Tập đoàn, công ty lớn nhất thế giới là gì? Danh sách bảng xếp hạng 250 công ty, tập đoạn lớn nhất thế giới, tính theo vốn hóa & ngành nghề.
Khái niệm “tập đoàn, công ty lớn nhất thế giới” không còn đơn thuần được hiểu qua quy mô doanh thu hay số lượng nhân sự, mà ngày càng được đánh giá toàn diện dựa trên vốn hóa thị trường, sức ảnh hưởng ngành nghề, khả năng chi phối chuỗi cung ứng, năng lực đổi mới công nghệ và vai trò dẫn dắt nền kinh tế toàn cầu.

250 Tập Đoàn Công Ty Lớn Nhất Thế Giới Theo Vốn Hóa Ngành Nghề
Những tập đoàn hàng đầu thế giới không chỉ là các cỗ máy tạo ra lợi nhuận khổng lồ, mà còn là trung tâm của dòng vốn quốc tế, nơi hội tụ công nghệ lõi, dữ liệu, nhân tài và quyền lực kinh tế mềm.
Bảng xếp hạng 250 công ty, tập đoàn lớn nhất thế giới, phân loại theo vốn hóa thị trường và 25 ngành nghề trọng yếu, giúp làm rõ bức tranh tổng thể về cấu trúc kinh tế toàn cầu hiện đại: ngành nào đang thống trị, quốc gia nào dẫn đầu, doanh nghiệp nào nắm giữ “cổ chai” công nghệ, và xu hướng dịch chuyển quyền lực kinh tế đang diễn ra theo hướng nào.
Danh sách này không chỉ có giá trị tham khảo đối với nhà đầu tư, doanh nghiệp, nhà quản lý hay giới nghiên cứu, mà còn là nguồn dữ liệu quan trọng để hiểu sâu hơn về cách thế giới vận hành thông qua các tập đoàn lớn – những thực thể đang trực tiếp định hình tương lai kinh tế, công nghệ và xã hội của nhân loại.
Tập đoàn là một tổ chức kinh tế quy mô rất lớn, thường có:
Công ty mẹ giữ vai trò điều hành chiến lược
Nhiều công ty con, chi nhánh hoạt động trong một hoặc nhiều lĩnh vực
Phạm vi hoạt động xuyên quốc gia hoặc toàn cầu
Ảnh hưởng mạnh đến kinh tế, tài chính, công nghệ, xã hội
Tập đoàn có thể hoạt động:
Đa ngành (tài chính, công nghiệp, bán lẻ, năng lượng, công nghệ…)
Hoặc chuyên sâu một lĩnh vực nhưng ở quy mô toàn cầu
Công ty lớn nhất thế giới không có một định nghĩa tuyệt đối duy nhất, mà được hiểu là:
Doanh nghiệp có quy mô, giá trị và ảnh hưởng vượt trội, xét theo một hoặc nhiều tiêu chí kinh tế – tài chính – xã hội ở phạm vi toàn cầu.
👉 Vì mỗi tiêu chí phản ánh một khía cạnh khác nhau, nên “lớn nhất” luôn phải đi kèm tiêu chí cụ thể.
Doanh nghiệp doanh thu cao chưa chắc lợi nhuận cao
Công ty giá trị thị trường lớn có thể ít nhân viên
Ngân hàng có tài sản khổng lồ nhưng không sản xuất hàng hóa
Công ty bán lẻ có doanh thu cực lớn nhưng biên lợi nhuận thấp
👉 Vì vậy, các tổ chức xếp hạng quốc tế (Fortune, Forbes, Bloomberg…) sử dụng nhiều tiêu chí song song, thay vì một thước đo duy nhất.

Tập đoàn, công ty lớn nhất thế giới là gì?
Dưới đây là 10 tiêu chí quan trọng, được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu:
Tổng số tiền doanh nghiệp thu được trong một năm tài chính
Là tiêu chí chính của Fortune Global 500
Ý nghĩa:
Phản ánh quy mô hoạt động kinh doanh
Thể hiện khả năng chiếm lĩnh thị trường
👉 Phù hợp để đánh giá các tập đoàn bán lẻ, năng lượng, sản xuất
Công thức:
Giá cổ phiếu × Tổng số cổ phiếu đang lưu hành
Ý nghĩa:
Thể hiện giá trị doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư
Phản ánh kỳ vọng tăng trưởng trong tương lai
👉 Rất quan trọng với các công ty công nghệ, tài chính
Phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ mọi chi phí và thuế
Ý nghĩa:
Đánh giá hiệu quả kinh doanh thực chất
Doanh thu cao nhưng lợi nhuận thấp chưa được coi là “mạnh”
👉 Phản ánh khả năng sinh lời bền vững
Bao gồm: tiền mặt, bất động sản, máy móc, đầu tư tài chính, sở hữu trí tuệ…
Ý nghĩa:
Đo lường sức mạnh tài chính tổng thể
Tiêu chí quan trọng với ngân hàng, bảo hiểm, tập đoàn tài chính
Số quốc gia/vùng lãnh thổ mà doanh nghiệp có mặt
Hệ thống chi nhánh, nhà máy, trung tâm R&D toàn cầu
Ý nghĩa:
Thể hiện tầm ảnh hưởng quốc tế
Khả năng thích nghi với nhiều thị trường khác nhau
Tổng nhân sự trên toàn cầu (trực tiếp và gián tiếp)
Ý nghĩa:
Phản ánh quy mô vận hành
Tác động lớn đến việc làm và an sinh xã hội
👉 Đặc biệt quan trọng với tập đoàn sản xuất, bán lẻ, logistics
Tỷ lệ chiếm lĩnh thị trường trong lĩnh vực hoạt động
Vị trí: dẫn đầu, top 3, top 5 toàn cầu
Ý nghĩa:
Thể hiện sức cạnh tranh
Quyền lực định giá và ảnh hưởng chuỗi cung ứng
Đầu tư cho R&D
Số lượng bằng sáng chế, công nghệ lõi
Khả năng dẫn dắt xu hướng mới
Ý nghĩa:
Quyết định tăng trưởng dài hạn
Đặc biệt quan trọng trong thời đại kinh tế số
Tác động đến GDP quốc gia hoặc khu vực
Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu
Vai trò trong các quyết định kinh tế lớn
Ý nghĩa:
Doanh nghiệp không chỉ lớn về tiền, mà còn lớn về ảnh hưởng
Giá trị thương hiệu
Mức độ nhận diện trên toàn thế giới
Niềm tin của khách hàng, đối tác, nhà đầu tư
Ý nghĩa:
Là tài sản vô hình nhưng cực kỳ quan trọng
Giúp doanh nghiệp duy trì vị thế lâu dài
Tập đoàn / công ty lớn nhất thế giới là doanh nghiệp có:
Không có “lớn nhất tuyệt đối”
Việc đánh giá dựa trên 10 tiêu chí cốt lõi: Doanh thu – Vốn hóa – Lợi nhuận – Tài sản – Phạm vi toàn cầu – Nhân sự – Thị phần – Công nghệ – Ảnh hưởng – Thương hiệu

Danh sách bảng xếp hạng 250 công ty, tập đoạn lớn nhất thế giới
Dưới đây là bảng xếp hạng các công ty, tập đoàn lớn nhất thế giới theo từng ngành nghề dữ liệu uy tín nhất hiện nay:
Ngành bán lẻ và thương mại điện tử là nhóm ngành có doanh thu lớn nhất thế giới, phản ánh trực tiếp sức mua tiêu dùng toàn cầu, với đặc trưng là quy mô chuỗi cung ứng khổng lồ, độ phủ thị trường rộng và khả năng tạo doanh thu hàng trăm tỷ USD mỗi năm.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Walmart | Mỹ |
| 2 | Amazon | Mỹ |
| 3 | Costco Wholesale | Mỹ |
| 4 | Schwarz Group (Lidl, Kaufland) | Đức |
| 5 | Alibaba Group | Trung Quốc |
| 6 | JD.com | Trung Quốc |
| 7 | Carrefour | Pháp |
| 8 | Tesco | Anh |
| 9 | Target | Mỹ |
| 10 | Ahold Delhaize | Hà Lan |
Các tập đoàn bán lẻ lớn luôn chiếm tỷ trọng cao trong Top 250 toàn cầu vì doanh thu cực lớn, khả năng mở rộng thị trường nhanh và vai trò trung tâm trong đời sống kinh tế – xã hội.
Ngành công nghệ thông tin và phần mềm là động lực cốt lõi của nền kinh tế số, tập trung vào phát triển hệ điều hành, nền tảng số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây với giá trị vốn hóa vượt trội so với nhiều ngành truyền thống.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Microsoft | Mỹ |
| 2 | Apple | Mỹ |
| 3 | Alphabet (Google) | Mỹ |
| 4 | SAP | Đức |
| 5 | Oracle | Mỹ |
| 6 | IBM | Mỹ |
| 7 | Tencent | Trung Quốc |
| 8 | Adobe | Mỹ |
| 9 | Salesforce | Mỹ |
| 10 | Intuit | Mỹ |
Các tập đoàn công nghệ trong Top 250 thể hiện sức mạnh vượt trội về đổi mới sáng tạo, biên lợi nhuận cao và khả năng chi phối xu hướng phát triển kinh tế toàn cầu.
Ngành ngân hàng thương mại quản lý dòng vốn, tín dụng và thanh toán toàn cầu, sở hữu tổng tài sản hàng nghìn tỷ USD và đóng vai trò sống còn trong vận hành hệ thống tài chính quốc tế.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | JPMorgan Chase | Mỹ |
| 2 | ICBC | Trung Quốc |
| 3 | Bank of America | Mỹ |
| 4 | China Construction Bank | Trung Quốc |
| 5 | Agricultural Bank of China | Trung Quốc |
| 6 | HSBC | Anh |
| 7 | BNP Paribas | Pháp |
| 8 | Citigroup | Mỹ |
| 9 | Wells Fargo | Mỹ |
| 10 | MUFG | Nhật Bản |
Các ngân hàng lớn luôn nằm trong Top 250 do quy mô tài sản khổng lồ, ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế vĩ mô và ổn định tài chính toàn cầu.
Ngành bảo hiểm cung cấp dịch vụ quản trị rủi ro tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ, đồng thời là kênh tích lũy vốn dài hạn cực kỳ quan trọng cho nền kinh tế.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Allianz | Đức |
| 2 | AXA | Pháp |
| 3 | Ping An Insurance | Trung Quốc |
| 4 | China Life Insurance | Trung Quốc |
| 5 | MetLife | Mỹ |
| 6 | Prudential plc | Anh |
| 7 | Munich Re | Đức |
| 8 | Zurich Insurance | Thụy Sĩ |
| 9 | AIG | Mỹ |
| 10 | Generali | Ý |
Sự hiện diện của các tập đoàn bảo hiểm trong Top 250 phản ánh tầm quan trọng của an toàn tài chính và quản trị rủi ro trong nền kinh tế toàn cầu.
Ngành năng lượng và dầu khí là trụ cột của nền kinh tế công nghiệp, chi phối an ninh năng lượng, địa chính trị và chuỗi sản xuất toàn cầu với doanh thu lớn bậc nhất thế giới.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Saudi Aramco | Ả Rập Xê Út |
| 2 | Exxon Mobil | Mỹ |
| 3 | Shell | Anh / Hà Lan |
| 4 | BP | Anh |
| 5 | Chevron | Mỹ |
| 6 | TotalEnergies | Pháp |
| 7 | Sinopec Group | Trung Quốc |
| 8 | PetroChina | Trung Quốc |
| 9 | Petrobras | Brazil |
| 10 | Equinor | Na Uy |
Các tập đoàn dầu khí chiếm vị trí cao trong Top 250 nhờ doanh thu cực lớn, vai trò chiến lược và ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế – chính trị toàn cầu.
Ngành điện lực và tiện ích công cộng cung cấp điện, nước, khí đốt cho xã hội, có đặc điểm doanh thu ổn định, vốn đầu tư lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống dân sinh.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | State Grid Corporation | Trung Quốc |
| 2 | China Southern Power Grid | Trung Quốc |
| 3 | EDF | Pháp |
| 4 | Enel | Ý |
| 5 | Engie | Pháp |
| 6 | Duke Energy | Mỹ |
| 7 | E.ON | Đức |
| 8 | National Grid | Anh |
| 9 | RWE | Đức |
| 10 | KEPCO | Hàn Quốc |
Các doanh nghiệp tiện ích nằm trong Top 250 nhờ tính thiết yếu, quy mô vốn lớn và vai trò nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế.

6) ĐIỆN LỰC & TIỆN ÍCH CÔNG CỘNG
Ngành ô tô và phương tiện vận tải là trung tâm của công nghiệp chế tạo, kết nối hàng nghìn nhà cung ứng và đang chuyển dịch mạnh sang xe điện, công nghệ xanh và tự động hóa.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Toyota Motor | Nhật Bản |
| 2 | Volkswagen Group | Đức |
| 3 | Hyundai Motor | Hàn Quốc |
| 4 | General Motors | Mỹ |
| 5 | Ford Motor | Mỹ |
| 6 | Stellantis | Hà Lan |
| 7 | Tesla | Mỹ |
| 8 | Honda Motor | Nhật |
| 9 | BMW Group | Đức |
| 10 | Mercedes-Benz Group | Đức |
Các tập đoàn ô tô lớn trong Top 250 thể hiện vai trò then chốt của sản xuất công nghiệp và đổi mới công nghệ trong tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Ngành hàng không và quốc phòng là lĩnh vực công nghệ cao, gắn chặt với an ninh quốc gia, vận tải quốc tế và công nghiệp quốc phòng, thường có hợp đồng dài hạn trị giá hàng chục đến hàng trăm tỷ USD.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Boeing | Mỹ |
| 2 | Airbus | Châu Âu |
| 3 | Lockheed Martin | Mỹ |
| 4 | Raytheon Technologies | Mỹ |
| 5 | Northrop Grumman | Mỹ |
| 6 | BAE Systems | Anh |
| 7 | Safran | Pháp |
| 8 | Thales Group | Pháp |
| 9 | Leonardo | Ý |
| 10 | General Dynamics | Mỹ |
Các tập đoàn hàng không – quốc phòng nằm trong Top 250 nhờ giá trị công nghệ cao, vai trò chiến lược và ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh toàn cầu.
Ngành dược phẩm tập trung nghiên cứu, sản xuất và phân phối thuốc, vaccine và liệu pháp điều trị, giữ vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an ninh y tế toàn cầu.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Pfizer | Mỹ |
| 2 | Roche | Thụy Sĩ |
| 3 | Johnson & Johnson | Mỹ |
| 4 | Novartis | Thụy Sĩ |
| 5 | Merck & Co. | Mỹ |
| 6 | Sanofi | Pháp |
| 7 | AstraZeneca | Anh |
| 8 | GSK | Anh |
| 9 | Bayer | Đức |
| 10 | Eli Lilly | Mỹ |
Các tập đoàn dược phẩm lớn trong Top 250 cho thấy vai trò sống còn của khoa học y sinh trong phát triển bền vững và chất lượng sống nhân loại.
Ngành thiết bị y tế kết hợp công nghệ cao với y học hiện đại, cung cấp máy móc chẩn đoán, điều trị và chăm sóc bệnh nhân cho hệ thống y tế toàn cầu.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Medtronic | Mỹ |
| 2 | Siemens Healthineers | Đức |
| 3 | GE HealthCare | Mỹ |
| 4 | Philips Healthcare | Hà Lan |
| 5 | Abbott Laboratories | Mỹ |
| 6 | Boston Scientific | Mỹ |
| 7 | Stryker | Mỹ |
| 8 | Becton Dickinson | Mỹ |
| 9 | Olympus | Nhật |
| 10 | Terumo | Nhật |
Sự hiện diện của các tập đoàn thiết bị y tế trong Top 250 phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng trên toàn thế giới.
Ngành FMCG sản xuất và phân phối các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu hằng ngày, có vòng quay doanh thu nhanh, độ phủ thị trường rộng và nhu cầu ổn định lâu dài.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Procter & Gamble | Mỹ |
| 2 | Unilever | Anh – Hà Lan |
| 3 | Nestlé | Thụy Sĩ |
| 4 | PepsiCo | Mỹ |
| 5 | Coca-Cola | Mỹ |
| 6 | Mondelez International | Mỹ |
| 7 | Colgate-Palmolive | Mỹ |
| 8 | Kimberly-Clark | Mỹ |
| 9 | Danone | Pháp |
| 10 | Reckitt Benckiser | Anh |
Các tập đoàn FMCG luôn giữ vị trí vững chắc trong Top 250 nhờ nhu cầu tiêu dùng thiết yếu và quy mô thị trường toàn cầu.
Ngành thực phẩm và nông sản đảm bảo nguồn cung lương thực cho thế giới, liên kết chặt chẽ giữa nông nghiệp, chế biến, logistics và thương mại quốc tế.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Cargill | Mỹ |
| 2 | Archer Daniels Midland | Mỹ |
| 3 | Tyson Foods | Mỹ |
| 4 | JBS | Brazil |
| 5 | Wilmar International | Singapore |
| 6 | Bunge | Mỹ |
| 7 | Kraft Heinz | Mỹ |
| 8 | Nestlé | Thụy Sĩ |
| 9 | Smithfield Foods | Mỹ |
| 10 | Marfrig | Brazil |
Các tập đoàn thực phẩm trong Top 250 thể hiện vai trò thiết yếu của an ninh lương thực đối với ổn định kinh tế – xã hội toàn cầu.
Ngành logistics và vận tải là xương sống của thương mại toàn cầu, kết nối sản xuất với tiêu dùng thông qua vận tải biển, hàng không, đường bộ và kho vận tích hợp.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | DHL (Deutsche Post) | Đức |
| 2 | UPS | Mỹ |
| 3 | FedEx | Mỹ |
| 4 | Maersk | Đan Mạch |
| 5 | COSCO Shipping | Trung Quốc |
| 6 | CMA CGM | Pháp |
| 7 | DB Schenker | Đức |
| 8 | Kuehne + Nagel | Thụy Sĩ |
| 9 | Nippon Express | Nhật |
| 10 | SF Holding | Trung Quốc |
Các tập đoàn logistics lớn trong Top 250 khẳng định vai trò trung tâm của chuỗi cung ứng toàn cầu hóa.

14) VIỄN THÔNG
Ngành viễn thông cung cấp hạ tầng kết nối số cho cá nhân và doanh nghiệp, là nền tảng của kinh tế số, thương mại điện tử và chuyển đổi số quốc gia.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | China Mobile | Trung Quốc |
| 2 | Verizon | Mỹ |
| 3 | AT&T | Mỹ |
| 4 | Deutsche Telekom | Đức |
| 5 | Vodafone Group | Anh |
| 6 | NTT | Nhật |
| 7 | China Telecom | Trung Quốc |
| 8 | Telefónica | Tây Ban Nha |
| 9 | Orange | Pháp |
| 10 | SK Telecom | Hàn Quốc |
Các tập đoàn viễn thông trong Top 250 phản ánh tầm quan trọng sống còn của kết nối và dữ liệu trong nền kinh tế hiện đại.
Ngành bất động sản và hạ tầng sở hữu khối tài sản cố định khổng lồ, đóng vai trò quan trọng trong phát triển đô thị, thương mại và logistics.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | China Vanke | Trung Quốc |
| 2 | Country Garden | Trung Quốc |
| 3 | CBRE Group | Mỹ |
| 4 | Brookfield Corporation | Canada |
| 5 | Simon Property Group | Mỹ |
| 6 | Prologis | Mỹ |
| 7 | CapitaLand | Singapore |
| 8 | Sun Hung Kai Properties | Hong Kong |
| 9 | Dalian Wanda | Trung Quốc |
| 10 | Mitsui Fudosan | Nhật |
Các tập đoàn bất động sản trong Top 250 thể hiện tầm quan trọng của tài sản và hạ tầng đối với tăng trưởng dài hạn.
Ngành xây dựng – kỹ thuật công trình đảm nhận các dự án hạ tầng, giao thông, năng lượng và công nghiệp nặng quy mô quốc gia và xuyên quốc gia.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | China State Construction Engineering | Trung Quốc |
| 2 | Vinci | Pháp |
| 3 | ACS Group | Tây Ban Nha |
| 4 | Bouygues | Pháp |
| 5 | Bechtel | Mỹ |
| 6 | Skanska | Thụy Điển |
| 7 | PowerChina | Trung Quốc |
| 8 | Hochtief | Đức |
| 9 | Larsen & Toubro | Ấn Độ |
| 10 | Fluor Corporation | Mỹ |
Các tập đoàn xây dựng lớn nằm trong Top 250 nhờ quy mô dự án, vốn đầu tư và vai trò phát triển hạ tầng toàn cầu.
Ngành thép và kim loại cung cấp vật liệu nền tảng cho xây dựng, công nghiệp và cơ khí chế tạo, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tăng trưởng kinh tế thế giới.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | China Baowu Steel Group | Trung Quốc |
| 2 | ArcelorMittal | Luxembourg |
| 3 | Nippon Steel | Nhật |
| 4 | POSCO | Hàn Quốc |
| 5 | HBIS Group | Trung Quốc |
| 6 | Shagang Group | Trung Quốc |
| 7 | Tata Steel | Ấn Độ |
| 8 | JFE Steel | Nhật |
| 9 | Nucor | Mỹ |
| 10 | US Steel | Mỹ |
Các tập đoàn thép trong Top 250 thể hiện vai trò cốt lõi của công nghiệp vật liệu trong nền kinh tế toàn cầu.
Ngành khai khoáng cung cấp khoáng sản, kim loại và tài nguyên chiến lược cho năng lượng, công nghiệp và công nghệ cao.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | BHP Group | Úc |
| 2 | Rio Tinto | Anh – Úc |
| 3 | Vale | Brazil |
| 4 | Glencore | Thụy Sĩ |
| 5 | Anglo American | Anh |
| 6 | Freeport-McMoRan | Mỹ |
| 7 | China Minmetals | Trung Quốc |
| 8 | Coal India | Ấn Độ |
| 9 | Norilsk Nickel | Nga |
| 10 | Teck Resources | Canada |
Các tập đoàn khai khoáng trong Top 250 cho thấy vai trò chiến lược của tài nguyên thiên nhiên đối với công nghiệp toàn cầu.
Ngành hóa chất sản xuất vật liệu đầu vào cho nông nghiệp, y tế, công nghiệp và tiêu dùng, là mắt xích quan trọng của chuỗi giá trị sản xuất.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | BASF | Đức |
| 2 | Dow | Mỹ |
| 3 | Sinopec | Trung Quốc |
| 4 | SABIC | Ả Rập Xê Út |
| 5 | LyondellBasell | Hà Lan |
| 6 | LG Chem | Hàn Quốc |
| 7 | Mitsubishi Chemical Group | Nhật |
| 8 | Sumitomo Chemical | Nhật |
| 9 | Covestro | Đức |
| 10 | Formosa Plastics | Đài Loan |
Các tập đoàn hóa chất trong Top 250 phản ánh vai trò không thể thiếu của vật liệu và công nghệ hóa học trong nền kinh tế hiện đại.

20) NÔNG NGHIỆP & PHÂN BÓN
Ngành nông nghiệp công nghiệp và phân bón quyết định năng suất cây trồng, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và ổn định xã hội toàn cầu.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Nutrien | Canada |
| 2 | Yara International | Na Uy |
| 3 | Mosaic Company | Mỹ |
| 4 | CF Industries | Mỹ |
| 5 | EuroChem | Thụy Sĩ |
| 6 | OCI | Hà Lan |
| 7 | PhosAgro | Nga |
| 8 | ICL Group | Israel |
| 9 | Sinofert | Trung Quốc |
| 10 | K+S Group | Đức |
Các tập đoàn phân bón lớn trong Top 250 cho thấy vai trò sống còn của nông nghiệp công nghiệp đối với an ninh lương thực thế giới.
Ngành truyền thông và giải trí kiểm soát sản xuất, phân phối nội dung (truyền hình, điện ảnh, âm nhạc, streaming, quảng cáo), có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, hành vi tiêu dùng và kinh tế sáng tạo toàn cầu.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | The Walt Disney Company | Mỹ |
| 2 | Comcast | Mỹ |
| 3 | Warner Bros. Discovery | Mỹ |
| 4 | Netflix | Mỹ |
| 5 | Paramount Global | Mỹ |
| 6 | Sony Group | Nhật Bản |
| 7 | Tencent Holdings | Trung Quốc |
| 8 | Bertelsmann | Đức |
| 9 | Fox Corporation | Mỹ |
| 10 | ITV Group | Anh |
Các tập đoàn truyền thông trong Top 250 cho thấy giá trị kinh tế ngày càng lớn của nội dung số, bản quyền và nền tảng phân phối toàn cầu.
Ngành thương mại tổng hợp (trading houses) đóng vai trò trung gian chiến lược trong xuất nhập khẩu, đầu tư, phân phối hàng hóa, năng lượng và nguyên liệu trên phạm vi toàn cầu.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Mitsubishi Corporation | Nhật Bản |
| 2 | Itochu Corporation | Nhật Bản |
| 3 | Marubeni | Nhật Bản |
| 4 | Sumitomo Corporation | Nhật Bản |
| 5 | Mitsui & Co. | Nhật Bản |
| 6 | COFCO Group | Trung Quốc |
| 7 | Trafigura | Singapore |
| 8 | Mercuria Energy Group | Thụy Sĩ |
| 9 | Louis Dreyfus Company | Hà Lan |
| 10 | Glencore | Thụy Sĩ |
Các tập đoàn thương mại tổng hợp nằm trong Top 250 nhờ khả năng kiểm soát dòng hàng hóa, vốn và chuỗi cung ứng xuyên quốc gia.
Ngành du lịch và khách sạn thúc đẩy dòng di chuyển quốc tế, tiêu dùng dịch vụ và phát triển kinh tế địa phương, có mức độ toàn cầu hóa cao và tác động lan tỏa mạnh.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Marriott International | Mỹ |
| 2 | Hilton Worldwide | Mỹ |
| 3 | Accor | Pháp |
| 4 | InterContinental Hotels Group | Anh |
| 5 | Hyatt Hotels Corporation | Mỹ |
| 6 | Airbnb | Mỹ |
| 7 | Booking Holdings | Mỹ |
| 8 | Expedia Group | Mỹ |
| 9 | TUI Group | Đức |
| 10 | MGM Resorts International | Mỹ |
Các tập đoàn du lịch – khách sạn trong Top 250 phản ánh vai trò quan trọng của ngành dịch vụ và trải nghiệm trong nền kinh tế toàn cầu.
Ngành giáo dục và dịch vụ tri thức cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, nền tảng cho đổi mới sáng tạo, năng suất lao động và phát triển bền vững của các quốc gia.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Pearson | Anh |
| 2 | McGraw-Hill Education | Mỹ |
| 3 | Kaplan | Mỹ |
| 4 | Wiley | Mỹ |
| 5 | Springer Nature | Đức |
| 6 | Coursera | Mỹ |
| 7 | Blackboard | Mỹ |
| 8 | Apollo Global Education | Mỹ |
| 9 | Chegg | Mỹ |
| 10 | 2U | Mỹ |
Sự xuất hiện của các tập đoàn giáo dục trong Top 250 cho thấy tri thức và đào tạo đã trở thành ngành kinh tế quan trọng ở quy mô toàn cầu.
Ngành dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp tư vấn quản lý, kiểm toán, pháp lý, công nghệ và chiến lược cho doanh nghiệp và chính phủ, đóng vai trò hỗ trợ vận hành cho toàn bộ nền kinh tế.
| STT | Công ty / Tập đoàn | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Deloitte | Mỹ |
| 2 | PwC | Anh |
| 3 | EY (Ernst & Young) | Anh |
| 4 | KPMG | Hà Lan |
| 5 | Accenture | Ireland |
| 6 | McKinsey & Company | Mỹ |
| 7 | Boston Consulting Group | Mỹ |
| 8 | Bain & Company | Mỹ |
| 9 | Aon | Anh |
| 10 | Marsh McLennan | Mỹ |
Các tập đoàn dịch vụ chuyên nghiệp trong Top 250 phản ánh vai trò then chốt của tri thức quản lý, tư vấn và kiểm soát rủi ro trong nền kinh tế toàn cầu hiện đại.

FAQ Hỏi đáp về công ty tập đoàn lớn nhất thế giới
Dưới đây là các câu hỏi và trả lời liên quan tới các công ty, tập đoàn lớn nhất thế giới:
“Lớn nhất thế giới” phụ thuộc tiêu chí (vốn hóa, doanh thu, lợi nhuận, tài sản), nhưng xét tổng ảnh hưởng kinh tế + giá trị thị trường + sức chi phối toàn cầu, Microsoft và Apple thường được xem là lớn nhất.
Microsoft: vốn hóa top đầu
Apple: thương hiệu mạnh nhất
Saudi Aramco: doanh thu & lợi nhuận
Walmart: doanh thu lớn nhất
Alphabet: dữ liệu & quảng cáo
Amazon: thương mại + cloud
NVIDIA: AI chip
Tencent: hệ sinh thái số
Meta: mạng xã hội
Berkshire Hathaway: đầu tư
Không có một công ty “lớn nhất tuyệt đối”, nhưng Microsoft, Apple và Saudi Aramco thường xuyên giữ vị trí số 1 tùy theo tiêu chí đánh giá.
Vốn hóa thị trường phản ánh giá trị doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư toàn cầu và thường ưu ái các công ty công nghệ, dữ liệu và AI.
Microsoft
Apple
NVIDIA
Saudi Aramco
Alphabet
Amazon
Meta
Berkshire Hathaway
TSMC
Tesla
Top vốn hóa thế giới hiện nay bị thống trị bởi công nghệ Mỹ và năng lượng Trung Đông, phản ánh xu thế AI và dữ liệu là trung tâm kinh tế mới.
Doanh thu thể hiện quy mô bán hàng, không đồng nghĩa lợi nhuận cao, và doanh nghiệp bán lẻ thường chiếm ưu thế tuyệt đối.
Walmart
Saudi Aramco
Sinopec Group
State Grid
Amazon
China National Petroleum
Exxon Mobil
Apple
Shell
UnitedHealth Group
Walmart hiện là công ty có doanh thu lớn nhất thế giới, cho thấy sức mạnh của mô hình bán lẻ quy mô toàn cầu.
Microsoft dẫn đầu về hệ sinh thái phần mềm – cloud – AI nền tảng, trong khi NVIDIA thống trị phần cứng AI và chip tăng tốc.
Microsoft: AI platform
NVIDIA: AI chip
Microsoft: Azure
NVIDIA: GPU data center
Microsoft: OpenAI
NVIDIA: CUDA ecosystem
Microsoft: doanh nghiệp
NVIDIA: tăng trưởng nhanh
Microsoft: ổn định
NVIDIA: đột phá
Microsoft đang dẫn đầu tổng thể, còn NVIDIA là “xương sống AI”, cả hai cùng chia sẻ vị trí đỉnh cao thế giới.
Số lượng công ty tỷ đô phản ánh sức mạnh hệ sinh thái tài chính, công nghệ và thị trường vốn.
Mỹ
Trung Quốc
Nhật Bản
Ấn Độ
Anh
Đức
Pháp
Canada
Hàn Quốc
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ là quốc gia có nhiều công ty tỷ đô nhất thế giới, vượt xa các quốc gia còn lại.
Alphabet là công ty đại chúng, không thuộc sở hữu của một cá nhân duy nhất mà do cổ đông kiểm soát.
Larry Page
Sergey Brin
BlackRock
Vanguard
State Street
Các quỹ ETF
Nhà đầu tư tổ chức
Cổ đông cá nhân
Nhân viên sở hữu cổ phiếu
Hội đồng quản trị
Larry Page và Sergey Brin vẫn kiểm soát Alphabet thông qua cổ phiếu đặc biệt, dù công ty thuộc sở hữu công chúng.
Cổ phần Apple phân tán mạnh, nhưng nhà đầu tư tổ chức nắm tỷ lệ áp đảo.
Vanguard Group
BlackRock
Berkshire Hathaway
State Street
Fidelity
JPMorgan
Capital Group
Norges Bank
Geode Capital
T. Rowe Price
Warren Buffett (qua Berkshire Hathaway) là cá nhân nổi bật nhất gắn với Apple, dù các quỹ mới là chủ sở hữu lớn nhất.
Lương CEO bao gồm lương cơ bản, thưởng, cổ phiếu và quyền chọn, nên con số thường rất lớn.
Tim Cook
Elon Musk
Sundar Pichai
Satya Nadella
Jensen Huang
Reed Hastings
Bob Iger
David Zaslav
Jamie Dimon
Marc Benioff
CEO có tổng thu nhập cao nhất thường đến từ công nghệ và truyền thông, nơi cổ phiếu chiếm phần lớn thù lao.
Hai tập đoàn quản lý tài sản này là cổ đông lớn nhất của hàng nghìn công ty niêm yết.
BlackRock: ~9–10 nghìn tỷ USD AUM
Vanguard: ~8–9 nghìn tỷ USD AUM
Nắm cổ phần Apple
Microsoft
Amazon
Meta
Tesla
Hàng nghìn công ty khác
Ảnh hưởng toàn cầu
BlackRock và Vanguard là “quyền lực vô hình” của thị trường chứng khoán toàn cầu.
Jeff Bezos đã rút khỏi vai trò CEO để tập trung vào chiến lược dài hạn và đầu tư cá nhân.
Không còn CEO
Giữ cổ phần lớn
Chủ tịch điều hành
Người kế nhiệm: Andy Jassy
Bezos tập trung Blue Origin
Đầu tư cá nhân
Ảnh hưởng chiến lược
Không điều hành hằng ngày
Vẫn giàu top đầu
Amazon vận hành độc lập
Jeff Bezos không còn điều hành Amazon trực tiếp nhưng vẫn là nhân vật có ảnh hưởng lớn.

11) Làm thế nào để được nhận vào làm việc tại Google?
Google tuyển dụng dựa trên năng lực thực tế, tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề hơn là bằng cấp.
Nền tảng CS
Thuật toán
Cấu trúc dữ liệu
System design
Coding interview
Behavioral interview
Dự án cá nhân
Thực tập
Referral
Văn hóa Google
Muốn vào Google cần kỹ năng thực chiến, tư duy tốt và chuẩn bị dài hạn.
Apple nổi tiếng với câu hỏi kiểm tra tư duy logic và khả năng sáng tạo.
Giải bài toán logic
Ước lượng thị trường
Thiết kế sản phẩm
Xử lý tình huống
Tư duy người dùng
Quyết định đạo đức
Làm việc nhóm
Ưu tiên công việc
Đổi mới
Chi tiết nhỏ
Phỏng vấn Apple tập trung vào cách bạn suy nghĩ hơn là câu trả lời đúng sai.
Big Tech trả lương cao nhờ lợi nhuận lớn và cạnh tranh nhân tài toàn cầu.
Junior: 80k–120k USD
Mid-level: 120k–200k
Senior: 200k–350k
Staff: 350k+
Stock option
Bonus
Remote
Mỹ cao nhất
Châu Á thấp hơn
Nhưng tăng nhanh
Lương Big Tech thuộc nhóm cao nhất thế giới lao động tri thức.
Môi trường tốt kết hợp phúc lợi, văn hóa, cân bằng cuộc sống và cơ hội phát triển.
Microsoft
Apple
NVIDIA
Salesforce
Adobe
SAP
HubSpot
Spotify
Các công ty công nghệ hàng đầu thường dẫn đầu về môi trường làm việc.
Doanh nghiệp toàn cầu đang ưu tiên kỹ năng thích nghi, AI và tư duy hệ thống.
AI literacy
Data analysis
Problem solving
Communication
Critical thinking
Cloud
Cybersecurity
Automation
Leadership
Lifelong learning
Kỹ năng AI và tư duy đa ngành sẽ là “vé vào cửa” của tập đoàn lớn.
Không có cổ phiếu “chắc thắng”, chỉ có cổ phiếu phù hợp chiến lược và rủi ro.
Microsoft
NVIDIA
Apple
Alphabet
Amazon
Meta
TSMC
ASML
Broadcom
Berkshire Hathaway
Nhà đầu tư dài hạn thường ưu tiên công ty có lợi thế cạnh tranh bền vững.
NVIDIA là nhà cung cấp hạ tầng phần cứng cốt lõi cho làn sóng AI toàn cầu.
GPU AI
CUDA ecosystem
Data center
AI boom
Ít đối thủ
Biên lợi nhuận cao
Cloud demand
OpenAI, Google, Meta
Quốc phòng AI
Robot, xe tự hành
NVIDIA tăng trưởng mạnh vì nắm giữ “cổ chai” của cuộc cách mạng AI.
Lợi nhuận ròng phản ánh hiệu quả kinh doanh, không chỉ quy mô.
Saudi Aramco
Apple
Microsoft
Alphabet
Exxon Mobil
Shell
Berkshire Hathaway
JPMorgan
ICBC
Meta
Saudi Aramco giữ kỷ lục lợi nhuận ròng cao nhất lịch sử doanh nghiệp.
Apple thường đứng đầu hoặc top 2 về vốn hóa, nhưng “giàu nhất” còn tùy tiêu chí.
Top vốn hóa
Lợi nhuận cao
Dòng tiền mạnh
Thương hiệu số 1
Nhưng không nhiều tài sản nhất
Không doanh thu lớn nhất
Không nhân sự nhiều nhất
Không chi phối năng lượng
Nhưng ổn định nhất
Biên lợi nhuận cao
Apple là một trong những công ty giá trị nhất, nhưng không phải “giàu nhất” theo mọi tiêu chí.
AI là trọng tâm chiến lược dài hạn của hầu hết tập đoàn lớn.
Microsoft: OpenAI
Google: Gemini
Amazon: Bedrock
Meta: LLaMA
NVIDIA: AI infrastructure
Apple: on-device AI
Tesla: FSD AI
IBM: WatsonX
Oracle: AI cloud
Salesforce: Einstein AI
AI đã trở thành trụ cột chiến lược của mọi tập đoàn lớn nhất thế giới.
Tổng hợp 250 công ty và tập đoàn lớn nhất thế giới theo vốn hóa và ngành nghề cho thấy một thực tế rõ ràng: quyền lực kinh tế toàn cầu đang ngày càng tập trung vào các doanh nghiệp sở hữu công nghệ lõi, dữ liệu quy mô lớn, nền tảng số, năng lực tài chính mạnh và khả năng mở rộng toàn cầu, trong đó nổi bật là các tập đoàn công nghệ, tài chính, năng lượng, bán lẻ và công nghiệp chiến lược.
Sự thống trị của các công ty đến từ Mỹ, cùng với sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc, châu Âu và Trung Đông, phản ánh quá trình cạnh tranh và tái cấu trúc không ngừng của nền kinh tế thế giới.