Trang chủ / KIẾN THỨC / Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp
13/09/2023 - 1313 Lượt xem

Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp

Mục Lục

Hướng dẫn Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật 110V

Ful cài đặt các chức năng ở tủ lạnh Sharp, Hướng dẫn sử dụng tủ lạnh Sharp side by side, sharp inverter, Sharp nội địa nhật 110V chi tiết.

Bạn vừa mua một tủ lạnh mới và đang tìm kiếm hướng dẫn chi tiết để cài đặt và sử dụng tủ lạnh Sharp một cách hiệu quả?

Bài viết này App Ong Thợ sẽ giúp bạn khám phá các tính năng độc đáo của tủ lạnh Sharp và hướng dẫn bạn từng bước cách cài đặt và sử dụng chúng.

Từ việc điều chỉnh nhiệt độ đến tận dụng các chức năng tiện ích, bạn sẽ trở thành chuyên gia về tủ lạnh Sharp chỉ trong vài phút đọc bài viết này.

Xu hướng công nghệ hiện đại đã thúc đẩy sự phát triển của các tủ lạnh thông minh và tiện ích, và tủ lạnh Sharp không phải là ngoại lệ.

Với thiết kế tinh tế, chất lượng vượt trội và các tính năng độc đáo, tủ lạnh Sharp mang đến một trải nghiệm tuyệt vời cho gia đình bạn.

Tuy nhiên, để tận hưởng đầy đủ tiềm năng của tủ lạnh Sharp này, bạn cần biết cách cài đặt và sử dụng chúng một cách chính xác.

Hướng dẫn Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật 110V

Hướng dẫn Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật 110V

Tủ lạnh Sharp là gì?

Tủ lạnh Sharp side by side là một loại tủ lạnh có thiết kế với hai cánh mở ngang, với ngăn lạnh ở một cánh và ngăn đông lạnh ở cánh kia.

Đặc điểm nổi bật của tủ lạnh side by side là mặt cửa rộng, giúp tạo ra không gian lớn và tiện ích để lưu trữ thực phẩm và đồ uống.

Tủ lạnh Sharp nội địa Nhật là một tủ lạnh được thiết kế và phát triển đặc biệt cho thị trường trong nước của Nhật Bản.

Các mô hình tủ lạnh nội địa Nhật thường có:

  • Kích thước nhỏ gọn
  • Tối ưu hóa không gian sử dụng
  • Tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến
  • Hệ thống làm lạnh tiết kiệm năng lượng
  • Tính năng thông minh điều khiển nhiệt độ.

Tủ lạnh nội địa Nhật thường hoạt động trên điện áp 100V, khác với điện áp 110V hoặc 220V phổ biến ở nhiều quốc gia khác.

Biết cách sử dụng tủ lạnh Sharp side by side và tủ lạnh Sharp nội địa 110V mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:

1 Bảo quản thực phẩm tốt hơn:

  • Hiểu rõ cách sử dụng tủ lạnh sẽ giúp bạn bảo quản thực phẩm lâu hơn
  • Đảm bảo chất lượng thực phẩm được giữ nguyên.

2 Tiết kiệm năng lượng:

  • Biết cách điều chỉnh nhiệt độ và sử dụng các tính năng tiết kiệm năng lượng
  • Giúp giảm tiêu thụ điện năng và tiết kiệm chi phí hoạt động.

3 Bảo vệ môi trường:

  • Sử dụng tủ lạnh hiệu quả năng lượng
  • Giảm lượng khí thải và tác động tiêu cực đến môi trường.

4 Sử dụng không gian lưu trữ hiệu quả:

  • Hiểu rõ cách tổ chức không gian trong tủ lạnh sẽ giúp bạn tận dụng không gian lưu trữ một cách hiệu quả
  • Tạo ra sự thuận tiện và tiết kiệm không gian.

5 Tiện ích và linh hoạt:

Các tính năng và chức năng đặc biệt của tủ lạnh Sharp, như:

  • Khoang đá tự động
  • Hệ thống làm lạnh nhanh
  • Điều khiển thông minh

Mang lại sự tiện ích và linh hoạt trong việc sử dụng.

6 Bảo vệ thực phẩm:

Các tính năng bảo vệ thực phẩm của tủ lạnh Sharp, chẳng hạn như:

  • Hệ thống làm lạnh đều
  • Đảm bảo rằng thực phẩm được giữ tươi ngon
  • Không bị tổn hại.

7 Giữ đúng nhiệt độ:

  • Hiểu cách sử dụng hệ thống điều khiển nhiệt độ
  • Cài đặt phù hợp sẽ đảm bảo rằng tủ lạnh duy trì nhiệt độ.
  • Ổn định và phù hợp cho từng ngăn.

8 Sự an toàn:

Hiểu về các tính năng an toàn của tủ lạnh, chẳng hạn như:

  • Khóa an toàn
  • Cảnh báo báo động
  • Hệ thống làm mát thông minh
  • Đảm bảo an toàn khi sử dụng.

9 Dễ dàng bảo dưỡng và vệ sinh:

  • Biết cách vệ sinh và bảo dưỡng tủ lạnh sẽ kéo dài tuổi thọ của nó.
  • Giữ cho nó hoạt động tốt hơn.

10 Hỗ trợ kỹ thuật:

  • Nắm vững cách sử dụng tủ lạnh giúp bạn hiểu rõ hơn về cách xử lý những sự cố thông thường và khi cần thiết
  • Bạn có thể thực hiện các biện pháp sửa chữa cơ bản.
  • Hoặc liên hệ với dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật của Sharp để được hỗ trợ tốt nhất.
Tủ lạnh Sharp là gì?

Tủ lạnh Sharp là gì?

Cách tủ lạnh sharp hoạt động

Tủ lạnh Sharp side by side và tủ lạnh Sharp nội địa Nhật hoạt động như sau:

Tủ lạnh Sharp side by side:

A: Điện áp:

  • Tủ lạnh side by side của Sharp thường hoạt động trên điện áp 220V.
  • Bạn cần kiểm tra thông số kỹ thuật của mô hình cụ thể của mình để biết điện áp yêu cầu.

B: Ngăn lạnh và ngăn đông lạnh:

  • Tủ lạnh side by side có hai cánh mở ngang
  • Ngăn lạnh ở một cánh và ngăn đông lạnh ở cánh kia.
  • Các ngăn được điều chỉnh nhiệt độ độc lập để phù hợp với nhu cầu của bạn.

C: Hệ thống làm lạnh:

  • Tủ lạnh Sharp side by side sử dụng hệ thống làm lạnh tiên tiến.
  • Dể duy trì nhiệt độ ổn định và tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh.

Tủ lạnh Sharp nội địa Nhật:

A: Điện áp:

  • Tủ lạnh Sharp nội địa Nhật thường hoạt động trên điện áp 100V.
  • Điện áp này là tiêu chuẩn trong nước Nhật Bản.
  • Nếu sử dụng tại quốc gia có điện áp khác
  • Bạn cần sử dụng bộ chuyển đổi điện áp (transformer)
  • Để đảm bảo tủ lạnh hoạt động đúng cách.

B: Chức năng và tính năng:

  • Tủ lạnh Sharp nội địa Nhật được thiết kế để đáp ứng yêu cầu và tiêu chuẩn trong nước Nhật Bản.
  • Chúng có thể đi kèm với các tính năng đặc biệt như công nghệ Inverter
  • Tiết kiệm năng lượng và các chức năng điều khiển thông minh.

Bài viết này sẽ đưa bạn đi vào cuộc hành trình khám phá các tính năng độc đáo của tủ lạnh Sharp và cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách cài đặt và tận dụng tối đa các chức năng tiện ích.

Hãy chuẩn bị sẵn sàng để trở thành một chuyên gia về tủ lạnh Sharp và tận hưởng những tiện ích mà nó mang lại.

Tiếp theo, chúng ta sẽ bắt đầu với quá trình cài đặt tủ lạnh Sharp, đảm bảo rằng nó được lắp đặt một cách chính xác và phù hợp với nhu cầu của bạn.

30 biểu tượng ở tủ lạnh Sharp

Dưới đây là danh sách 30 biểu tượng trên tủ lạnh Sharp side by side và tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 100V, bao gồm cả giải thích hình:

STT Biểu Tượng Ý Nghĩa
1 Ngăn lạnh Ngăn để đựng thực phẩm không đông lạnh
2 Ngăn đông lạnh Ngăn để đựng thực phẩm đông lạnh
3 Nhiệt độ Hiển thị nhiệt độ hiện tại trong tủ
4 Chế độ Chọn chế độ hoạt động của tủ
5 Cảnh báo Thông báo về vấn đề hoặc lỗi trong tủ
6 Đèn Trạng thái hoạt động của đèn nội thất trong tủ
7 Báo động Bật chế độ báo động khi nhiệt độ tăng lên quá mức
8 Khóa Tính năng khóa an toàn của tủ
9 Vệ sinh Chế độ làm sạch và thông báo vệ sinh tủ
10 Làm lạnh nhanh Chế độ làm lạnh nhanh thực phẩm trong tủ
11 Tiết kiệm năng lượng Chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng của tủ
12 Làm đá Chế độ làm đá trong tủ
13 Hâm nóng Chế độ hâm nóng thức uống hoặc thực phẩm trong tủ
14 Chống đông Chế độ chống đông thực phẩm trong tủ
15 Đèn ngoài Trạng thái hoạt động của đèn bên ngoài tủ
16 Bảo vệ thực phẩm Chế độ bảo vệ thực phẩm trong tủ
17 Điều khiển độ ẩm Tính năng điều chỉnh độ ẩm trong tủ
18 Bộ điều khiển thông minh Tính năng điều khiển thông minh của tủ
19 Kiểm tra nhiệt độ Tính năng kiểm tra nhiệt độ trong tủ
20 Đồng hồ đếm ngược Thiết lập thời gian hoạt động của chế độ đặc biệt
21 Khoang đá tự động Tính năng tự động làm đá trong tủ
22 Đèn tiết kiệm Chế độ đèn tiết kiệm trong tủ
23 Khả năng điều chỉnh cửa Có thể điều chỉnh cửa tủ
24 Thông báo lỗi Thông báo về lỗi hoặc vấn đề trong tủ
25 Tăng/Giảm nhiệt độ Tăng hoặc giảm nhiệt độ trong tủ
26 Chế độ bảo quản thực phẩm Chế độ bảo quản thực phẩm trong tủ
27 Sưởi ấm Tính năng sưởi ấm trong tủ
28 Hệ thống làm lạnh Hệ thống làm lạnh trong tủ
29 Bộ lọc không khí Bộ lọc không khí trong tủ
30 Tự động khởi động lại Tính năng tự động khởi động lại của tủ

Danh sách nút, phím bấm tủ lạnh Sharp Side by side

Dưới đây là một bảng liệt kê 20 nút và phím bấm trên tủ lạnh Sharp Side by side, bao gồm cả tủ lạnh Sharp nội địa nhật 110V:

STT Nút Tiếng Anh Tủ nội địa nhật Tiếng Việt
1 Power Power 電源 Nguồn
2 Temperature Temperature 温度 Nhiệt độ
3 Mode Mode モード Chế độ
4 Lighting Lighting 照明 Đèn
5 Alarm Alarm アラーム Báo động
6 Ice Maker Ice Maker アイスメーカー Máy làm đá
7 Water Dispenser Water Dispenser ウォーターディスペンサー Máy phát nước
8 Express Freeze Express Freeze 急速冷凍 Làm đông nhanh
9 Door Alarm Door Alarm ドアアラーム Báo động cửa
10 Lock Lock ロック Khóa
11 Set Set 設定 Cài đặt
12 Start Start 開始 Bắt đầu
13 Stop Stop 停止 Dừng
14 Timer Timer タイマー Bộ đếm thời gian
15 Filter Filter フィルター Bộ lọc
16 Defrost Defrost 除霜 Chế độ rã đông
17 Quick Cool Quick Cool 急速冷却
18 Quick Freeze Quick Freeze 急速冷凍 Làm đông nhanh
19 Eco Mode Eco Mode エコモード Chế độ tiết kiệm
20 Super Cool Super Cool スーパークール Làm lạnh siêu tốc
Hướng dẫn Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật 110V

Hướng dẫn Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật 110V

Cài đặt 50 tính năng ở tủ lạnh Sharp Side by side

Cài đặt và sử dụng tủ lạnh Sharp Side by Side và tủ lạnh Sharp nội địa Nhật có thể đơn giản và dễ dàng nếu bạn tuân theo hướng dẫn sử dụng cụ thể của từng mô hình.

Dưới đây là một số lưu ý để giúp bạn:

Đọc hướng dẫn sử dụng:

  • Trước khi cài đặt và sử dụng, đảm bảo đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm với tủ lạnh.
  • Hướng dẫn sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách cài đặt, sử dụng và bảo quản tủ lạnh.

Cài đặt đúng điện áp:

  • Đối với tủ lạnh Sharp nội địa Nhật
  • Đảm bảo rằng nguồn điện được cấp cho tủ lạnh phù hợp với yêu cầu điện áp 100V.
  • Sử dụng nguồn điện phù hợp để tránh hỏng thiết bị và đảm bảo an toàn.

Vị trí đặt tủ lạnh:

  • Đặt tủ lạnh ở một vị trí thoáng mát
  • Tránh đặt gần các nguồn nhiệt như bếp, lò nướng
  • Hoặc trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời.

Điều chỉnh nhiệt độ:

  • Đặt nhiệt độ phù hợp cho cả ngăn lạnh và ngăn đông lạnh theo yêu cầu của bạn.
  • Thường thì nhiệt độ lý tưởng cho ngăn lạnh là từ 2-5°C và ngăn đông lạnh là từ -18 đến -15°C.

Sắp xếp thức ăn:

  • Đặt thức ăn vào tủ lạnh sau khi nguội
  • Tránh đặt thức ăn nóng trực tiếp vào tủ.

Vệ sinh định kỳ:

  • Dọn dẹp và vệ sinh tủ lạnh định kỳ để đảm bảo sự hoạt động tốt
  • Giữ vệ sinh thực phẩm.

Ngoài ra, nếu gặp vấn đề trong việc cài đặt hoặc sử dụng, hãy tham khảo hướng dẫn sử dụng và cài đặt các tính năng ở tủ lạnh Sharp dưới đây để được hỗ trợ cụ thể.

Dưới đây là cách cài đặt 50 chức năng ngắn gọn trên tủ lạnh Sharp Side by Side, bao gồm cả cách cài đặt tủ lạnh Sharp nội địa nhật 100V.

1 Cài đặt nguồn (Power) / 電源 tủ lạnh Sharp

Sử dụng và Cài đặt nguồn (Power) trên tủ lạnh Sharp side by side:

Bước 1: Đảm bảo tủ lạnh đã được kết nối với nguồn điện 110V.

Bước 2: Tìm nút nguồn (Power) trên bảng điều khiển của tủ lạnh.

Trên bảng điều khiển, nút nguồn có thể được biểu thị bằng ký tự tiếng Anh và Nhật.

Power (Nguồn): Được biểu thị bằng từ:

  • “Power”
  • “電源” (Dengen) trong tiếng Nhật.

Bước 3:

  • Để bật tủ lạnh, hãy nhấn nút nguồn một lần.
  • Nếu tủ lạnh chưa được bật, đèn LED
  • Màn hình trên bảng điều khiển sẽ được kích hoạt sau khi bạn nhấn nút nguồn.

Bước 4:

  • Để tắt tủ lạnh, hãy nhấn nút nguồn một lần nữa.
  • Tủ lạnh sẽ dừng hoạt động và ngừng cung cấp nguồn điện.

Tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V:

Bước 1: Kiểm tra định thế điện:

  • Đảm bảo rằng tủ lạnh Sharp nội địa Nhật của bạn hoạt động với định thế điện 110V.

Bước 2: Kết nối nguồn điện:

  • Sử dụng dây nguồn đi kèm, cắm đầu cắm vào ổ cắm điện và đảm bảo rằng nó được cắm chặt.

Bước 3: Bật tủ lạnh:

  • Tìm biểu tượng nguồn điện (電源) hoặc các ký tự tương tự trên bảng điều khiển.
  • Nhấn vào biểu tượng hoặc nút tương ứng để bật tủ lạnh.

Bước 4: Đặt nhiệt độ:

  • Trên bảng điều khiển, tìm các biểu tượng tiếng Nhật tương ứng với nhiệt độ.
  • Thông thường, các biểu tượng này sẽ được viết bằng Hiragana hoặc Katakana.
  • Sử dụng các nút tăng/giảm nhiệt độ để điều chỉnh nhiệt độ mong muốn cho tủ lạnh.

Bước 5: Chờ tủ lạnh làm lạnh:

  • Đợi một thời gian để tủ lạnh đạt được nhiệt độ mong muốn trước khi đặt thực phẩm vào bên trong.

2 Cài đặt nhiệt độ (Temperature) / 温度 tủ lạnh Sharp

Hướng dẫn bạn sử dụng và cài đặt nhiệt độ (Temperature) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V với bảng điều khiển.

Sử dụng và Cài đặt nhiệt độ (Temperature) trên tủ lạnh Sharp side by side:

Bước 1: Bật tủ lạnh bằng cách nhấn nút nguồn (Power).

Bước 2: Mở cửa tủ lạnh và tìm bảng điều khiển.

Bước 3: Trên bảng điều khiển, bạn sẽ thấy các cài đặt nhiệt độ cho ngăn tủ lạnh và ngăn đông.

Các cài đặt này có thể được biểu thị bằng ký tự tiếng Anh và Nhật.

Refrigerator Temperature (Nhiệt độ tủ lạnh):

  • Được biểu thị bằng từ “Refrigerator Temperature”
  • “冷蔵庫温度” (Reizōko Ondo) trong tiếng Nhật.

Freezer Temperature (Nhiệt độ ngăn đông):

  • Được biểu thị bằng từ “Freezer Temperature”
  • “冷凍庫温度” (Reitōko Ondo) trong tiếng Nhật.

Bước 4:

  • Để điều chỉnh nhiệt độ, hãy sử dụng các nút điều khiển tăng giảm hoặc các nút có ký hiệu “+” và “-” trên bảng điều khiển.
  • Bạn có thể tăng hoặc giảm nhiệt độ cho cả ngăn tủ lạnh và ngăn đông.

Bước 5:

  • Nhấn vào nút tương ứng cho ngăn tủ lạnh hoặc ngăn đông
  • Sử dụng các nút tăng giảm nhiệt độ để điều chỉnh nhiệt độ mong muốn.
  • Đảm bảo bạn đặt nhiệt độ phù hợp để đảm bảo an toàn thực phẩm và hiệu suất làm lạnh.

Bước 6: Sau khi cài đặt nhiệt độ mong muốn, tủ lạnh sẽ điều chỉnh và duy trì nhiệt độ theo cài đặt của bạn.

3 Cài đặt chế độ (Mode) / モード tủ lạnh Sharp

Để hướng dẫn bạn sử dụng và cài đặt chế độ (Mode) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V với bảng điều khiển.

Sử dụng và Cài đặt chế độ (Mode) trên tủ lạnh Sharp side by side:

Bước 1: Bật tủ lạnh bằng cách nhấn nút nguồn (Power).

Bước 2: Mở cửa tủ lạnh và tìm bảng điều khiển.

Bước 3: Trên bảng điều khiển, bạn sẽ thấy các chế độ (Mode) hiển thị bằng ký tự tiếng Anh và Nhật.

Mỗi chế độ sẽ có một biểu tượng hoặc từ ngữ tương ứng trong cả hai ngôn ngữ.

Refrigerator Mode (Chế độ tủ lạnh):

  • Được biểu thị bằng từ “Refrigerator” trong tiếng Anh và từ “冷蔵庫” (Reizōko) trong tiếng Nhật.

Freezer Mode (Chế độ đông):

  • Được biểu thị bằng từ “Freezer” trong tiếng Anh và từ “冷凍庫” (Reitōko) trong tiếng Nhật.

Ice Maker Mode (Chế độ làm đá):

  • Được biểu thị bằng từ “Ice Maker” trong tiếng Anh và từ “アイスメーカー” (Aisumēkā) trong tiếng Nhật.

Eco Mode (Chế độ tiết kiệm năng lượng):

  • Được biểu thị bằng từ “Eco Mode” trong tiếng Anh và từ “エコモード” (Eko Mōdo) trong tiếng Nhật.

Bước 4:

  • Để chọn một chế độ, hãy nhấn vào biểu tượng hoặc từ ngữ tương ứng với chế độ đó trên bảng điều khiển.
  • Ví dụ, nếu bạn muốn chọn chế độ tủ lạnh, hãy nhấn vào từ “Refrigerator” hoặc “冷蔵庫” trên bảng điều khiển.

Bước 5: Sau khi chọn chế độ, tủ lạnh sẽ thực hiện điều chỉnh và hoạt động theo chế độ đã chọn.

4 Cài đặt đèn (Lighting) / 照明 

Sử dụng và Cài đặt đèn (Lighting) trên tủ lạnh Sharp side by side:

Bước 1: Mở cửa tủ lạnh và tìm đèn chiếu sáng bên trong.

  • Đèn thường được đặt ở trên trần tủ lạnh hoặc ở phía sau các khay và ngăn bên trong.

Bước 2: Để bật đèn, hãy tìm nút hoặc cảm biến đèn trên bảng điều khiển.

  • Light (Đèn): Được biểu thị bằng từ “Light” hoặc “照明” (Shōmei) trong tiếng Nhật.

Bước 3: Để bật đèn, hãy nhấn nút hoặc tiếp xúc với cảm biến đèn.

  • Đèn trong tủ lạnh sẽ được bật và chiếu sáng trong không gian bên trong.

Bước 4: Để tắt đèn, hãy nhấn nút hoặc tiếp xúc với cảm biến đèn một lần nữa.

  • Đèn sẽ tắt và không còn chiếu sáng trong tủ lạnh.

5 Cài đặt báo động (Alarm) / アラーム 

Hướng dẫn bạn sử dụng và cài đặt báo động (Alarm) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V với bảng điều khiển.

Sử dụng và Cài đặt báo động (Alarm) trên tủ lạnh Sharp side by side:

Bước 1 : Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Trên bảng điều khiển, bạn sẽ tìm thấy các tùy chọn và chức năng điều khiển tương ứng với báo động.

Bước 2 : Tìm nút hoặc biểu tượng liên quan đến báo động trên bảng điều khiển.

  • Alarm (Báo động): Được biểu thị bằng từ “Alarm” hoặc “アラーム” (Arāmu) trong tiếng Nhật.

Bước 3 : Để bật hoặc tắt báo động, hãy nhấn nút tương ứng.

  • Trên một số tủ lạnh Sharp, bạn có thể cài đặt cảnh báo nhiệt độ cao hoặc cảnh báo cửa mở quá lâu.

Bước 4 : Để cài đặt cảnh báo nhiệt độ cao

  • Hãy nhấn nút tương ứng và sử dụng các nút tăng giảm để đặt ngưỡng nhiệt độ mong muốn.
  • Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng đã đặt, báo động sẽ được kích hoạt.

Bước 5 : Để cài đặt cảnh báo cửa mở quá lâu

  • Hãy nhấn nút tương ứng và đặt thời gian tối đa mà cửa có thể mở trước khi báo động được kích hoạt.

6 Cài đặt máy làm đá (Ice Maker) / アイスメーカー

Hướng dẫn bạn sử dụng và cài đặt máy làm đá (Ice Maker) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V với bảng điều khiển.

Dưới đây là một hướng dẫn sử dụng và cài đặt máy làm đá trên tủ lạnh này, với thông tin về các nút điều khiển dưới dạng tiếng Anh và tiếng Nhật:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển Ice Maker trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  • Tiếng Anh: “Ice Maker”
  • Tiếng Nhật: “アイスメーカー” (Aisu Mēkā)

Bước 3: Nhấn vào nút Ice Maker để mở hoặc kích hoạt chế độ làm đá.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Ice Off” (tắt chế độ làm đá)
  • “Ice On” (bật chế độ làm đá)
  • “Ice Cube Size” (kích thước viên đá)
  • “Ice Dispenser” (máy phát đá tự động), vv.

Tiếng Nhật:

  • “アイスオフ” (Aisu Ofu – tắt chế độ làm đá)
  • “アイスオン” (Aisu On – bật chế độ làm đá)
  • “アイスキューブサイズ” (Aisu Kyūbu Saizu – kích thước viên đá)
  • “アイスディスペンサー” (Aisu Disupensā – máy phát đá tự động), vv.

Bước 5: Sử dụng các nút:

  • “Ice Cube Size” (kích thước viên đá)
  • Để cài đặt kích thước viên đá mong muốn, nếu tủ lạnh của bạn có tùy chọn này.

Bước 6: Để lấy đá, tủ lạnh thường được trang bị một khay đựng đá.

  • Bạn có thể kéo khay đó ra và lấy đá từ bên trong.

Bước 7: Nếu tủ lạnh có tích hợp máy phát đá tự động

  • Bạn có thể sử dụng tùy chọn “Ice Dispenser” để lấy đá một cách tiện lợi.
  • Bạn có thể chọn loại đá mong muốn, chẳng hạn như viên đá hoặc đá vụn.

7 Cài đặt lấy nước (Water Dispenser) / ウォーターディスペンサー

Để sử dụng và cài đặt lấy nước (Water Dispenser) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau đây:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển Water Dispenser trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Water Dispenser”
  2. Tiếng Nhật: “ウォーターディスペンサー” (U~ōtā Disupensā)

Bước 3: Nhấn vào nút Water Dispenser để kích hoạt chế độ lấy nước.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Water On/Off” (bật/tắt nước)
  • “Cold Water” (nước lạnh)
  • “Hot Water” (nước nóng), vv.

Tiếng Nhật:

  • “ウォーターオン/オフ” (U~ōtā On/Ofu – bật/tắt nước)
  • “冷水” (Reisui – nước lạnh)
  • “温水” (Onsui – nước nóng), vv.

Bước 5:

  • Để lấy nước, đặt một cốc hoặc bình dưới máy phát nước của tủ lạnh
  • Nhấn vào tùy chọn “Cold Water” (nước lạnh), tuỳ thuộc vào nhu cầu của bạn.

8 Cài đặt đông nhanh (Express Freeze) / 急速冷凍 

Để sử dụng và cài đặt chế độ đông nhanh (Express Freeze) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển Express Freeze trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Express Freeze”
  2. Tiếng Nhật: “急速冷凍” (Kyūsoku Reitō)

Bước 3: Nhấn vào nút Express Freeze để kích hoạt chế độ đông nhanh.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Express Freeze On/Off” (bật/tắt chế độ đông nhanh)
  • “Express Freeze Time” (thời gian đông nhanh), vv.

Tiếng Nhật:

“急速冷凍オン/オフ” (Kyūsoku Reitō On/Ofu – bật/tắt chế độ đông nhanh)

“急速冷凍時間” (Kyūsoku Reitō Jikan – thời gian đông nhanh), vv.

Bước 5: Để cài đặt thời gian đông nhanh, nếu có tùy chọn này

  • Sử dụng các nút “Express Freeze Time” trên bảng điều khiển để chọn thời gian mong muốn.

Bước 6: Sau khi kích hoạt chế độ đông nhanh, tủ lạnh sẽ hoạt động ở nhiệt độ rất thấp để đông đồ đạc nhanh chóng.

  • Hãy chắc chắn rằng bạn đã đặt các món đồ trong ngăn riêng
  • Hoặc túi đóng kín để bảo quản và tránh ảnh hưởng đến các loại thực phẩm khác.

9 Cài đặt báo động cửa (Door Alarm) / ドアアラーム 

Để sử dụng và cài đặt chức năng báo động cửa (Door Alarm) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển Door Alarm trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Door Alarm”
  2. Tiếng Nhật: “ドアアラーム” (Doa Arāmu)

Bước 3: Nhấn vào nút Door Alarm để kích hoạt hoặc tắt chức năng báo động cửa.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  1. “Door Alarm On/Off” (bật/tắt chức năng báo động cửa)
  2. “Door Alarm Volume” (âm lượng báo động cửa), vv.

Tiếng Nhật:

  1. “ドアアラームオン/オフ” (Doa Arāmu On/Ofu – bật/tắt chức năng báo động cửa)
  2. “ドアアラーム音量” (Doa Arāmu Onryō – âm lượng báo động cửa), vv.

Bước 5: Sử dụng các nút “Door Alarm Volume” (âm lượng báo động cửa)

  • Để điều chỉnh mức độ âm thanh của báo động cửa, nếu tủ lạnh của bạn có tùy chọn này.

Bước 6: Khi chức năng Door Alarm được kích hoạt, tủ lạnh sẽ phát ra âm thanh báo động nếu cửa tủ lạnh được mở quá lâu hoặc không được đóng kín.

  • Điều này giúp bảo vệ thực phẩm bên trong khỏi việc tiếp xúc với nhiệt độ bên ngoài và duy trì chất lượng lưu trữ.

10 Cài đặt khóa (Lock) / ロック 

Để sử dụng và cài đặt chức năng khóa (Lock) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển Lock trên bảng điều khiển. Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Lock” hoặc “Lock/Unlock”
  2. Tiếng Nhật: “ロック” (Rokku)

Bước 3: Nhấn vào nút Lock để kích hoạt hoặc tắt chức năng khóa.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  1. “Lock On/Off” (bật/tắt chức năng khóa)
  2. “Child Lock” (khóa trẻ em), vv.

Tiếng Nhật:

  1. “ロックオン/オフ” (Rokku On/Ofu – bật/tắt chức năng khóa)
  2. “チャイルドロック” (Chairudo Rokku – khóa trẻ em), vv.

Bước 5: Nếu tủ lạnh của bạn có chức năng khóa trẻ em (Child Lock)

  • Bạn có thể sử dụng nút tương ứng để kích hoạt hoặc tắt khóa trẻ em.

11 Cài đặt (Set) / 設定 

Để sử dụng và cài đặt chức năng “Set” (設定) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1 : Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2 : Tìm nút điều khiển “Set” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Set”
  2. Tiếng Nhật: “設定” (Settei)

Bước 3 : Nhấn vào nút “Set” để truy cập chế độ cài đặt.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Settings”, “Set Temperature” (cài đặt nhiệt độ)
  • “Set Time” (cài đặt thời gian)
  • “Set Mode” (cài đặt chế độ), vv.

Tiếng Nhật:

  • “設定”, “温度設定” (Ondo Settei – cài đặt nhiệt độ)
  • “時間設定” (Jikan Settei – cài đặt thời gian)
  • “モード設定” (Mōdo Settei – cài đặt chế độ), vv.

Bước 5: Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để điều chỉnh các cài đặt khác nhau, chẳng hạn như:

  • Nhiệt độ
  • Thời gian
  • Chế độ hoạt động, vv.

Tuỳ thuộc vào tủ lạnh cụ thể, các tùy chọn và giao diện cài đặt có thể khác nhau.

Bước 6: Theo dõi hướng dẫn trên màn hình hoặc sử dụng các nút điều khiển khác để hoàn tất cài đặt.

  • Các hướng dẫn chi tiết về cách điều chỉnh và lưu trữ cài đặt sẽ được cung cấp trên bảng điều khiển hoặc trong sách hướng dẫn kèm theo tủ lạnh.

12 Cài đặt bắt đầu (Start) / 開始 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chức năng “Start” (開始) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển “Start” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Start”
  2. Tiếng Nhật: “開始” (Kaishi)

Bước 3: Nhấn vào nút “Start” để bắt đầu chức năng hoặc quá trình tương ứng trên tủ lạnh.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Start/Stop”
  • “Start Cooking” (bắt đầu nấu ăn)
  • “Start Timer” (bắt đầu đếm thời gian), vv.

Tiếng Nhật:

“開始/停止” (Kaishi/Teishi – bắt đầu/dừng)

“調理開始” (Chōri Kaishi – bắt đầu nấu ăn)

“タイマー開始” (Taimā Kaishi – bắt đầu đếm thời gian), vv.

Bước 5: Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để điều khiển

  • Cài đặt chức năng “Start” theo nhu cầu sử dụng của bạn.
  • Tuỳ thuộc vào tủ lạnh cụ thể, các tùy chọn và giao diện điều khiển có thể khác nhau.

Bước 6: Theo dõi hướng dẫn trên màn hình hoặc sử dụng các nút điều khiển khác để hoàn tất quá trình bắt đầu.

  • Các hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng và cài đặt chức năng “Start” sẽ được cung cấp trên bảng điều khiển hoặc trong sách hướng dẫn kèm theo tủ lạnh.

13 Cài đặt dừng (Stop) / 停止 

Để sử dụng và cài đặt chức năng “Stop” (停止) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển “Stop” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Stop”
  2. Tiếng Nhật: “停止” (Teishi)

Bước 3: Nhấn vào nút “Stop” để dừng chức năng hoặc quá trình tương ứng trên tủ lạnh.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Start/Stop”
  • “Stop Cooking” (dừng nấu ăn)
  • “Stop Timer” (dừng đếm thời gian), vv.

Tiếng Nhật:

  • “開始/停止” (Kaishi/Teishi – bắt đầu/dừng)
  • “調理停止” (Chōri Teishi – dừng nấu ăn)
  • “タイマー停止” (Taimā Teishi – dừng đếm thời gian), vv.

Bước 5: Sử dụng các nút tương ứng:

Trên bảng điều khiển để điều khiển và dừng chức năng theo nhu cầu sử dụng của bạn.

Tuỳ thuộc vào tủ lạnh cụ thể, các tùy chọn và giao diện điều khiển có thể khác nhau.

Bước 6: Theo dõi hướng dẫn trên màn hình hoặc sử dụng các nút điều khiển khác để hoàn tất quá trình dừng.

  • Các hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng
  • Cài đặt chức năng “Stop” sẽ được cung cấp trên bảng điều khiển hoặc trong sách hướng dẫn kèm theo tủ lạnh.

14 Cài đặt bộ đếm thời gian (Timer) / タイマー 

Để sử dụng và cài đặt chức năng “Timer” (タイマー) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển “Timer” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Timer”
  2. Tiếng Nhật: “タイマー” (Taimā)

Bước 3: Nhấn vào nút “Timer” để truy cập chức năng đếm thời gian trên tủ lạnh.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Set Timer” (đặt thời gian)
  • “Timer Start/Stop” (bắt đầu/dừng đếm thời gian), vv.

Tiếng Nhật:

  • “タイマー設定” (Taimā Settei – đặt thời gian)
  • “タイマー開始/停止” (Taimā Kaishi/Teishi – bắt đầu/dừng đếm thời gian), vv.

Bước 5: Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để cài đặt thời gian mong muốn cho chức năng Timer.

  • Bạn có thể sử dụng các nút “+” và “-” để điều chỉnh thời gian và nút “Set” (設定) để xác nhận cài đặt.

Bước 6: Khi đã cài đặt thời gian, nhấn nút “Start/Stop” hoặc nút tương tự để bắt đầu hoặc dừng đếm thời gian.

Bước 7: Theo dõi hướng dẫn trên màn hình hoặc sử dụng các nút điều khiển khác để hoàn tất quá trình đếm thời gian.

  • Các hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng
  • Cài đặt chức năng Timer sẽ được cung cấp trên bảng điều khiển hoặc trong sách hướng dẫn kèm theo tủ lạnh.

15 Cài đặt bộ lọc (Filter) / フィルター

Để sử dụng và cài đặt bộ lọc (Filter) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2: Tìm nút điều khiển “Filter” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  1. Tiếng Anh: “Filter”
  2. Tiếng Nhật: “フィルター” (Firutā)

Bước 3: Nhấn vào nút “Filter” để truy cập chức năng bộ lọc trên tủ lạnh.

Bước 4: Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Replace Filter” (thay thế bộ lọc
  • “Filter Reset” (đặt lại bộ lọc), vv.

Tiếng Nhật:

  • “フィルター交換” (Firutā Kōkan – thay thế bộ lọc)
  • “フィルターリセット” (Firutā Risetto – đặt lại bộ lọc), vv.

Bước 5: Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để thực hiện các thao tác sau:

Thay thế bộ lọc:

  • Nhấn nút “Replace Filter” hoặc tương tự để đặt tủ lạnh vào chế độ thay thế bộ lọc.
  • Theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn kèm theo tủ lạnh
  • Tháo ra và thay thế bộ lọc cũ bằng bộ lọc mới.
  • Sau khi thay thế, bạn có thể cần nhấn nút “Filter Reset” để đặt lại bộ đếm hoặc thông báo thay thế bộ lọc.

Đặt lại bộ lọc:

  • Nếu bạn đã thay thế bộ lọc và muốn đặt lại bộ đếm hoặc thông báo thay thế bộ lọc
  • Nhấn nút “Filter Reset” hoặc tương tự.
  • Điều này sẽ đặt lại thông báo và đếm lại từ đầu.

16 Cài đặt giã đông (Defrost) / 除霜 

Để sử dụng và cài đặt chức năng giã đông (Defrost) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1:  Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2:  Tìm nút điều khiển “Defrost” hoặc “除霜” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  • Tiếng Anh: “Defrost”
  • Tiếng Nhật: “除霜” (Josō)

Bước 3:  Nhấn vào nút “Defrost” hoặc “除霜” để truy cập chức năng giã đông trên tủ lạnh.

Bước 4:  Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Start Defrost” (bắt đầu giã đông)
  • “Defrost Mode” (chế độ giã đông), vv.

Tiếng Nhật:

  • “除霜開始” (Josō Kaishi – bắt đầu giã đông)
  • “除霜モード” (Josō Mōdo – chế độ giã đông), vv.

Bước 5:  Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để cài đặt và bắt đầu quá trình giã đông.

  • Thông thường, bạn có thể sử dụng các nút “+” và “-” để điều chỉnh thời gian hoặc cài đặt chế độ giã đông.
  • Nút “Start” hoặc tương tự sẽ bắt đầu quá trình giã đông.

17 Cài đặt làm lạnh nhanh (Quick Cool) / 急速冷却 

Để sử dụng và cài đặt chức năng làm lạnh nhanh (Quick Cool) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1:  Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2:  Tìm nút điều khiển “Quick Cool” hoặc “急速冷却” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  • Tiếng Anh: “Quick Cool”
  • Tiếng Nhật: “急速冷却” (Kyuusoku Reikyaku)

Bước 3:  Nhấn vào nút “Quick Cool” hoặc “急速冷却” để truy cập chức năng làm lạnh nhanh trên tủ lạnh.

Bước 4:  Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Start Quick Cool” (bắt đầu làm lạnh nhanh)
  • “Quick Cool Mode” (chế độ làm lạnh nhanh), vv.

Tiếng Nhật:

  • “急速冷却開始” (Kyuusoku Reikyaku Kaishi – bắt đầu làm lạnh nhanh)
  • “急速冷却モード” (Kyuusoku Reikyaku Mōdo – chế độ làm lạnh nhanh), vv.

Bước 5:  Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để cài đặt và bắt đầu quá trình làm lạnh nhanh.

  • Thông thường, bạn có thể sử dụng các nút “+” và “-” để điều chỉnh thời gian hoặc
  • Cài đặt chế độ làm lạnh nhanh.
  • Nút “Start” hoặc tương tự sẽ bắt đầu quá trình làm lạnh nhanh.

18 Cài đặt đông nhanh (Quick Freeze) / 急速冷凍

Để sử dụng và cài đặt chức năng đông nhanh (Quick Freeze) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1:  Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2:  Tìm nút điều khiển “Quick Freeze” hoặc “急速冷凍” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  • Tiếng Anh: “Quick Freeze”
  • Tiếng Nhật: “急速冷凍” (Kyuusoku Reitou)

Bước 3:  Nhấn vào nút “Quick Freeze” hoặc “急速冷凍” để truy cập chức năng đông nhanh trên tủ lạnh.

Bước 4:  Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Start Quick Freeze” (bắt đầu đông nhanh)
  • “Quick Freeze Mode” (chế độ đông nhanh), vv.

Tiếng Nhật:

  • “急速冷凍開始” (Kyuusoku Reitou Kaishi – bắt đầu đông nhanh)
  • “急速冷凍モード” (Kyuusoku Reitou Mōdo – chế độ đông nhanh), vv.

Bước 5:  Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để cài đặt và bắt đầu quá trình đông nhanh.

  1. Thông thường, bạn có thể sử dụng các nút “+” và “-” để điều chỉnh thời gian
  2. Hoặc cài đặt chế độ đông nhanh.
  3. Nút “Start” hoặc tương tự sẽ bắt đầu quá trình đông nhanh.

19 Cài đặt tiết kiệm điện (Eco Mode) / エコモード 

Để sử dụng và cài đặt chế độ tiết kiệm điện (Eco Mode) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1:  Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2:  Tìm nút điều khiển “Eco Mode” hoặc “エコモード” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  • Tiếng Anh: “Eco Mode”
  • Tiếng Nhật: “エコモード” (Eko Mōdo)

Bước 3:  Nhấn vào nút “Eco Mode” hoặc “エコモード” để truy cập chế độ tiết kiệm điện trên tủ lạnh.

Bước 4:  Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • “Enable Eco Mode” (bật chế độ tiết kiệm điện)
  • “Eco Mode On/Off” (bật/tắt chế độ tiết kiệm điện), vv.

Tiếng Nhật:

  • “エコモードを有効にする” (Eko Mōdo o Yūkō ni Suru – bật chế độ tiết kiệm điện)
  • “エコモードオン/オフ” (Eko Mōdo On/Off – bật/tắt chế độ tiết kiệm điện), vv.

Bước 5:  Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để cài đặt và kích hoạt chế độ tiết kiệm điện.

  • Thông thường, bạn có thể sử dụng nút “On/Off” để bật hoặc tắt chế độ tiết kiệm điện.
Cách Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật

Cách Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật

20 Cài đặt làm lạnh siêu tốc (Super Cool) / スーパークール

Để sử dụng và cài đặt chế độ làm lạnh siêu tốc (Super Cool) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1:  Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.

  • Bảng điều khiển thường được đặt ở phía ngoài hoặc trong cánh cửa tủ lạnh.

Bước 2:  Tìm nút điều khiển “Super Cool” hoặc “スーパークール” trên bảng điều khiển.

Dưới đây là tương ứng của nút đó trong tiếng Anh và tiếng Nhật:

  • Tiếng Anh: “Super Cool”
  • Tiếng Nhật: “スーパークール” (Sūpā Kūru)

Bước 3:  Nhấn vào nút “Super Cool” hoặc “スーパークール” để truy cập chế độ làm lạnh siêu tốc trên tủ lạnh.

Bước 4:  Tùy thuộc vào mô hình và thiết kế của tủ lạnh, bạn có thể gặp các tùy chọn sau đây trên bảng điều khiển:

Tiếng Anh:

  • Enable Super Cool” (bật chế độ làm lạnh siêu tốc)
  • “Super Cool On/Off” (bật/tắt chế độ làm lạnh siêu tốc), vv.

Tiếng Nhật:

  • “スーパークールを有効にする” (Sūpā Kūru o Yūkō ni Suru – bật chế độ làm lạnh siêu tốc)
  • “スーパークールオン/オフ” (Sūpā Kūru On/Off – bật/tắt chế độ làm lạnh siêu tốc), vv.

Bước 5:  Sử dụng các nút tương ứng trên bảng điều khiển để cài đặt và kích hoạt chế độ làm lạnh siêu tốc.

  • Thông thường, bạn có thể sử dụng nút “On/Off” để bật hoặc tắt chế độ làm lạnh siêu tốc.

21 Cài đặt chế độ ngày nghỉ (Holiday Mode) / 休日モード 

Để sử dụng chế độ ngày nghỉ (Holiday Mode) trên tủ lạnh Sharp Side by Side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn làm theo các bước sau:

Bước 1:  Tìm nút “Setting” hoặc “Cài đặt” trên bảng điều khiển của tủ lạnh.

  • Nút này thường có biểu tượng của một bánh răng hoặc một biểu tượng đặc biệt khác.

Bước 2:  Nhấn vào nút “Setting” để truy cập vào menu cài đặt.

Bước 3:  Tìm và nhấn vào nút “Holiday Mode” hoặc “休日モード”.

  • Nút này có thể được đánh dấu bằng chữ “Holiday” hoặc ký tự Nhật tương ứng.

Bước 4:  Nếu tủ lạnh có phiên bản nút ký tự tiếng Anh, bạn có thể điều chỉnh các thiết lập trong chế độ ngày nghỉ bằng cách sử dụng các nút điều hướng như:

  • Lên
  • Xuống
  • Trái
  • Phải

Cùng với các nút chức năng như “OK” hoặc “Enter” để xác nhận.

Bước 5:  Nếu tủ lạnh có phiên bản nút ký tự tiếng Nhật, bạn sẽ cần hiểu một số ký hiệu Nhật để thao tác trong chế độ ngày nghỉ.

Dưới đây là một số ký hiệu phổ biến:

  • 上 (Ue) hoặc ▲: Di chuyển lên.
  • 下 (Shita) hoặc ▼: Di chuyển xuống.
  • 右 (Migi) hoặc ►: Di chuyển sang phải.
  • 左 (Hidari) hoặc ◄: Di chuyển sang trái.
  • 決定 (Kettei) hoặc 決定/確認 (Kettei/Kakunin): Xác nhận hoặc chấp nhận.
  • キャンセル (Kyanseru): Hủy bỏ.

Bước 6:  Sử dụng các ký hiệu Nhật tương ứng để điều chỉnh:

  • Các thiết lập trong chế độ ngày nghỉ, chẳng hạn như nhiệt độ, thời gian hoạt động và các tính năng khác.
  • Bạn cần tìm hiểu hướng dẫn cụ thể của mẫu tủ lạnh Sharp bạn đang sử dụng để biết được các ký tự và chức năng cụ thể.

Bước 7:  Sau khi đã hoàn thành việc cài đặt chế độ ngày nghỉ, nhấn nút “OK” hoặc tương tự để xác nhận và kích hoạt chế độ.

22 Cài đặt giờ nghỉ (Vacation Mode) / 休暇モード tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chế độ giờ nghỉ (Vacation Mode) trên tủ lạnh Sharp Side by Side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau:

Bước 1: Tìm nút “Setting” hoặc “Cài đặt” trên bảng điều khiển của tủ lạnh.

Bước 2:  Nút này thường được đánh dấu bằng biểu tượng của một bánh răng hoặc một biểu tượng đặc biệt khác.

Bước 3:  Nhấn vào nút “Setting” để truy cập vào menu cài đặt.

Bước 4:  Tìm và nhấn vào nút “Vacation Mode” hoặc “休暇モード”. Nút này có thể được đánh dấu bằng chữ “Vacation” hoặc ký tự Nhật tương ứng.

Nếu tủ lạnh có phiên bản nút ký tự tiếng Anh, bạn có thể điều chỉnh các thiết lập trong chế độ giờ nghỉ bằng cách sử dụng các nút điều hướng:

  • Lên
  • Xuống
  • Trái
  • Phải

cùng với các nút chức năng như:

  • “OK”
  • “Enter”

để xác nhận.

Bước 5:  Nếu tủ lạnh có phiên bản nút ký tự tiếng Nhật, bạn sẽ cần hiểu một số ký hiệu Nhật để thao tác trong chế độ giờ nghỉ.

Dưới đây là một số ký hiệu phổ biến:

  • 上 (Ue) hoặc ▲: Di chuyển lên.
  • 下 (Shita) hoặc ▼: Di chuyển xuống.
  • 右 (Migi) hoặc ►: Di chuyển sang phải.
  • 左 (Hidari) hoặc ◄: Di chuyển sang trái.
  • 決定 (Kettei) hoặc 決定/確認 (Kettei/Kakunin): Xác nhận hoặc chấp nhận.
  • キャンセル (Kyanseru): Hủy bỏ.

Bước 6: Sử dụng các ký hiệu Nhật tương ứng để điều chỉnh các thiết lập trong chế độ giờ nghỉ, chẳng hạn như:

  • Nhiệt độ
  • Thời gian hoạt động

Và các tính năng khác.

23 Cài đặt khóa trẻ em (Child Lock) / チャイルドロック tủ lạnh Sharp

Để cài đặt và sử dụng khóa trẻ em trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể thực hiện theo các bước sau đây:

Tìm hiểu vị trí các nút điều khiển:

Trên tủ lạnh của bạn, hãy tìm các nút điều khiển tương ứng với chức năng khóa trẻ em. Chúng có thể được đánh dấu bằng ký tự tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.

Dưới đây là các chức năng và ký tự tương ứng:

  • Lock/Child Lock: Khóa trẻ em
  • Unlock: Mở khóa

Cài đặt khóa trẻ em:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “Lock/Child Lock” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn và giữ nút “Lock/Child Lock” trong khoảng 3-5 giây
  • Đến khi bạn nghe thấy âm thanh hoặc nhìn thấy một biểu tượng khóa trên màn hình hiển thị.
  • Khóa trẻ em đã được kích hoạt.
  • Từ bây giờ, các chức năng điều khiển trên tủ lạnh sẽ bị khóa và không thể sử dụng cho đến khi bạn mở khóa.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “チャイルドロック” (Child Lock) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn và giữ nút “チャイルドロック” (Child Lock) trong khoảng 3-5 giây
  • Cho đến khi bạn nghe thấy âm thanh hoặc nhìn thấy một biểu tượng khóa trên màn hình hiển thị.
  • Khóa trẻ em đã được kích hoạt.
  • Từ bây giờ, các chức năng điều khiển trên tủ lạnh sẽ bị khóa và không thể sử dụng cho đến khi bạn mở khóa.

Mở khóa khóa trẻ em:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “Unlock” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn và giữ nút “Unlock” trong khoảng 3-5 giây
  • Đến khi bạn nghe thấy âm thanh hoặc nhìn thấy biểu tượng khóa trên màn hình hiển thị.
  • Khóa trẻ em đã được mở.
  • Bây giờ, bạn có thể sử dụng lại các chức năng điều khiển trên tủ lạnh.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “解除” (Kaikyo) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn và giữ nút “解除” (Kaikyo) trong khoảng 3-5 giây
  • Đến khi bạn nghe thấy âm thanh hoặc nhìn thấy biểu tượng khóa trên màn hình hiển thị.
  • Khóa trẻ em đã được mở. Bây giờ, bạn có thể sử dụng lại các chức năng điều khiển trên tủ lạnh.

24 Cài đặt khu vực tươi mát (Fresh Zone) / 新鮮ゾーン tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt khu vực tươi mát (Fresh Zone) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể thực hiện theo các bước sau đây:

Tìm hiểu vị trí các nút điều khiển:

Trên tủ lạnh của bạn, hãy tìm các nút điều khiển tương ứng với chức năng khu vực tươi mát (Fresh Zone). Chúng có thể được đánh dấu bằng ký tự tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.

Dưới đây là các chức năng và ký tự tương ứng:

  • Fresh Zone: Khu vực tươi mát
  • On/Off: Bật/Tắt

Cài đặt khu vực tươi mát:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “Fresh Zone” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “Fresh Zone” để bật chế độ khu vực tươi mát.
  • Có thể có các tùy chọn nhiệt độ cho khu vực tươi mát.

Hãy chắc chắn kiểm tra hướng dẫn sử dụng hoặc màn hình hiển thị để điều chỉnh nhiệt độ phù hợp cho khu vực tươi mát.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “新鮮ゾーン” (Shinsen Zōn) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “新鮮ゾーン” (Shinsen Zōn) để bật chế độ khu vực tươi mát.
  • Có thể có các tùy chọn nhiệt độ cho khu vực tươi mát.

Hãy chắc chắn kiểm tra hướng dẫn sử dụng hoặc màn hình hiển thị để điều chỉnh nhiệt độ phù hợp cho khu vực tươi mát.

Tắt khu vực tươi mát:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “On/Off” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “On/Off” để tắt chế độ khu vực tươi mát.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “オン/オフ” (On/Off) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “オン/オフ” (On/Off) để tắt chế độ khu vực tươi mát.

25 Cài đặt khu vực đa chức năng (Multi-Zone) / マルチゾーン tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt khu vực đa chức năng (Multi-Zone) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể thực hiện theo các bước sau đây:

Tìm hiểu vị trí các nút điều khiển:

Trên tủ lạnh của bạn, hãy tìm các nút điều khiển tương ứng với chức năng khu vực đa chức năng (Multi-Zone). Chúng có thể được đánh dấu bằng ký tự tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.

Dưới đây là các chức năng và ký tự tương ứng:

  • Multi-Zone: Khu vực đa chức năng
  • On/Off: Bật/Tắt

Cài đặt khu vực đa chức năng:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “Multi-Zone” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “Multi-Zone” để bật chế độ khu vực đa chức năng.
  • Có thể có các tùy chọn nhiệt độ và chế độ hoạt động khác cho khu vực đa chức năng.

Hãy chắc chắn kiểm tra hướng dẫn sử dụng hoặc màn hình hiển thị để điều chỉnh các cài đặt phù hợp cho khu vực đa chức năng.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “マルチゾーン” (Maruchi Zōn) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “マルチゾーン” (Maruchi Zōn) để bật chế độ khu vực đa chức năng.
  • Có thể có các tùy chọn nhiệt độ và chế độ hoạt động khác cho khu vực đa chức năng.

Hãy chắc chắn kiểm tra hướng dẫn sử dụng hoặc màn hình hiển thị để điều chỉnh các cài đặt phù hợp cho khu vực đa chức năng.

Tắt khu vực đa chức năng:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “On/Off” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “On/Off” để tắt chế độ khu vực đa chức năng.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “オン/オフ” (On/Off) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “オン/オフ” (On/Off) để tắt chế độ khu vực đa chức năng.

26 Khu vực để rượu (Wine Storage) / ワインストレージ tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt khu vực để rượu (Wine Storage) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể thực hiện theo các bước sau đây:

Tìm hiểu vị trí các nút điều khiển:

Trên tủ lạnh của bạn, hãy tìm các nút điều khiển tương ứng với chức năng khu vực để rượu (Wine Storage). Chúng có thể được đánh dấu bằng ký tự tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.

Dưới đây là các chức năng và ký tự tương ứng:

  • Wine Storage: Khu vực để rượu
  • On/Off: Bật/Tắt
  • Temperature: Nhiệt độ
  • Humidity: Độ ẩm

Cài đặt khu vực để rượu:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “Wine Storage” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “Wine Storage” để bật chế độ khu vực để rượu.
  • Sử dụng các nút điều khiển nhiệt độ và độ ẩm để điều chỉnh các cài đặt phù hợp cho lưu trữ rượu.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “ワインストレージ” (Wain Sutoreji) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “ワインストレージ” (Wain Sutoreji) để bật chế độ khu vực để rượu.
  • Sử dụng các nút điều khiển nhiệt độ và độ ẩm để điều chỉnh các cài đặt phù hợp cho lưu trữ rượu.

Tắt khu vực để rượu:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “On/Off” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “On/Off” để tắt chế độ khu vực để rượu.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “オン/オフ” (On/Off) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “オン/オフ” (On/Off) để tắt chế độ khu vực để rượu.

27 Cài đặt điều khiển thông minh (Smart Control) / スマートコントロール  tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chức năng điều khiển thông minh (Smart Control) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Tìm hiểu vị trí các nút điều khiển:

Trên tủ lạnh của bạn, hãy tìm các nút điều khiển tương ứng với chức năng điều khiển thông minh (Smart Control). Chúng có thể được đánh dấu bằng ký tự tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.

Dưới đây là các chức năng và ký tự tương ứng:

  • Smart Control: Điều khiển thông minh
  • On/Off: Bật/Tắt
  • Wi-Fi: Kết nối Wi-Fi
  • Mobile App: Ứng dụng di động

Cài đặt và sử dụng điều khiển thông minh:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “Smart Control” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “Smart Control” để bật chế độ điều khiển thông minh.
  • Kết nối tủ lạnh với Wi-Fi bằng cách nhấn nút “Wi-Fi” trên bảng điều khiển
  • Làm theo hướng dẫn để cấu hình kết nối.
  • Tải và cài đặt ứng dụng di động (Mobile App)
  • Tương ứng từ cửa hàng ứng dụng trên điện thoại thông minh của bạn.
  • Mở ứng dụng di động và làm theo hướng dẫn để kết nối
  • Điều khiển tủ lạnh thông qua ứng dụng.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “スマートコントロール” (Sumāto Kontorōru) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “スマートコントロール” (Sumāto Kontorōru) để bật chế độ điều khiển thông minh.
  • Kết nối tủ lạnh với Wi-Fi bằng cách nhấn nút “Wi-Fi” trên bảng điều khiển
  • Làm theo hướng dẫn để cấu hình kết nối.
  • Tải và cài đặt ứng dụng di động (Mobile App
  • Tương ứng từ cửa hàng ứng dụng trên điện thoại thông minh của bạn.
  • Mở ứng dụng di động
  • Làm theo hướng dẫn để kết nối và điều khiển tủ lạnh thông qua ứng dụng.

28 Cài đặt hẹn giờ (Timer) / タイマー  tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chức năng hẹn giờ (Timer) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Tìm hiểu vị trí các nút điều khiển:

Trên tủ lạnh của bạn, hãy tìm các nút điều khiển tương ứng với chức năng hẹn giờ (Timer).

Chúng có thể được đánh dấu bằng ký tự tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.

Dưới đây là các chức năng và ký tự tương ứng:

  • Timer: Hẹn giờ
  • Set/Cancel: Thiết lập/Huỷ bỏ
  • Hour/Minute: Giờ/Phút
  • Start/Stop: Bắt đầu/Dừng

Cài đặt và sử dụng chức năng hẹn giờ:

a. Sử dụng ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút “Timer” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “Timer” để bắt đầu quá trình cài đặt hẹn giờ.
  • Sử dụng nút “Hour/Minute” để thiết lập giờ và phút mong muốn cho hẹn giờ.
  • Nhấn nút “Set/Cancel” để xác nhận thiết lập hẹn giờ.
  • Để huỷ bỏ hẹn giờ, nhấn nút “Set/Cancel” một lần nữa.

b. Sử dụng ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút “タイマー” (Taimā) trên bảng điều khiển.
  • Nhấn nút “タイマー” (Taimā) để bắt đầu quá trình cài đặt hẹn giờ.
  • Sử dụng nút “Hour/Minute” để thiết lập giờ và phút mong muốn cho hẹn giờ.
  • Nhấn nút “設定/キャンセル” (Setto/Kyanseru) để xác nhận thiết lập hẹn giờ.
  • Để huỷ bỏ hẹn giờ, nhấn nút “設定/キャンセル” (Setto/Kyanseru) một lần nữa.

Bắt đầu và dừng hẹn giờ:

  • Sau khi đã thiết lập hẹn giờ
  • Bạn có thể nhấn nút “Start/Stop” để bắt đầu chạy hẹn giờ
  • Và nút đó một lần nữa để dừng quá trình hẹn giờ.

29 Cài đặt điều chỉnh đèn (Light Adjustment) / 照明調整 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt điều chỉnh đèn trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Xác định nút điều chỉnh đèn:

  • Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh của bạn.
  • Trên bảng điều khiển, hãy tìm các nút có ký tự tương ứng.

Bật/Tắt đèn:

  • Tìm nút có ký tự “Light” hoặc “照明” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn vào nút này một lần để bật đèn trong tủ lạnh.
  • Nhấn lần nữa để tắt đèn.

Điều chỉnh độ sáng:

  • Một số tủ lạnh Sharp có tính năng điều chỉnh độ sáng của đèn.
  • Để điều chỉnh độ sáng, hãy tìm các nút có ký tự “Brightness” hoặc “明るさ” trên bảng điều khiển.
  • Sử dụng các nút tăng/giảm hoặc các nút mũi tên để điều chỉnh độ sáng đèn theo ý muốn.

Lưu ý về phiên bản nút:

  • Trong trường hợp tủ lạnh có phiên bản nút ký tự Anh và Nhật khác nhau
  • Hãy xác định phiên bản nút trên tủ lạnh của bạn và tìm các ký tự tương ứng để sử dụng.

30 Cài đặt khay đá (Ice Tray) / 氷のトレイ tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt khay đá trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Xác định vị trí và khay đá:

  • Tìm vị trí của khay đá trong tủ lạnh.
  • Thông thường, khay đá được đặt ở phía trên hoặc phía dưới của ngăn đông.

Đổ nước vào khay đá:

  • Lấy khay đá ra khỏi tủ lạnh.
  • Đảm bảo rằng khay đá đã được làm sạch và khô ráo.
  • Đổ nước vào từng ô trên khay đá để tạo thành viên đá.
  • Hạn chế đổ quá đầy để tránh việc nước tràn ra khỏi khay đá khi đóng lại.

Đông đá:

  • Đặt khay đá đã được đổ nước vào trong tủ lạnh.
  • Chờ cho nước đông thành đá.
  • Thời gian cần thiết để đông đá sẽ phụ thuộc vào nhiệt độ của tủ lạnh
  • Và thời gian đông đá thông thường là từ 2-4 giờ.

Lấy đá từ khay đá:

  • Khi nước đã đông thành đá, lấy khay đá ra khỏi tủ lạnh.
  • Để lấy viên đá từ khay đá, bạn có thể lật khay đá
  • Nhấn nhẹ lên các ngăn của khay đá để viên đá dễ dàng rơi ra.

Sử dụng đá:

  • Viên đá có thể được sử dụng để làm mát đồ uống hoặc để giữ thực phẩm trong tủ lạnh lạnh hơn.
  • Sử dụng viên đá theo nhu cầu của bạn.

31 Cài đặt tính năng tự động (Auto Function) / 自動機能 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt tính năng tự động trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Xác định nút tự động:

  • Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh của bạn.
  • Trên bảng điều khiển, hãy tìm các nút có ký tự tương ứng với tiếng Anh và tiếng Nhật.

Kích hoạt chế độ tự động:

  • Tìm nút có ký tự “Auto” hoặc “自動” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn vào nút này để kích hoạt chế độ tự động trên tủ lạnh.
  • Tính năng tự động có thể điều chỉnh nhiệt độ
  • Các cài đặt khác trong tủ lạnh để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

Tùy chỉnh cài đặt tự động (tuỳ chọn):

  • Một số tủ lạnh Sharp có tính năng cho phép người dùng tùy chỉnh cài đặt trong chế độ tự động.
  • Để điều chỉnh cài đặt này, hãy tìm các nút có ký tự “Settings” hoặc “設定” trên bảng điều khiển.
  • Sử dụng các nút tăng/giảm hoặc các nút mũi tên để điều chỉnh các thiết lập theo ý muốn.
  • Các cài đặt tự động tuỳ thuộc vào mô hình và tính năng cụ thể của tủ lạnh.

Tắt chế độ tự động:

  • Nếu bạn muốn tắt chế độ tự động
  • Hãy tìm lại nút “Auto” hoặc “自動” trên bảng điều khiển và nhấn vào nút này một lần nữa.
  • Chế độ tự động sẽ được tắt và tủ lạnh sẽ trở về các cài đặt thủ công.

32 Cài đặt tự động làm đá (Auto Ice Maker) / 自動アイスメーカー tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt tính năng tự động làm đá (Auto Ice Maker) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Xác định nút tự động làm đá:

  • Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh của bạn.
  • Trên bảng điều khiển, hãy tìm các nút có ký tự tương ứng với tiếng Anh và tiếng Nhật.

Kích hoạt chế độ tự động làm đá:

  • Tìm nút có ký tự “Auto Ice Maker” hoặc “自動アイスメーカー” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn vào nút này để kích hoạt chế độ tự động làm đá trên tủ lạnh.
  • Khi chế độ này được kích hoạt, tủ lạnh sẽ tự động tạo đá và lưu trữ trong ngăn đá của nó.

Kiểm tra nguồn nước:

  • Đảm bảo rằng tủ lạnh được kết nối với nguồn nước và nguồn nước đã được mở.
  • Tính năng tự động làm đá yêu cầu nguồn nước để tạo ra viên đá.

Chờ đá được tạo:

  • Sau khi chế độ tự động làm đá được kích hoạt
  • Chờ đợi một thời gian để tủ lạnh tạo ra viên đá.
  • Thời gian cần thiết để tạo đá sẽ phụ thuộc vào mô hình và thiết lập của tủ lạnh.

Sử dụng đá:

  • Khi đá đã được tạo, bạn có thể mở ngăn đá và lấy viên đá ra để sử dụng.
  • Đảm bảo đóng chặt ngăn đá sau khi lấy đá để duy trì chất lượng đá và tránh mất lạnh.

33 Cài đặt tự động rã đông (Auto Defrost) / 自動除霜 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt tính năng tự động rã đông (Auto Defrost) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Xác định nút tự động rã đông:

  • Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh của bạn.
  • Trên bảng điều khiển, hãy tìm các nút có ký tự tương ứng với tiếng Anh và tiếng Nhật.

Kích hoạt chế độ tự động rã đông:

  • Tìm nút có ký tự “Auto Defrost” hoặc “自動除霜” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn vào nút này để kích hoạt chế độ tự động rã đông trên tủ lạnh.
  • Chế độ này sẽ tự động làm sạch tủ lạnh khỏi tạo đọng và tuyết.

Chờ quá trình rã đông:

  • Khi chế độ tự động rã đông được kích hoạt
  • Tủ lạnh sẽ tự động rã đông để loại bỏ tạo đọng và tuyết trong ngăn lạnh.
  • Quá trình rã đông có thể mất một thời gian
  • Tùy thuộc vào mô hình và điều kiện của tủ lạnh.

Vệ sinh sau quá trình rã đông:

  • Sau khi quá trình rã đông hoàn tất
  • Bạn có thể mở cửa tủ lạnh và lau sạch bề mặt bên trong để loại bỏ tạo đọng và tuyết đã rã đông.
  • Đảm bảo là tủ lạnh đã khô ráo trước khi đóng cửa lại.

34 Cài đặt hỗ trợ khách hàng (Customer Support) / お客様サポート tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và truy cập tính năng hỗ trợ khách hàng (Customer Support) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Xác định nút hỗ trợ khách hàng:

  • Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh của bạn.
  • Trên bảng điều khiển, hãy tìm các nút có ký tự tương ứng với tiếng Anh và tiếng Nhật.

Truy cập trang hỗ trợ khách hàng:

  • Tìm nút có ký tự “Customer Support” hoặc “お客様サポート” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn vào nút này để truy cập vào trang hỗ trợ khách hàng.

Ghi lại thông tin hỗ trợ:

  • Trên trang hỗ trợ khách hàng, bạn sẽ tìm thấy thông tin liên hệ và các tài liệu hỗ trợ của Sharp.
  • Ghi lại số điện thoại hỗ trợ khách hàng, địa chỉ email hoặc các thông tin cần thiết khác để liên hệ với Sharp khi cần thiết.

Liên hệ hỗ trợ khách hàng:

  • Sử dụng thông tin liên hệ bạn đã ghi lại để liên hệ với Sharp khi cần hỗ trợ.
  • Cung cấp thông tin về vấn đề hoặc câu hỏi của bạn
  • Nhận sự hỗ trợ từ đội ngũ chăm sóc khách hàng của Sharp.

35 Cài đặt tự động điều chỉnh nhiệt độ (Auto Temperature Control) / 自動温度調整 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt tính năng tự động điều chỉnh nhiệt độ (Auto Temperature Control) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, hãy làm theo các bước sau:

Xác định nút tự động điều chỉnh nhiệt độ:

  • Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh của bạn.
  • Trên bảng điều khiển, hãy tìm các nút có ký tự tương ứng với tiếng Anh và tiếng Nhật.

Kích hoạt chế độ tự động điều chỉnh nhiệt độ:

  • Tìm nút có ký tự “Auto Temperature Control” hoặc “自動温度調整” trên bảng điều khiển.
  • Nhấn vào nút này để kích hoạt chế độ tự động điều chỉnh nhiệt độ trên tủ lạnh.
  • Chế độ này sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ bên trong tủ lạnh để đảm bảo mức độ lạnh ổn định.

Đặt nhiệt độ mong muốn:

  • Trên bảng điều khiển, bạn có thể tìm các nút điều chỉnh nhiệt độ.
  • Sử dụng các nút này để đặt nhiệt độ mong muốn cho tủ lạnh.
  • Chế độ tự động điều chỉnh nhiệt độ sẽ giữ nhiệt độ bên trong tủ lạnh ở mức ổn định và phù hợp với thiết lập của bạn.

Theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ:

  • Tủ lạnh sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ theo thiết lập của chế độ tự động.
  • Tuy nhiên, nếu bạn muốn điều chỉnh nhiệt độ thủ công
  • Bạn cũng có thể sử dụng các nút điều chỉnh nhiệt độ trên bảng điều khiển.

36 Cài đặt tự động làm lạnh nhanh (Auto Quick Cool) / 自動急速冷却 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chức năng tự động làm lạnh nhanh trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể tham khảo các bước sau đây:

  1. Tìm hiểu về bảng điều khiển:

Phiên bản ký tự tiếng Anh:

  • Tìm các nút hoặc biểu tượng có ký tự tiếng Anh
  • Thường được đánh dấu bằng các từ như “Auto Quick Cool” hoặc “Quick Freeze”.

Phiên bản ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm các nút hoặc biểu tượng có ký tự tiếng Nhật
  • Thường được đánh dấu bằng các chữ kanji như “自動急速冷却”.
  1. Bật chế độ tự động làm lạnh nhanh:

Trên bảng điều khiển, tìm nút hoặc biểu tượng phù hợp.

Phiên bản ký tự tiếng Anh:

  1. Tìm nút có ký tự “Auto Quick Cool” hoặc “Quick Freeze”.
  2. Bấm vào nút này để bật chế độ làm lạnh nhanh tự động.

Phiên bản ký tự tiếng Nhật:

  1. Tìm nút có ký tự “自動急速冷却”.
  2. Bấm vào nút này để bật chế độ làm lạnh nhanh tự động.

Đợi quá trình làm lạnh nhanh:

  • Sau khi bật chế độ tự động làm lạnh nhanh, tủ lạnh sẽ tự động hoạt động để làm lạnh nhanh các mặt hàng trong tủ.
  • Thời gian làm lạnh nhanh có thể khác nhau tùy thuộc vào mô hình của tủ lạnh.
  • Thông thường, quá trình này kéo dài từ 1 đến 3 giờ.

37 Cài đặt tự động làm đông nhanh (Auto Quick Freeze) / 自動急速冷凍 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chức năng tự động làm đông nhanh trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể tham khảo các bước sau đây:

Tìm hiểu về bảng điều khiển:

Phiên bản ký tự tiếng Anh:

Tìm các nút hoặc biểu tượng có ký tự tiếng Anh, thường được đánh dấu bằng các từ như

  • “Auto Quick Freeze”
  • “Quick Freeze”.

Phiên bản ký tự tiếng Nhật:

Tìm các nút hoặc biểu tượng có ký tự tiếng Nhật, thường được đánh dấu bằng các chữ kanji như

  • “自動急速冷凍”.

Bật chế độ tự động làm đông nhanh:

  • Trên bảng điều khiển, tìm nút hoặc biểu tượng phù hợp.

Phiên bản ký tự tiếng Anh:

  • Tìm nút có ký tự “Auto Quick Freeze” hoặc “Quick Freeze”.
  • Bấm vào nút này để bật chế độ làm đông nhanh tự động.

Phiên bản ký tự tiếng Nhật:

  • Tìm nút có ký tự “自動急速冷凍”.
  • Bấm vào nút này để bật chế độ làm đông nhanh tự động.

Đợi quá trình làm đông nhanh:

  • Sau khi bật chế độ tự động làm đông nhanh
  • Tủ lạnh sẽ tự động hoạt động để làm đông nhanh các mặt hàng trong tủ.
  • Thời gian làm đông nhanh có thể khác nhau tùy thuộc vào mô hình của tủ lạnh.
  • Thông thường, quá trình này kéo dài từ 1 đến 3 giờ.

38 Hướng dẫn sử dụng (User Manual) / 取扱説明書 tủ lạnh Sharp

Để tìm hiểu cách sử dụng và đọc hướng dẫn sử dụng (user manual) cho tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau:

Tìm hướng dẫn sử dụng (User Manual):

Phiên bản tiếng Anh: Tìm trong hộp sản phẩm hoặc trên trang web của nhà sản xuất để tải xuống bản PDF hoặc tra cứu trực tuyến.

Bạn có thể tìm các từ khóa như:

  • “Sharp refrigerator user manual”
  • “Sharp refrigerator model [số mô hình] user manual”

Để tìm hướng dẫn sử dụng chính xác cho mô hình của bạn.

Phiên bản tiếng Nhật:

Tìm trong hộp sản phẩm hoặc trên trang web của nhà sản xuất để tải xuống bản PDF hoặc tra cứu trực tuyến.

Bạn có thể tìm các từ khóa như:

  • “シャープ冷蔵庫 取扱説明書”
  • “シャープ冷蔵庫 [モデル番号] 取扱説明書”

Để tìm hướng dẫn sử dụng chính xác cho mô hình của bạn.

Đọc và tìm hiểu hướng dẫn sử dụng:

  • Mở hướng dẫn sử dụng (User Manual)
  • Tìm đến phần tiếng Anh hoặc tiếng Nhật
  • Tùy thuộc vào ngôn ngữ bạn muốn sử dụng.
  • Tra cứu các phần về cài đặt
  • Sử dụng và chức năng của tủ lạnh.

Hướng dẫn sử dụng cung cấp thông tin chi tiết về các nút, chế độ và các tính năng đặc biệt khác trên tủ lạnh Sharp của bạn.

39 Hướng dẫn vệ sinh (Cleaning Guide) / お手入れガイド tủ lạnh Sharp

Để tìm hiểu cách sử dụng và đọc hướng dẫn vệ sinh (cleaning guide) cho tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Tìm hướng dẫn vệ sinh (Cleaning Guide):

Phiên bản tiếng Anh:

Tìm trong hộp sản phẩm hoặc trên trang web của nhà sản xuất để tải xuống bản PDF hoặc tra cứu trực tuyến. Bạn có thể tìm các từ khóa như:

  • “Sharp refrigerator cleaning guide”
  • “Sharp refrigerator model [số mô hình] cleaning guide”

Để tìm hướng dẫn vệ sinh chính xác cho mô hình của bạn.

Phiên bản tiếng Nhật:

Tìm trong hộp sản phẩm hoặc trên trang web của nhà sản xuất để tải xuống bản PDF hoặc tra cứu trực tuyến. Bạn có thể tìm các từ khóa như:

  • “シャープ冷蔵庫 お手入れガイド”
  • “シャープ冷蔵庫 [モデル番号] お手入れガイド”

Để tìm hướng dẫn vệ sinh chính xác cho mô hình của bạn.

Đọc và tìm hiểu hướng dẫn vệ sinh:

  • Mở hướng dẫn vệ sinh (Cleaning Guide)
  • Tìm đến phần tiếng Anh hoặc tiếng Nhật
  • Tùy thuộc vào ngôn ngữ bạn muốn sử dụng.
  • Tra cứu các phần về cách làm sạch
  • Bảo dưỡng và vệ sinh tủ lạnh.

Hướng dẫn vệ sinh cung cấp thông tin chi tiết về các bước, lời khuyên và sản phẩm nên sử dụng để vệ sinh tủ lạnh Sharp của bạn.

40 Hướng dẫn lắp đặt (Installation Guide) / 取り付けガイド tủ lạnh Sharp

Để tìm hiểu cách sử dụng và lắp đặt (installation guide) cho tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau:

Tìm hướng dẫn sử dụng và lắp đặt (User Manual and Installation Guide):

Phiên bản tiếng Anh:

Tìm trong hộp sản phẩm hoặc trên trang web của nhà sản xuất để tải xuống bản PDF hoặc tra cứu trực tuyến.

Bạn có thể tìm các từ khóa như:

  • “Sharp refrigerator user manual and installation guide”
  • “Sharp refrigerator model [số mô hình] user manual and installation guide”

Để tìm hướng dẫn sử dụng và lắp đặt chính xác cho mô hình của bạn.

Phiên bản tiếng Nhật:

Tìm trong hộp sản phẩm hoặc trên trang web của nhà sản xuất để tải xuống bản PDF hoặc tra cứu trực tuyến.

Bạn có thể tìm các từ khóa như:

  • “シャープ冷蔵庫 取扱説明書と取り付けガイド”
  • “シャープ冷蔵庫 [モデル番号] 取扱説明書と取り付けガイド”

Để tìm hướng dẫn sử dụng và lắp đặt chính xác cho mô hình của bạn.

Đọc và tìm hiểu hướng dẫn sử dụng và lắp đặt:

Mở hướng dẫn sử dụng và lắp đặt (User Manual and Installation Guide)

  • Tìm đến phần tiếng Anh hoặc tiếng Nhật
  • Tùy thuộc vào ngôn ngữ bạn muốn sử dụng.
  • Tra cứu các phần về cài đặt, sử dụng
  • Vệ sinh và các hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho tủ lạnh Sharp của bạn.
  • Hướng dẫn này cung cấp thông tin về cách kết nối, lắp đặt và cài đặt tủ lạnh.

41 Bảo hành (Warranty) / 保証 tủ lạnh Sharp

Để tìm hiểu về hướng dẫn sử dụng và cài đặt bảo hành (warranty) cho tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau:

Tìm hướng dẫn bảo hành (Warranty):

A: Phiên bản tiếng Anh:

Tìm trong hộp sản phẩm hoặc trên trang web của nhà sản xuất để tải xuống bản PDF hoặc tra cứu trực tuyến.

Bạn có thể tìm các từ khóa như:

  • “Sharp refrigerator warranty”
  • “Sharp refrigerator model [số mô hình] warranty”

Để tìm hướng dẫn bảo hành chính xác cho mô hình của bạn.

B: Phiên bản tiếng Nhật:

Tìm trong hộp sản phẩm hoặc trên trang web của nhà sản xuất để tải xuống bản PDF hoặc tra cứu trực tuyến.

Bạn có thể tìm các từ khóa như:

  • “シャープ冷蔵庫 保証”
  • “シャープ冷蔵庫 [モデル番号] 保証”

Để tìm hướng dẫn bảo hành chính xác cho mô hình của bạn.

Đọc và tìm hiểu hướng dẫn bảo hành:

  • Mở hướng dẫn bảo hành (Warranty)
  • Tìm đến phần tiếng Anh hoặc tiếng Nhật,
  • Tùy thuộc vào ngôn ngữ bạn muốn sử dụng.

Tra cứu các điều kiện, quyền lợi và thủ tục bảo hành cho tủ lạnh Sharp của bạn.

Hướng dẫn bảo hành sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thời hạn bảo hành, các điều kiện áp dụng và cách thực hiện yêu cầu bảo hành.

42 Cài đặt thông báo (Notification) / お知らせ tủ lạnh Sharp

Giúp bạn cài đặt và sử dụng thông báo trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V. Dưới đây là hướng dẫn chung:

Bật nguồn:

  • Tìm nút nguồn (Power) trên bảng điều khiển và nhấn vào để bật tủ lạnh.

Chọn ngôn ngữ:

  • Tủ lạnh Sharp có thể hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
  • Tìm nút ngôn ngữ (Language) trên bảng điều khiển
  • Sử dụng các nút điều hướng (Arrow) để di chuyển qua lại giữa các ngôn ngữ khác nhau.
  • Nhấn nút OK hoặc Enter để xác nhận ngôn ngữ bạn chọn.

Thông báo/お知らせ:

  • Tủ lạnh Sharp thường có một màn hình hiển thị LCD hoặc LED để hiển thị các thông báo.
  • Trên bảng điều khiển, hãy tìm các nút tương ứng với “Thông báo” hoặc “お知らせ”.
  • Các nút này thường được đánh dấu bằng ký tự hoặc biểu tượng có liên quan.

Điều hướng thông báo:

  • Khi bạn đã vào màn hình thông báo
  • Sử dụng các nút điều hướng (Arrow) để di chuyển giữa các thông báo khác nhau.
  • Thông báo mới nhất thường được hiển thị đầu tiên.
  • Sử dụng các nút khác để đọc hoặc xem thông báo chi tiết.

Xác nhận thông báo:

  • Trên màn hình thông báo, có thể có các tùy chọn để xác nhận hoặc xóa thông báo.
  • Sử dụng các nút tương ứng để thực hiện các thao tác này.

43 Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng (Energy Saving Mode) / 省エネモード tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng (Energy Saving Mode) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

Tìm hiểu về chế độ tiết kiệm năng lượng:

  • Đầu tiên, hãy kiểm tra hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh để tìm hiểu
  • Chế độ tiết kiệm năng lượng cụ thể được hỗ trợ bởi mẫu tủ lạnh của bạn.
  • Hướng dẫn sử dụng sẽ cung cấp thông tin chi tiết
  • Cách kích hoạt và điều chỉnh chế độ tiết kiệm năng lượng.

Xác định nút điều khiển:

Trên bảng điều khiển của tủ lạnh, tìm các nút tương ứng với:

  • “Energy Saving”
  • “省エネモード”.

Các nút này có thể được đánh dấu bằng ký tự hoặc biểu tượng tương ứng.

Kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng:

Sử dụng các nút điều khiển tương ứng, nhấn vào nút liên quan đến chế độ tiết kiệm năng lượng.

Thông thường, nút này sẽ có các tùy chọn như:

  • “On” (Bật)
  • “Energy Saving” (Tiết kiệm năng lượng).

Hãy nhấn vào tùy chọn tương ứng để kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng.

Điều chỉnh cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng:

  • Một số tủ lạnh Sharp cho phép người dùng điều chỉnh
  • Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng, chẳng hạn như mức độ tiết kiệm.
  • Theo hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh
  • Sử dụng các nút điều khiển tương ứng để điều chỉnh các cài đặt này (nếu có).

Lưu ý về cài đặt:

  • Hãy nhớ rằng chế độ tiết kiệm năng lượng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và chức năng của tủ lạnh.
  • Đảm bảo đọc và hiểu rõ các hướng dẫn của nhà sản xuất
  • Tuân thủ các quy định liên quan khi cài đặt và sử dụng chế độ tiết kiệm năng lượng.

44 Cài đặt cảnh báo cửa mở (Door Open Alert) / ドア開放アラートtủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt cảnh báo cửa mở (Door Open Alert) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

Tìm hiểu về cảnh báo cửa mở:

  • Trước tiên, hãy xem trong hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh
  • Tìm hiểu về chức năng cảnh báo cửa mở cụ thể được hỗ trợ bởi mẫu tủ lạnh của bạn.
  • Hướng dẫn sử dụng sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách kích hoạt
  • Và điều chỉnh chức năng này.

Xác định nút điều khiển:

Trên bảng điều khiển của tủ lạnh, tìm các nút tương ứng với:

  • “Door Open Alert”
  • “ドア開放アラート”.

Các nút này có thể được đánh dấu bằng ký tự hoặc biểu tượng tương ứng.

Kích hoạt cảnh báo cửa mở:

Sử dụng các nút điều khiển tương ứng, nhấn vào nút liên quan đến cảnh báo cửa mở.

Thông thường, nút này sẽ có các tùy chọn như:

  • “On” (Bật)
  • “Door Open Alert” (Cảnh báo cửa mở).

Hãy nhấn vào tùy chọn tương ứng để kích hoạt chức năng cảnh báo cửa mở.

Điều chỉnh cài đặt cảnh báo cửa mở:

  • Một số tủ lạnh Sharp cho phép người dùng điều chỉnh cài đặt cảnh báo cửa mở
  • Chẳng hạn như thời gian chờ trước khi cảnh báo được kích hoạt.
  • Theo hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh

Sử dụng các nút điều khiển tương ứng để điều chỉnh các cài đặt này (nếu có).

45 Cài đặt bảo trì (Maintenance) / メンテナンス tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chế độ bảo trì (Maintenance) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

Tìm hiểu về chế độ bảo trì:

  • Đầu tiên, hãy kiểm tra hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh
  • Để tìm hiểu về chế độ bảo trì cụ thể được hỗ trợ bởi mẫu tủ lạnh của bạn.
  • Hướng dẫn sử dụng sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách kích hoạt và điều chỉnh chế độ bảo trì.

Xác định nút điều khiển:

Trên bảng điều khiển của tủ lạnh, tìm các nút tương ứng với:

  • “Maintenance”
  • “メンテナンス”.

Các nút này có thể được đánh dấu bằng ký tự hoặc biểu tượng tương ứng.

Kích hoạt chế độ bảo trì:

Sử dụng các nút điều khiển tương ứng, nhấn vào nút liên quan đến chế độ bảo trì.

Thông thường, nút này sẽ có các tùy chọn như:

  • “On” (Bật)
  • “Maintenance” (Bảo trì).

Hãy nhấn vào tùy chọn tương ứng để kích hoạt chế độ bảo trì.

Điều chỉnh cài đặt chế độ bảo trì:

  • Một số tủ lạnh Sharp cho phép người dùng điều chỉnh cài đặt chế độ bảo trì
  • Chẳng hạn như thời gian giữa các chu kỳ bảo trì.
  • Theo hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh
  • Sử dụng các nút điều khiển tương ứng để điều chỉnh các cài đặt này (nếu có).

46 Cài đặt cân bằng độ ẩm (Humidity Control) / 湿度調整 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt chế độ cân bằng độ ẩm (Humidity Control) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

Tìm hiểu về chế độ cân bằng độ ẩm:

  • Đầu tiên, hãy kiểm tra hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh
  • Để tìm hiểu về chế độ cân bằng độ ẩm cụ thể được hỗ trợ bởi mẫu tủ lạnh của bạn.
  • Hướng dẫn sử dụng sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách kích hoạt
  • Điều chỉnh chế độ này.

Xác định nút điều khiển:

Trên bảng điều khiển của tủ lạnh, tìm các nút tương ứng với:

  • “Humidity Control”
  • “湿度調整”.

Các nút này có thể được đánh dấu bằng ký tự hoặc biểu tượng tương ứng.

Kích hoạt chế độ cân bằng độ ẩm:

Sử dụng các nút điều khiển tương ứng, nhấn vào nút liên quan đến chế độ cân bằng độ ẩm.

Thông thường, nút này sẽ có các tùy chọn như:

  • “On” (Bật)
  • “Humidity Control” (Cân bằng độ ẩm).

Hãy nhấn vào tùy chọn tương ứng để kích hoạt chế độ cân bằng độ ẩm.

Điều chỉnh cài đặt chế độ cân bằng độ ẩm:

Một số tủ lạnh Sharp cho phép người dùng điều chỉnh cài đặt chế độ như:

  • Cân bằng độ ẩm
  • Mức độ độ ẩm mong muốn.

Theo hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh, sử dụng các nút điều khiển tương ứng để điều chỉnh các cài đặt này (nếu có).

47 Cài đặt chức năng tạm dừng (Pause Function) / 一時停止機能 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng chức năng tạm dừng trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh:

  • Bạn sẽ thấy một bảng điều khiển đi kèm tủ lạnh.
  • Trên bảng điều khiển này, có một số nút với các ký tự được viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.

Tìm nút tạm dừng:

Trên bảng điều khiển, tìm các nút có ký tự tương ứng với:

  • “Pause”
  • “一時停止” (tiếng Nhật)
  • “一時停” (tiếng Nhật đơn giản hơn)

Đây là nút bạn sẽ sử dụng để tạm dừng hoạt động của tủ lạnh.

Nhấn nút tạm dừng:

  • Khi bạn tìm thấy nút tạm dừng, hãy nhấn vào nó để tủ lạnh tạm dừng hoạt động.
  • Chức năng tạm dừng thường được sử dụng khi bạn muốn ngừng tạm thời hoạt động làm lạnh của tủ lạnh
  • Ví dụ như khi bạn muốn làm sạch hoặc bảo dưỡng.

48 Cài đặt đồng hồ (Clock) / 時計 tủ lạnh Sharp

Để sử dụng và cài đặt đồng hồ (Clock) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh:

  • Tìm bảng điều khiển trên tủ lạnh.
  • Trên bảng điều khiển này, bạn sẽ thấy một số nút với các ký tự được viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.

Tìm nút đồng hồ (Clock):

  • Trên bảng điều khiển
  • Tìm các nút có ký tự tương ứng với “Clock” hoặc “時計” (tiếng Nhật).
  • Đây là nút bạn sẽ sử dụng để truy cập và cài đặt đồng hồ trên tủ lạnh.

Truy cập chế độ đồng hồ:

  • Sau khi tìm thấy nút đồng hồ, hãy nhấn vào nó để truy cập chế độ đồng hồ.

Cài đặt thời gian:

Trên bảng điều khiển, bạn sẽ thấy các nút tương ứng với cài đặt:

  • Giờ
  • Phút
  • Giây

(tùy thuộc vào mẫu tủ lạnh).

Sử dụng các nút này để điều chỉnh thời gian hiện tại theo định dạng 24 giờ hoặc AM/PM (tùy thuộc vào thiết lập của tủ lạnh).

Lưu trữ cài đặt:

  • Sau khi đã cài đặt thời gian đúng
  • Hãy sử dụng một nút như “Set” hoặc “OK” để lưu trữ cài đặt
  • Hoàn thành quá trình cài đặt đồng hồ.

Lưu ý: Các ký tự tiếng Anh và tiếng Nhật có thể được sắp xếp khác nhau trên các mẫu tủ lạnh khác nhau.

Vì vậy, tìm các ký tự tương ứng với:

  • “Clock”
  • “時計” (tiếng Nhật)

Trên bảng điều khiển của tủ lạnh của bạn.

49 Kiểm tra nhiệt độ (Temperature Check) / 温度チェック  tủ lạnh Sharp

Để sử dụng chức năng Kiểm tra nhiệt độ trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau:

Tìm hiểu về bảng điều khiển:

Bảng điều khiển trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V có thể được chia thành hai phiên bản:

  • Một phiên bản có ký tự tiếng Anh
  • Một phiên bản có ký tự tiếng Nhật.

Bạn cần xác định phiên bản nút mà bạn đang sử dụng để có thể tìm các nút tương ứng.

Tìm nút Kiểm tra nhiệt độ:

Trên bảng điều khiển, tìm các nút có nhãn hoặc biểu tượng liên quan đến nhiệt độ.

Trong phiên bản tiếng Anh, nút này có thể được ghi là:

  • “Temperature Check” hoặc có biểu tượng hình nhiệt kế.

Trong phiên bản tiếng Nhật, nút này có thể được ghi là:

  • “温度チェック” hoặc có biểu tượng tương tự.

Nhấn nút Kiểm tra nhiệt độ:

  • Khi bạn đã tìm thấy nút Kiểm tra nhiệt độ
  • Hãy nhấn vào nó để kích hoạt chức năng.

Đọc nhiệt độ:

  • Sau khi kích hoạt chức năng Kiểm tra nhiệt độ
  • Màn hình hiển thị sẽ hiển thị nhiệt độ hiện tại của tủ lạnh.
  • Nhiệt độ có thể được hiển thị dưới dạng số
  • Hoặc các biểu tượng đại diện cho các mức nhiệt độ khác nhau
  • (thường là các biểu tượng đèn LED).

50 Cài đặt các hiển thị (Display) / ディスプレイ ) tủ lạnh Sharp

Để cài đặt các hiển thị (Display) trên tủ lạnh Sharp side by side hoặc tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 110V, bạn có thể làm theo các bước sau:

Xác định phiên bản nút:

  • Như đã đề cập, bảng điều khiển trên tủ lạnh có hai phiên bản:
  • Hãy xác định phiên bản nút mà bạn đang sử dụng để tìm các nút tương ứng.

Tìm nút Cài đặt hiển thị:

  • Trên bảng điều khiển
  • Tìm các nút có nhãn hoặc biểu tượng liên quan đến cài đặt hiển thị.
  • Trong phiên bản tiếng Anh
  • Nút này có thể được ghi là “Display” hoặc “Settings”.
  • Trong phiên bản tiếng Nhật
  • Nút này có thể được ghi là “ディスプレイ” hoặc có biểu tượng tương tự.

Nhấn nút Cài đặt hiển thị:

  • Khi bạn đã tìm thấy nút Cài đặt hiển thị
  • Hãy nhấn vào nó để truy cập vào menu cài đặt hiển thị.

Điều chỉnh các thiết lập hiển thị:

Trên màn hình hiển thị, bạn có thể điều chỉnh các thiết lập liên quan đến hiển thị, chẳng hạn như:

  • Độ sáng
  • Ngôn ngữ
  • Đơn vị nhiệt độ

Và các tùy chọn khác.

Sử dụng các nút điều hướng trên bảng điều khiển (thường là các nút:

  • Mũi tên lên
  • Xuống, trái, phải)

để di chuyển qua các tùy chọn và sử dụng nút OK hoặc Enter để xác nhận các thiết lập.

Lưu các thiết lập:

  • Sau khi điều chỉnh các thiết lập hiển thị theo ý muốn
  • Hãy lưu các thiết lập bằng cách nhấn nút OK hoặc Enter để xác nhận.
Lưu ý sử dụng tủ lạnh Sharp

Lưu ý sử dụng tủ lạnh Sharp

Lưu ý sử dụng tủ lạnh Sharp

Dưới đây là 20 lưu ý sử dụng tủ lạnh Sharp side by side và tủ Sharp nội địa Nhật 100V:

Lưu ý sử dụng tủ lạnh Sharp side by side:

  1. Đặt tủ lạnh ở nơi thoáng mát.
  2. Đảm bảo bề mặt phẳng và ổn định.
  3. Tránh quá tải thức ăn trong tủ.
  4. Đóng kín cửa sau khi sử dụng.
  5. Làm sạch bộ lọc không khí thường xuyên.
  6. Tránh mở cửa tủ quá thường xuyên.
  7. Không đặt thức ăn nóng vào tủ lạnh.
  8. Kiểm tra và làm sạch bộ phận hút nước thường xuyên.
  9. Tránh đặt tủ lạnh gần các nguồn nhiệt như bếp, lò nướng.
  10. Đảm bảo không che kín các lỗ thông gió của tủ lạnh.
  11. Thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh nhiệt độ trong tủ lạnh.
  12. Đặt thức ăn nóng để nguội trước khi đặt vào tủ lạnh.
  13. Tránh đóng băng quá nhiều thức ăn trong tủ.

Lưu ý sử dụng tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 100V:

  1. Sử dụng nguồn điện 100V phù hợp.
  2. Vệ sinh tủ lạnh thường xuyên.
  3. Tránh đặt gần nguồn nhiệt và ánh nắng mặt trời.
  4. Sử dụng chức năng và cài đặt đúng cách.
  5. Tránh chứa quá nhiều thức ăn trong tủ.
  6. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh.
  7. Sử dụng chỉ dẫn nguồn điện phù hợp với tủ lạnh (100V).
  8. Đảm bảo không che kín các khe thoát nhiệt của tủ lạnh.
  9. Không để tủ lạnh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
  10. Chỉ sử dụng chức năng và cài đặt theo hướng dẫn sử dụng.
  11. Kiểm tra và vệ sinh bộ phận làm mát và quạt tản nhiệt định kỳ.
  12. Đặt thức ăn vào tủ lạnh sau khi nguội.

15 sự cố thường gặp ở tủ lạnh Sharp

Dưới đây là 15 sự cố thường gặp ở tủ lạnh Sharp side by side và tủ lạnh Sharp nội địa Nhật 100V, cùng với các cách khắc phục:

1 Sự cố: Điện không vào.

Khắc phục:

  • Kiểm tra nguồn điện
  • Đảm bảo rằng ổ cắm và dây nguồn hoạt động bình thường.

2 Sự cố: Đèn sáng nhưng không hoạt động.

Khắc phục:

  • Kiểm tra xem tủ lạnh có bị ngắt mạch hay không.
  • Liên hệ với kỹ thuật viên để kiểm tra và sửa chữa.

3 Sự cố: Không lạnh hoặc lạnh kém.

Khắc phục:

  • Kiểm tra nhiệt độ cài đặt, đảm bảo đúng nhiệt độ mong muốn.
  • Vệ sinh và kiểm tra bộ làm lạnh, quạt làm lạnh và kênh thông gió.
  • Nếu vẫn có vấn đề, liên hệ với dịch vụ kỹ thuật.

4 Sự cố: Báo lỗi xuất hiện trên màn hình.

Khắc phục:

  • Ghi nhớ mã lỗi hoặc thông báo
  • Sau đó kiểm tra trong hướng dẫn sử dụng để tìm hiểu nguyên nhân
  • Và cách khắc phục cụ thể.
  • Nếu không giải quyết được, liên hệ với kỹ thuật viên.

5 Sự cố: Cánh tủ không đóng kín hoặc hở.

Khắc phục:

  • Kiểm tra xem cánh tủ có bị kẹt hay bị gỉ sét không.
  • Đảm bảo cánh tủ được đóng chặt để tránh thoát hơi lạnh.

6 Sự cố: Quạt không chạy.

Khắc phục:

  • Kiểm tra nguồn điện của quạt
  • Kiểm tra xem có cắt mạch hay không.
  • Nếu quạt bị hỏng, hãy thay thế nó.

7 Sự cố: Máy nén không hoạt động.

Khắc phục:

  • Kiểm tra nguồn điện của máy nén và kiểm tra xem có cắt mạch hay không.
  • Nếu máy nén bị hỏng, liên hệ với kỹ thuật viên để sửa chữa hoặc thay thế.

8 Sự cố: Đèn không sáng.

Khắc phục:

  • Kiểm tra đèn và đảm bảo nó được cắm chặt.
  • Nếu đèn hỏng, hãy thay thế nó.

9 Sự cố: Tiếng ồn lớn.

Khắc phục:

  • Kiểm tra xem có vật cản nào trong tủ lạnh gây ra tiếng ồn không.
  • Đảm bảo tủ lạnh đặt ổn định và không chạm vào bất kỳ vật gì xung quanh.

10 Sự cố: Nước rò rỉ.

Khắc phục:

  • Kiểm tra xem bộ thoát nước có bị tắc hay không.
  • Vệ sinh và xử lý tắc nước.

11 Sự cố: Nhiễm bẩn hoặc mùi khó chịu.

Khắc phục:

  • Vệ sinh tủ lạnh thường xuyên
  • Đảm bảo vệ sinh kỹ càng các bộ phận bên trong.

12 Sự cố: Cửa tủ lạnh không mở hoặc đóng dễ dàng.

Khắc phục:

Kiểm tra và điều chỉnh cơ cấu của cửa tủ để đảm bảo hoạt động mượt mà.

13 Sự cố: Hình ảnh hoặc hiển thị không hoạt động.

Khắc phục:

  • Kiểm tra kết nối và cáp, đảm bảo chúng được kết nối chính xác.
  • Nếu vẫn không hoạt động, liên hệ với kỹ thuật viên.

14 Sự cố: Tủ lạnh rung hoặc rung mạnh.

Khắc phục:

  • Kiểm tra xem tủ lạnh có đặt ổn định và không tiếp xúc với bất kỳ vật gì gây rung không.
  • Đảm bảo tủ lạnh được đặt trên bề mặt phẳng.

15 Sự cố: Không hoạt động sau cúp điện.

Khắc phục:

  • Kiểm tra nguồn điện và đảm bảo rằng tủ lạnh đã được kích hoạt lại sau khi cúp điện.
  • Nếu vẫn không hoạt động, kiểm tra nguồn điện và liên hệ với kỹ thuật viên.

Lưu ý: Nếu gặp các sự cố phức tạp hoặc không thể tự khắc phục, hãy liên hệ với dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp hoặc trung tâm bảo hành của Sharp để được hỗ trợ và sửa chữa.

Cách Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật

Cách Sử Dụng Tủ Lạnh Sharp Side By Side, Inverter, Nội Địa Nhật

Kết luận:

Trên đây là hướng dẫn cài đặt và sử dụng tủ lạnh Sharp chi tiết các tính năng, kèm với các lưu ý sử dụng, và 1 số sự cố được đăng tải trên website https://appongtho.vn/.

Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ về cách lắp đặt tủ lạnh, điều chỉnh nhiệt độ, và tận dụng các tính năng độc đáo của tủ lạnh Sharp.

Việc nắm bắt kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng tủ lạnh một cách hiệu quả và tận hưởng những tiện ích mà nó mang lại.

Hãy luôn tham khảo hướng dẫn cài đặt và sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo bạn áp dụng đúng và an toàn.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tủ lạnh Sharp của mình, hãy liên hệ với dịch vụ hỗ trợ App Ong Thợ theo Hotline: 0948 559 995 để được tư vấn và giải đáp.

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn kiến thức hữu ích và giúp bạn tận hưởng trọn vẹn tiện ích của tủ lạnh Sharp.

Chúc bạn có trải nghiệm tuyệt vời với tủ lạnh Sharp mới của mình!

Nguồn Link Gốc: https://appongtho.vn/su-dung-tu-lanh-sharp-side-side-inverter-noi-dia-nhat-110v