
Hoàn thành
Với bài viết này, bạn sẽ không chỉ biết cách sử dụng máy giặt Sharp của mình một cách hiệu quả, mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mọi quá trình giặt đồ của bạn.
App Ong Thợ sẽ hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng máy giặt Sharp, với việc điều chỉnh đến 50 chức năng từ chuẩn an toàn, để bạn có thể tận dụng mọi tiện ích một cách tối ưu.
1 Cách bật Power – Nguồn – 電源
Tìm nút Power – 電源:
Tìm kiếm trên bề mặt của máy giặt Sharp để xác định nút Power (電源).
Thường thì nút này được đánh dấu bằng ký tự tiếng Nhật “電源”.
Nó có thể nằm ở phía trước hoặc phía sau của máy giặt Sharp.
Nhấn nút Power – 電源:
Dùng ngón tay, nhấn vào nút Power (電源).
Khi bạn nhấn nút này, bạn có thể nghe thấy một âm thanh nhỏ hoặc thấy đèn LED sáng lên.
Cho biết rằng nguồn đã được kích hoạt và máy giặt Sharp đã được bật.
Chờ máy khởi động:
Máy giặt Sharp có thể cần một khoảng thời gian ngắn để khởi động hoàn toàn sau khi được bật nguồn.
Hãy chờ đợi cho đến khi máy giặt Sharp đã hoàn tất quá trình khởi động trước khi tiếp tục sử dụng.
2 Cài đặt Start/Stop – Bắt đầu/Dừng – スタート/ストップ
Tìm nút Start/Stop – スタート/ストップ:
Trên bề mặt của máy giặt Sharp, tìm kiếm nút tương ứng với Start/Stop, thường được ghi là “スタート/ストップ”.
Nút này thường nằm gần các nút điều khiển chính hoặc trên bảng điều khiển của máy.
Chuẩn bị máy giặt Sharp:
Đảm bảo rằng máy giặt Sharp đã được kết nối với nguồn điện.
Cài đặt cần thiết đã được thực hiện trước khi tiếp tục.
Chọn chế độ giặt (nếu cần):
Trước khi bắt đầu, bạn có thể cần chọn chế độ giặt phù hợp với nhu cầu của bạn, chẳng hạn như:
Chế độ giặt nhanh.
Chế độ giặt đồ nhẹ.
Chế độ giặt đồ nặng.
Điều này thường được thực hiện thông qua các nút hoặc vòng xoay trên bảng điều khiển.
Nhấn nút Start/Stop – スタート/ストップ:
Khi bạn đã chọn chế độ giặt mong muốn, nhấn vào nút Start/Stop (スタート/ストップ).
Bạn có thể cần nhấn nút này một lần để bắt đầu chu trình giặt.
Nếu bạn muốn dừng quá trình giặt, bạn cũng có thể nhấn nút này để tạm dừng máy giặt Sharp.
Chờ máy hoàn thành:
Khi bạn đã bắt đầu quá trình giặt, máy sẽ hoạt động theo chế độ đã chọn.
Hãy chờ đợi cho đến khi máy hoàn thành chu trình giặt trước khi mở cửa và lấy quần áo ra.
3 Cài đặt Cycle Selection – Lựa chọn Chương trình – サイクル選択
Tìm nút Cycle Selection – サイクル選択:
Tìm kiếm nút có ký tự tiếng Nhật tương ứng với Cycle Selection, thường được ghi là “サイクル選択”.
Nút này thường nằm gần các nút điều khiển chính hoặc trên bảng điều khiển của máy.
Chuẩn bị máy giặt Sharp:
Đảm bảo rằng máy giặt Sharp đã được kết nối với nguồn điện và bạn đã mở nguồn điện cho máy.
Truy cập chế độ cài đặt chương trình:
Nhấn vào nút Cycle Selection (サイクル選択) để truy cập vào chế độ cài đặt chương trình.
Chọn chương trình giặt mong muốn:
Sử dụng các phím điều khiển hoặc vòng xoay (nếu có).
Di chuyển qua các tùy chọn chương trình giặt khác nhau.
Các chương trình giặt bao gồm:
giặt nhanh.
Giặt đồ nhẹ.
Giặt đồ nặng.
Nhiều chế độ khác tùy thuộc vào mô hình của máy giặt Sharp.
Xác nhận chương trình:
Khi bạn đã chọn chương trình giặt mong muốn.
Nhấn nút Cycle Selection hoặc một nút khác.
Xác nhận lựa chọn của bạn và thoát khỏi chế độ cài đặt.
Bắt đầu quá trình giặt:
Tiếp theo, bạn có thể bắt đầu quá trình giặt bằng cách nhấn nút Start/Stop (スタート/ストップ)
4 Cài đặt Temperature – Nhiệt độ – 温度
Bật máy giặt Sharp:
Đảm bảo rằng máy giặt Sharp đã được kết nối với nguồn điện và bật nguồn.
Truy cập chế độ cài đặt nhiệt độ:
Tìm và nhấn vào nút có ký tự tiếng Nhật tương ứng với chức năng nhiệt độ.
Thường thì nút này sẽ được ghi là “温度” hoặc “Nhiệt độ”.
Chọn nhiệt độ mong muốn:
Sử dụng các nút điều khiển để chọn nhiệt độ mong muốn.
Các tùy chọn thông thường bao gồm lạnh, nước ấm và nước nóng.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi đã chọn nhiệt độ mong muốn, nhấn nút xác nhận
(thường là nút có biểu tượng hoặc chữ viết tiếng Nhật tương ứng) để lưu cài đặt.
Chọn chương trình giặt:
Sử dụng các nút chức năng để chọn chương trình giặt phù hợp với loại vải và mức độ bẩn của quần áo bạn muốn giặt.
Bắt đầu quá trình giặt:
Khi bạn đã hoàn tất cài đặt nhiệt độ và chọn chương trình giặt.
Nhấn nút bắt đầu (thường là nút có biểu tượng “Start” hoặc “スタート”) để bắt đầu quá trình giặt.
Theo dõi quá trình giặt:
Theo dõi màn hình hiển thị để biết trạng thái của chương trình giặt và nhiệt độ đang được sử dụng.
Hoàn thành quá trình giặt:
Khi quá trình giặt đã hoàn thành, nhấn nút dừng (thường là nút có biểu tượng “Stop” .
Hoặc “ストップ”) và tháo quần áo ra khỏi máy giặt Sharp.
5 Cài đặt Spin Speed – Tốc độ vắt – 脱水回転数
Truy cập chế độ cài đặt tốc độ vắt:
Trên bảng điều khiển của máy giặt Sharp.
Tìm và nhấn vào nút có ký tự tiếng Nhật tương ứng với chức năng tốc độ vắt.
Đối với máy giặt Sharp, chức năng này có thể được ghi là “脱水回転数” hoặc “Tốc độ vắt”.
Chọn tốc độ vắt mong muốn:
Sử dụng các nút điều khiển trên bảng điều khiển để chọn tốc độ vắt mong muốn.
Các tùy chọn thông thường bao gồm tốc độ vắt thấp, trung bình và cao.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi đã chọn tốc độ vắt mong muốn.
Nhấn nút xác nhận (thường là nút có biểu tượng hoặc chữ viết tiếng Nhật tương ứng) để lưu cài đặt.
Chọn chương trình giặt:
Sử dụng các nút chức năng khác trên bảng điều khiển.
Chọn chương trình giặt phù hợp với loại vải và mức độ bẩn của quần áo bạn muốn giặt.
Bắt đầu quá trình giặt:
Khi đã hoàn tất cài đặt tốc độ vắt và chọn chương trình giặt.
Nhấn nút bắt đầu (thường là nút có biểu tượng “Start” hoặc “スタート”) để bắt đầu quá trình giặt.
Theo dõi quá trình giặt:
Theo dõi màn hình hiển thị trên máy giặt Sharp để biết trạng thái của chương trình giặt và tốc độ vắt đang được sử dụng.
Hoàn thành quá trình giặt:
Khi quá trình giặt đã hoàn thành, nhấn nút dừng
(thường là nút có biểu tượng “Stop” hoặc “ストップ”).
6 Cài đặt Extra Rinse – Rửa thêm – 追加すすぎ
Truy cập chế độ cài đặt “Extra Rinse”:
Tìm và nhấn vào nút có ký tự tiếng Nhật tương ứng với chức năng “Extra Rinse” hoặc “追加すすぎ”.
Chọn “Extra Rinse”:
Sử dụng các nút điều khiển để chọn tùy chọn “Extra Rinse”.
Thường thì bạn cần nhấn nút một hoặc hai lần để kích hoạt hoặc vô hiệu hóa chức năng này.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi đã chọn “Extra Rinse”, nhấn nút xác nhận để lưu cài đặt.
Chọn chương trình giặt:
Tiếp theo, sử dụng các nút chức năng.
Chọn chương trình giặt phù hợp với loại vải và mức độ bẩn của quần áo bạn muốn giặt.
Bắt đầu quá trình giặt:
Khi bạn đã hoàn tất cài đặt “Extra Rinse” và chọn chương trình giặt.
Nhấn nút bắt đầu (thường là nút có biểu tượng “Start” hoặc “スタート”) để bắt đầu quá trình giặt.
Theo dõi quá trình giặt:
Theo dõi màn hình hiển thị để biết trạng thái của chương trình giặt.
Xác nhận rằng “Extra Rinse” đã được kích hoạt.
7 Cài đặt Delay Start – Khởi động trễ – 遅延スタート
Truy cập chế độ cài đặt “Delay Start”:
Tìm và nhấn vào nút có ký tự tiếng Nhật tương ứng với chức năng “Delay Start” hoặc “遅延スタート”.
Cài đặt thời gian trễ:
Sử dụng các nút điều khiển để chọn thời gian trễ khởi động.
Thường thì bạn có thể điều chỉnh số giờ hoặc số phút bạn muốn trễ trước khi chương trình giặt bắt đầu.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi đã chọn thời gian trễ khởi động.
Nhấn nút xác nhận để lưu cài đặt.
Chọn chương trình giặt:
Sử dụng các nút chức năng trên bảng điều khiển.
Chọn chương trình giặt phù hợp với quần áo bạn muốn giặt.
Bắt đầu quá trình giặt:
Khi bạn đã hoàn tất cài đặt “Delay Start” và chọn chương trình giặt.
Nhấn nút bắt đầu (thường là nút có biểu tượng “Start” hoặc “スタート”) để bắt đầu quá trình giặt.
Máy sẽ tự động bắt đầu chương trình giặt sau khi thời gian trễ đã được đặt.
Theo dõi quá trình giặt:
Theo dõi màn hình hiển thị để biết trạng thái của chương trình giặt.
Xác nhận rằng “Delay Start” đã được cài đặt thành công.
8 Cài đặt Soak – Ngâm – 浸透
Tìm và nhấn nút “浸透” (Soak):
Trên bảng điều khiển của máy giặt Sharp
Tìm nút hoặc phím được ghi bằng ký tự “浸透” (Soak) hoặc biểu tượng tương ứng.
Cài đặt thời gian ngâm:
Sử dụng các nút hoặc phím điều chỉnh.
Chọn thời gian bạn muốn quần áo được ngâm trước khi bắt đầu quá trình giặt.
Thường thì bạn có thể điều chỉnh số phút cho thời gian ngâm.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi đã chọn thời gian ngâm, nhấn nút hoặc phím xác nhận để lưu cài đặt.
Chọn chương trình giặt:
Sử dụng các nút hoặc phím chức năng trên bảng điều khiển.
Chọn chương trình giặt phù hợp với loại vải và mức độ bẩn của quần áo bạn muốn giặt.
Bắt đầu quá trình giặt:
Sau khi hoàn tất cài đặt “Soak” và chọn chương trình giặt, nhấn nút bắt đầu.
Thường là nút có biểu tượng “Start” hoặc “スタート”, để bắt đầu quá trình giặt.
Máy sẽ tự động bắt đầu chương trình giặt sau khi thời gian ngâm đã được đặt.
9 Cài đặt Eco Mode – Chế độ tiết kiệm – エコモード
Bật máy giặt Sharp:
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “電源” (Dengen) để bật nguồn cho máy giặt Sharp.
Truy cập chế độ cài đặt “Eco Mode”:
Tìm và nhấn nút có ký tự tiếng Nhật “エコモード” hoặc “省エネ”.
Chọn “Eco Mode”:
Sử dụng các nút điều khiển để di chuyển qua các tùy chọn và chọn “エコモード” hoặc “省エネ”.
Xác nhận cài đặt:
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “決定” (Kettei) hoặc “確定” (Kakutei) để xác nhận cài đặt.
Chọn chương trình giặt:
Sử dụng các nút chức năng trên bảng điều khiển để chọn chương trình giặt phù hợp.
Bắt đầu quá trình giặt:
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “スタート” (Start) để bắt đầu quá trình giặt.
Theo dõi quá trình giặt:
Theo dõi màn hình hiển thị để biết trạng thái của chương trình giặt.
Xác nhận rằng Eco Mode đã được kích hoạt.
10 Cài đặt Child Lock – Khóa trẻ em – チャイルドロック
Bật máy giặt Sharp:
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “電源” (Dengen) để bật nguồn cho máy giặt Sharp.
Truy cập chế độ cài đặt Child Lock:
Tìm và nhấn vào nút có ký tự tiếng Nhật “チャイルドロック” hoặc “キーロック” để truy cập vào chế độ khóa trẻ em.
Kích hoạt Child Lock:
Sử dụng các nút điều khiển để chọn tùy chọn “ON” hoặc “有効” (Yūkō) để kích hoạt chức năng Child Lock.
Xác nhận cài đặt:
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “決定” (Kettei) hoặc “確定” (Kakutei) để xác nhận cài đặt.
Chọn chương trình giặt:
Sau khi Child Lock đã được kích hoạt.
Sử dụng các nút chức năng trên bảng điều khiển.
Chọn chương trình giặt phù hợp.
Bắt đầu quá trình giặt:
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “スタート” (Start) để bắt đầu quá trình giặt.
Tháo khóa Child Lock:
Để tháo khóa Child Lock, bạn cần thực hiện lại các bước 2-4 để chọn tùy chọn “OFF” hoặc “無効” (Mukō) và xác nhận cài đặt.
11 Cài đặt Quick Wash – Giặt nhanh – クイックウォッシュ
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “電源” (Dengen) để bật nguồn cho máy giặt Sharp.
Truy cập chế độ cài đặt Quick Wash:
Tìm và nhấn vào nút có ký tự tiếng Nhật “クイックウォッシュ” hoặc “クイック” để truy cập vào chế độ giặt nhanh.
Chọn chế độ Quick Wash:
Sử dụng các nút điều khiển để chọn chế độ giặt nhanh.
Thường thì bạn cần nhấn nút một hoặc hai lần để kích hoạt chế độ này.
Xác nhận cài đặt:
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “決定” (Kettei) hoặc “確定” (Kakutei) để xác nhận cài đặt.
Chọn chương trình giặt:
Sau khi đã chọn chế độ Quick Wash.
Sử dụng các nút chức năng trên bảng điều khiển.
Chọn chương trình giặt phù hợp.
Bắt đầu quá trình giặt:
Bấm nút có ký tự tiếng Nhật “スタート” (Start) để bắt đầu quá trình giặt.
Theo dõi quá trình giặt:
Theo dõi màn hình hiển thị để biết trạng thái của chương trình giặt.
Xác nhận rằng Quick Wash đã được kích hoạt.
12 Cài đặt Detergent Dispenser – Hộp đựng chất tẩy rửa – 洗剤投入口
Trên bảng điều khiển của máy giặt Sharp.
Tìm và nhận diện nút hoặc phím có ký tự tiếng Nhật “洗剤投入口” (Detergent Dispenser).
Nhấn vào nút “洗剤投入口”:
Sau khi xác định được nút hoặc phím tương ứng.
Nhấn vào đó để truy cập vào cài đặt Detergent Dispenser.
Chọn loại chất tẩy rửa:
Màn hình hiển thị trên bảng điều khiển sẽ cung cấp các tùy chọn liên quan đến việc sử dụng hộp đựng chất tẩy rửa.
Sử dụng các nút hoặc phím bấm để chọn loại chất tẩy rửa phù hợp.
Có thể là chất tẩy rửa bột, nước, dạng gel, hoặc các loại khác.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn loại chất tẩy rửa
Sử dụng nút hoặc phím tương ứng để xác nhận cài đặt của bạn.
Bắt đầu quá trình giặt:
Khi cài đặt đã được xác nhận, bạn có thể bắt đầu quá trình giặt.
Nhấn vào nút “Start” hoặc tương tự trên bảng điều khiển.
13 Cài đặt Fabric Softener Dispenser – Hộp đựng chất làm mềm – 柔軟剤投入口
Tìm nút “柔軟剤投入口”:
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn vào nút hoặc phím có chữ “柔軟剤投入口”.
Đây chính là nút điều khiển cho Fabric Softener Dispenser.
Chọn loại chất làm mềm:
Sau khi nhấn vào nút “柔軟剤投入口”.
Bạn sẽ thấy màn hình hiển thị các tùy chọn cho loại chất làm mềm.
Sử dụng các nút điều khiển để chọn loại chất làm mềm bạn muốn sử dụng.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi chọn loại chất làm mềm, sử dụng nút “OK” hoặc tương tự để xác nhận cài đặt của bạn.
Bắt đầu giặt:
Khi cài đặt đã được xác nhận, nhấn nút “Start” để bắt đầu quá trình giặt.
14 Cài đặt Tub Clean – Tư vệ sinh lòng giặt – タブクリーン
Trên bảng điều khiển của máy giặt Sharp, tìm và nhận diện.
Nút hoặc phím có ký tự tiếng Nhật “タブクリーン” (Tub Clean).
Nhấn vào nút “Tub Clean”:
Sau khi xác định được nút hoặc phím tương ứng.
Nhấn vào đó để truy cập vào cài đặt và sử dụng chức năng Tub Clean.
Chọn cài đặt Tub Clean:
Màn hình hiển thị trên bảng điều khiển.
Các tùy chọn liên quan đến việc sử dụng chức năng Tub Clean.
Sử dụng các nút hoặc phím bấm để chọn cài đặt phù hợp.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn cài đặt Tub Clean.
Sử dụng nút hoặc phím tương ứng để xác nhận cài đặt của bạn.
Bắt đầu quá trình tự vệ sinh lòng giặt:
Khi cài đặt đã được xác nhận.
Nhấn nút “Start” hoặc tương tự trên bảng điều khiển.
Bắt đầu quá trình tự vệ sinh lòng giặt.
15 Cài đặt My Cycle – Chương trình cá nhân – マイサイクル
Tìm và nhấn nút “マイサイクル” (My Cycle):
Trên bảng điều khiển của máy giặt Sharp.
Tìm và nhấn nút có chữ “マイサイクル” hoặc một biểu tượng tương tự.
Đây là nút dành cho chương trình cá nhân hóa.
Chọn và cấu hình chương trình cá nhân của bạn:
Màn hình hiển thị sau khi nhấn nút “マイサイクル” sẽ cung cấp các tùy chọn để bạn chọn và cấu hình chương trình giặt cá nhân của mình.
Sử dụng các nút hoặc phím bấm để thiết lập:
Thời gian giặt.
Nhiệt độ.
Tốc độ quay.
Và bất kỳ tùy chọn nào khác theo mong muốn của bạn.
Lưu cài đặt của bạn:
Sau khi bạn đã cấu hình chương trình cá nhân theo ý muốn.
Sử dụng nút “Lưu” hoặc một nút tương tự để lưu cài đặt của bạn.
Kích hoạt chương trình cá nhân:
Khi muốn sử dụng chương trình cá nhân của bạn.
Chỉ cần nhấn vào nút “マイサイクル” .
Chương trình sẽ được áp dụng.
Bắt đầu quá trình giặt:
Sau khi đã chọn chương trình cá nhân và cài đặt đã được xác nhận.
Nhấn nút “Start” hoặc một nút tương tự để bắt đầu quá trình giặt.
16 Cài đặt Cycle Adjust – Điều chỉnh chương trình – サイクル調整
Tìm và nhấn nút “サイクル調整” (Cycle Adjust):
Trên bảng điều khiển của máy giặt Sharp.
Tìm và nhấn nút có chữ “サイクル調整”.
Đây là nút dành cho chức năng điều chỉnh chương trình giặt.
Chọn chức năng điều chỉnh chương trình:
Sau khi nhấn nút “サイクル調整”.
Màn hình hiển thị sẽ cung cấp các tùy chọn để bạn điều chỉnh chương trình giặt.
Sử dụng các phím bấm để di chuyển qua các tùy chọn và chọn chức năng bạn muốn điều chỉnh.
Thực hiện điều chỉnh:
Khi bạn đã chọn chức năng cần điều chỉnh.
Sử dụng các phím bấm để thực hiện điều chỉnh theo mong muốn của bạn.
Có thể là thời gian giặt, nhiệt độ, tốc độ quay, và các tùy chọn khác.
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “オートディスペンス” sẽ hiển thị các tùy chọn cho cài đặt tự động phân phối.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các tùy chọn, chẳng hạn như loại chất tẩy rửa hoặc lượng chất tẩy rửa cần sử dụng.
Thiết lập cài đặt Auto Dispense:
Sử dụng phím bấm tiếng Nhật để chọn cài đặt cụ thể cho chức năng tự động phân phối.
Điều này có thể bao gồm chọn loại chất tẩy rửa và thiết lập lượng cần sử dụng cho mỗi lần giặt.
Thường bạn sẽ cần nhấn nút tương ứng để thiết lập cài đặt.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn cài đặt Auto Dispense, sử dụng phím bấm tiếng Nhật để xác nhận.
Có thể có một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận cài đặt.
35 Cài đặt Heavy Duty – Chế độ giặt mạnh – ヘビーデューティ
Tìm và nhấn nút “ヘビーデューティ” (Heavy Duty):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “ヘビーデューティ” hoặc biểu tượng tương tự.
Đây là nút dành cho chức năng Heavy Duty.
Chọn cài đặt Heavy Duty:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “ヘビーデューティ” sẽ hiển thị các tùy chọn cho chế độ giặt mạnh.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các tùy chọn, chẳng hạn như thời gian giặt hoặc cài đặt độ mạnh.
Thiết lập cài đặt Heavy Duty:
Sử dụng phím bấm tiếng Nhật để chọn cài đặt cụ thể cho chế độ giặt mạnh.
Điều này có thể bao gồm thiết lập thời gian hoặc chọn mức độ mạnh.
Thường bạn sẽ cần nhấn nút tương ứng để thiết lập cài đặt.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn cài đặt Heavy Duty, sử dụng phím bấm tiếng Nhật để xác nhận.
Có thể có một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận cài đặt.
36 Cài đặt Wrinkle Release – Giảm nhăn – ウリンクルリリース
Tìm và nhấn nút “ウリンクルリリース” (Wrinkle Release):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “ウリンクルリリース” hoặc biểu tượng tương tự.
Đây là nút dành cho chức năng Wrinkle Release.
Chọn cài đặt Wrinkle Release:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “ウリンクルリリース” sẽ hiển thị các tùy chọn cho cài đặt giảm nhăn.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các tùy chọn, chẳng hạn như thời gian hoặc chương trình giặt.
Thiết lập cài đặt Wrinkle Release:
Sử dụng phím bấm tiếng Nhật để chọn cài đặt cụ thể cho chế độ giảm nhăn.
Điều này có thể bao gồm thiết lập thời gian hoặc chọn mức độ giảm nhăn.
Thường bạn sẽ cần nhấn nút tương ứng để thiết lập cài đặt.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn cài đặt Wrinkle Release, sử dụng phím bấm tiếng Nhật để xác nhận.
Có thể có một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận cài đặt.
37 Cài đặt Fresh Care – Chăm sóc tươi mới – フレッシュケア
Tìm và nhấn nút “フレッシュケア” (Fresh Care):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “フレッシュケア” hoặc biểu tượng tương tự.
Đây là nút dành cho chức năng Fresh Care.
Chọn cài đặt Fresh Care:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “フレッシュケア” sẽ hiển thị các tùy chọn cho cài đặt chăm sóc tươi mới.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các tùy chọn, chẳng hạn như thời gian chăm sóc.
Thiết lập cài đặt Fresh Care:
Sử dụng phím bấm tiếng Nhật để chọn cài đặt cụ thể cho chế độ chăm sóc tươi mới.
Điều này có thể bao gồm thiết lập thời gian chăm sóc hoặc chọn các tùy chọn khác nhau liên quan đến chăm sóc.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn cài đặt Fresh Care, sử dụng phím bấm tiếng Nhật để xác nhận.
Có thể có một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận cài đặt.
38 Cài đặt Drum Clean – Vệ sinh lồng giặt – ドラムクリーン
Tìm và nhấn nút “ドラムクリーン” (Drum Clean):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “ドラムクリーン” hoặc biểu tượng tương tự.
Đây là nút dành cho chức năng Drum Clean.
Chọn cài đặt Drum Clean:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “ドラムクリーン” sẽ hiển thị các tùy chọn cho cài đặt vệ sinh lồng giặt.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các tùy chọn, chẳng hạn như thời gian hoặc chương trình vệ sinh.
Thiết lập cài đặt Drum Clean:
Sử dụng phím bấm tiếng Nhật để chọn cài đặt cụ thể cho chế độ vệ sinh lồng giặt.
Điều này có thể bao gồm thiết lập thời gian hoặc chọn mức độ vệ sinh.
Thường bạn sẽ cần nhấn nút tương ứng để thiết lập cài đặt.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn cài đặt Drum Clean, sử dụng phím bấm tiếng Nhật để xác nhận.
Có thể có một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận cài đặt.
Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Sharp Inverter & Nội Địa Nhật 110V
39 Cài đặt Gentle Wash – Giặt nhẹ – ソフトウォッシュ
Tìm và nhấn nút “ソフトウォッシュ” (Gentle Wash):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “ソフトウォッシュ” hoặc biểu tượng tương tự.
Đây là nút dành cho chức năng Gentle Wash.
Chọn cài đặt Gentle Wash:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “ソフトウォッシュ” sẽ hiển thị các tùy chọn cho cài đặt giặt nhẹ.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các tùy chọn, chẳng hạn như thời gian giặt hoặc chương trình giặt nhẹ cụ thể.
Thiết lập cài đặt Gentle Wash:
Sử dụng phím bấm tiếng Nhật để chọn cài đặt cụ thể cho chế độ giặt nhẹ.
Điều này có thể bao gồm thiết lập thời gian hoặc chọn các tùy chọn khác nhau liên quan đến giặt nhẹ.
Thường bạn sẽ cần nhấn nút tương ứng để thiết lập cài đặt.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn cài đặt Gentle Wash, sử dụng phím bấm tiếng Nhật để xác nhận.
Có thể có một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận cài đặt.
40 Cài đặt Other – Chưa biết – その他
Tìm và nhấn nút “その他” (Other):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “その他” hoặc biểu tượng tương tự.
Đây là nút dành cho chức năng Other.
Chọn cài đặt Other:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “その他” có thể hiển thị một loạt các tùy chọn cài đặt khác nhau, phụ thuộc vào model máy giặt Sharp và các tính năng đi kèm.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các tùy chọn và tìm kiếm chức năng hoặc cài đặt cụ thể mà bạn muốn sử dụng.
Thiết lập cài đặt Other:
Sử dụng phím bấm tiếng Nhật để chọn cài đặt hoặc tính năng cụ thể mà bạn muốn sử dụng.
Thường bạn sẽ cần tuân thủ theo hướng dẫn cụ thể hoặc các chỉ dẫn trên màn hình để thiết lập các tùy chọn cho cài đặt này.
Xác nhận cài đặt:
Sau khi bạn đã chọn cài đặt Other, sử dụng phím bấm tiếng Nhật để xác nhận.
Có thể có một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận cài đặt.
41 Cài đặt Unknown – Chưa biết – 未知
Tìm và nhấn nút “未知” (Unknown):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “未知” hoặc biểu tượng tương tự.
Khám phá các tùy chọn:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “未知” có thể hiển thị một loạt các tùy chọn không rõ ràng hoặc không biết nghĩa.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để khám phá và chọn các tùy chọn mà bạn muốn tìm hiểu hoặc thử nghiệm.
42 Cài đặt Unclear – Không rõ – 不明
Tìm và nhấn nút “不明” (Unclear):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “不明” hoặc biểu tượng tương tự.
Khám phá các tùy chọn:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “不明” có thể hiển thị một loạt các tùy chọn không rõ ràng hoặc không biết nghĩa.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để khám phá và chọn các tùy chọn mà bạn muốn tìm hiểu hoặc thử nghiệm.
Thực hiện thay đổi
Dựa trên thông tin hiển thị trên màn hình, thử nghiệm các tùy chọn và xem xét việc thay đổi cài đặt nếu có thể.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để thực hiện các thay đổi hoặc cài đặt mới.
Xác nhận
Nếu có bất kỳ thay đổi nào được thực hiện.
Xác nhận chúng bằng cách sử dụng các phím bấm tiếng Nhật trên bảng điều khiển.
Điều này có thể là một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận các thay đổi.
43 Cài đặt Details – Chi tiết – 詳細
Tìm và nhấn nút “詳細” (Details):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “詳細” hoặc biểu tượng tương tự.
Khám phá các tùy chọn:
Màn hình hiển thị sau khi bạn nhấn nút “詳細” có thể hiển thị một loạt các tùy chọn cài đặt hoặc thông tin chi tiết về các chức năng của máy giặt Sharp.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để khám phá và chọn các tùy chọn hoặc thông tin mà bạn muốn tìm hiểu hoặc thực hiện.
Hiểu các tùy chọn hoặc thông tin chi tiết:
Đọc kỹ thông tin hiển thị trên màn hình để hiểu rõ về các cài đặt hoặc tính năng được mô tả.
Thường thông tin này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng hoặc tận dụng các tính năng của máy giặt Sharp.
Thực hiện thay đổi (nếu cần):
Nếu bạn muốn thay đổi các cài đặt hoặc tận dụng các tính năng được mô tả.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để thực hiện các thay đổi hoặc cài đặt mới.
Xác nhận (nếu cần):
Nếu có bất kỳ thay đổi nào được thực hiện.
Hãy xác nhận chúng bằng cách sử dụng các phím bấm tiếng Nhật trên bảng điều khiển.
Điều này có thể là một nút như “OK” hoặc “確定” (Xác nhận) để xác nhận các thay đổi.
44 Cài đặt Confirm – Xác nhận – 確認
Tìm và nhấn nút “確認” (Confirm):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “確認” hoặc biểu tượng tương tự.
Xác nhận thông tin hoặc thực hiện thao tác:
Khi bạn nhấn nút “確認”, màn hình hiển thị có thể yêu cầu bạn xác nhận một thao tác hoặc thông tin cụ thể trước khi tiếp tục.
45 Cài đặt Cancel – Hủy bỏ – 取消
Để sử dụng cài đặt “Cancel – Hủy bỏ – 取消” trên máy giặt Sharp, bạn có thể tuân theo các bước sau:
Tìm và nhấn nút “取消” (Cancel):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “取消” hoặc biểu tượng tương tự.
Xác nhận hủy bỏ thao tác hoặc quá trình hiện tại:
Khi bạn nhấn nút “取消”, máy giặt Sharp có thể yêu cầu xác nhận hủy bỏ một thao tác đang chạy hoặc quá trình hiện tại.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để xác nhận việc hủy bỏ.
46 Cài đặt Adjust – Điều chỉnh – 調整
Để sử dụng cài đặt “Adjust – Điều chỉnh – 調整” trên máy giặt Sharp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Tìm và nhấn nút “調整” (Adjust):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “調整” hoặc biểu tượng tương tự.
Chọn chế độ hoặc thiết lập muốn điều chỉnh:
Sau khi nhấn nút “調整”, màn hình hiển thị có thể cho phép bạn chọn các chế độ hoặc thiết lập cụ thể để điều chỉnh.
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các tùy chọn và chọn mục bạn muốn điều chỉnh.
47 Cài đặt Menu – Menu – メニュー
Tìm và nhấn nút “メニュー” (Menu):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “メニュー” hoặc biểu tượng tương tự.
Truy cập vào menu cài đặt:
Khi bạn nhấn nút “メニュー”, màn hình hiển thị sẽ mở ra menu cài đặt.
Nơi bạn có thể truy cập các tùy chọn cài đặt khác nhau của máy giặt Sharp.
Chọn các tùy chọn cài đặt:
Sử dụng các phím bấm tiếng Nhật để di chuyển qua các mục menu và chọn tùy chọn cài đặt bạn muốn thay đổi hoặc xem.
48 Cài đặt Back – Quay lại – 戻る
Để sử dụng cài đặt “Back – Quay lại – 戻る” trên máy giặt Sharp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Tìm và nhấn nút “戻る” (Back):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “戻る” hoặc biểu tượng tương tự.
Quay lại một bước trước đó:
Khi bạn nhấn nút “戻る”, máy giặt Sharp sẽ quay lại một bước trong quá trình cài đặt hoặc trở về màn hình trước đó.
Điều này giúp bạn điều hướng qua các mục menu hoặc thoát khỏi chế độ cài đặt hiện tại.
Tiếp tục thực hiện thao tác hoặc điều chỉnh (nếu cần):
Sau khi quay lại một bước, bạn có thể tiếp tục thực hiện thao tác hoặc điều chỉnh các cài đặt khác trên máy giặt Sharp.
Lưu ý rằng nút “戻る” thường được sử dụng để điều hướng ngược lại trong giao diện menu hoặc thoát khỏi một trang cài đặt cụ thể.
49 Cài đặt Next – Tiếp theo – 次へ
Để sử dụng cài đặt “Next – Tiếp theo – 次へ” trên máy giặt Sharp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Tìm và nhấn nút “次へ” (Next):
Trên bảng điều khiển, tìm và nhấn nút có chữ “次へ” hoặc biểu tượng tương tự.
Chuyển đến bước tiếp theo hoặc mục tiếp theo trong quá trình cài đặt:
Khi bạn nhấn nút “次へ”, máy giặt Sharp sẽ chuyển đến bước tiếp theo trong quá trình cài đặt hoặc đến một mục tiếp theo trong menu.
Lưu ý rằng nút “次へ” thường được sử dụng để di chuyển sang phần tiếp theo trong quá trình cài đặt hoặc trong menu, giúp bạn dễ dàng điều hướng và hoàn thành các thao tác cài đặt trên máy giặt Sharp.
50 Cài đặt Finish – Hoàn thành – 完了
Để sử dụng cài đặt “Finish – Hoàn thành – 完了” trên máy giặt Sharp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Thực hiện các cài đặt cần thiết:
Trên bảng điều khiển, điều chỉnh các tùy chọn.
Cài đặt theo ý muốn của bạn bằng cách sử dụng các nút và phím trên máy giặt Sharp.
Hoàn tất quá trình cài đặt:
Khi bạn đã điều chỉnh đủ các cài đặt và muốn kết thúc quá trình cài đặt.
Bạn cần tìm và nhấn nút hoặc phím bấm được ghi là “完了” (hoặc “Finish” nếu có).
Xác nhận và lưu cài đặt:
Khi bạn nhấn nút “完了” (hoặc “Finish”), máy giặt Sharp sẽ xác nhận và lưu các cài đặt mà bạn đã thực hiện.
Điều này có thể làm cho máy giặt Sharp bắt đầu hoạt động theo cài đặt mới.
Làm cho màn hình thoát khỏi chế độ cài đặt và trở lại màn hình chính.
Kiểm tra kết quả (nếu có thể):
Sau khi hoàn thành quá trình cài đặt, bạn có thể muốn thực hiện một chu trình giặt.
Xem các cài đặt đã được áp dụng hoạt động như thế nào.
Lưu ý rằng việc sử dụng nút “完了” (hoặc “Finish”) thường được sử dụng để xác nhận và lưu các thay đổi đã thực hiện trong quá trình cài đặt và thoát khỏi chế độ cài đặt.
Với sự đa dạng và tiện ích của 50 chức năng điều chỉnh từ chuẩn an toàn, máy giặt Sharp không chỉ là một công cụ giúp cho công việc giặt lành mạnh mà còn là một trợ thủ đắc lực trong cuộc sống hàng ngày của mọi gia đình.
Việc hiểu biết và sử dụng hiệu quả các chức năng này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và năng lượng, đồng thời đảm bảo sự bền bỉ và sự an toàn cho quần áo và máy giặt Sharp của bạn.