https://appongtho.vn/su-dung-ghe-massage-fujiiryoki
Bảng điều khiển ghế Massage Fujiiryoki các nút/ phím, hướng dẫn sử dụng ghế Massage Fujiiryoki, cài đặt tối ưu từng chức năng, chuẩn an toàn.
Ghế Massage Fujiiryoki được trang bị hệ thống điều khiển đa chức năng, từ POWER / 電源, START / スタート, STOP / 停止 đến các chương trình massage tự động, massage thủ công, con lăn, túi khí, nhiệt, tư thế, cảm biến, thời gian và bộ nhớ.

Hướng Dẫn Sử Dụng Ghế Massage Fujiiryoki Từng Chức Năng
Đặc biệt, nhiều bảng điều khiển Fujiiryoki sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật, khiến người Việt dễ nhầm lẫn giữa các phím như もみ, たたき, エアー, 肩位置, 足裏ローラー, 決定, 戻る.
Không chỉ cần hiểu nghĩa của từng nút, người dùng còn cần biết cách chọn chức năng, điều chỉnh lực, tốc độ, vị trí và kết hợp các chế độ sao cho phù hợp.
Với các chuyên gia sửa ghế Massage App Ong Thợ hướng dẫn chi tiết từng nhóm chức năng theo dạng Tiếng Việt – English – 日本語, giúp người dùng dễ dàng đối chiếu trực tiếp với bảng điều khiển thực tế.
Nội dung bao gồm nguồn và điều khiển, massage tự động, massage thủ công, kỹ thuật con lăn, túi khí, chân và bàn chân, tư thế, nhiệt, cảm biến cơ thể, thời gian, người dùng, bộ nhớ, màn hình, ứng dụng, âm thanh, ngôn ngữ và mã lỗi.
Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki là quá trình người dùng vận hành và điều chỉnh các chương trình massage được tích hợp trên ghế massage Fujiiryoki để tác động lên cơ thể thông qua hệ thống con lăn, túi khí, rung, nhiệt hoặc các kỹ thuật massage mô phỏng động tác của con người.

Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki là gì?
Tùy từng model, ghế Fujiiryoki có thể cung cấp nhiều chế độ như massage tự động toàn thân, massage từng vùng, massage cổ vai gáy, lưng, hông, chân và bàn chân, đồng thời cho phép điều chỉnh cường độ, thời gian và vị trí massage.
Sử dụng đúng cách giúp người dùng khai thác hiệu quả các tính năng của ghế, đồng thời hạn chế tình trạng sử dụng sai tư thế hoặc cài đặt mức massage quá mạnh.
Biết cách sử dụng ghế Massage Fujiiryoki đúng hướng dẫn không chỉ giúp người dùng tận dụng tối đa các tính năng được trang bị trên ghế mà còn góp phần nâng cao hiệu quả thư giãn và bảo vệ thiết bị trong quá trình sử dụng. Một số lợi ích nổi bật gồm:
Ghế Massage Fujiiryoki thường được trang bị nhiều chương trình và chức năng khác nhau. Nếu không hiểu cách sử dụng, người dùng có thể chỉ sử dụng một vài chế độ cơ bản và bỏ qua nhiều tính năng khác.
Biết cách vận hành giúp người dùng:
Nhờ đó, người dùng có thể khai thác tốt hơn giá trị của chiếc ghế thay vì chỉ sử dụng theo một chế độ mặc định.
Một trong những mục đích chính của ghế massage là tạo cảm giác thư giãn. Khi lựa chọn đúng chương trình và tư thế, hệ thống con lăn, túi khí và các cơ chế massage có thể tác động lần lượt lên nhiều khu vực trên cơ thể.
Điều này đặc biệt hữu ích sau:
Sử dụng đúng chương trình giúp trải nghiệm massage dễ chịu và phù hợp hơn với từng thời điểm.

Lợi ích khi biết cách sử dụng ghế Massage Fujiiryoki
Sau khi đứng hoặc đi lại nhiều, chân và bàn chân thường có cảm giác mỏi. Những model Fujiiryoki có chức năng massage chân có thể sử dụng con lăn, túi khí hoặc cơ chế massage bàn chân tùy thiết kế.
Biết cách điều chỉnh giúp người dùng:
Không phải tất cả người dùng đều phù hợp với cùng một mức massage. Người mới sử dụng có thể chưa quen với lực của con lăn hoặc áp lực của túi khí.
Biết cách điều chỉnh cường độ giúp người dùng bắt đầu ở mức nhẹ, cảm nhận cơ thể rồi mới tăng dần khi cần thiết.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với:
Ghế massage có nhiều bộ phận chuyển động như con lăn, cơ cấu ngả ghế và túi khí. Vì vậy, biết cách vận hành là yếu tố quan trọng để hạn chế các thao tác không đúng.
Người dùng cần biết:
Sử dụng đúng cách cũng góp phần hạn chế hao mòn không cần thiết đối với các bộ phận như:
Không ép ghế hoạt động khi có vật cản, không ngồi sai vị trí và không tự ý tác động vào các bộ phận chuyển động là những cách đơn giản giúp bảo vệ thiết bị.
Người sử dụng thường xuyên và hiểu rõ cách vận hành sẽ dễ nhận ra những thay đổi bất thường của ghế, chẳng hạn:
Phát hiện sớm giúp người dùng ngừng vận hành khi cần thiết và kiểm tra gọi bảo hành Fujiiryoki kịp thời, hạn chế việc tiếp tục sử dụng khi thiết bị đang gặp vấn đề.
Mỗi người có nhu cầu và cảm nhận về lực massage khác nhau. Người lớn tuổi, người trẻ, người thường xuyên vận động hoặc người làm việc văn phòng có thể thích những chế độ khác nhau.
Biết cách cài đặt giúp từng người có thể:
Ngược lại, khi hiểu rõ cách sử dụng, người dùng có thể chủ động lựa chọn chương trình phù hợp, sử dụng đúng chức năng và tận dụng tốt hơn khoản đầu tư cho thiết bị.
Có thể hiểu đơn giản, biết cách sử dụng ghế Massage Fujiiryoki đúng cách giúp người dùng “đúng chế độ – đúng tư thế – đúng cường độ – đúng thời gian”.
Điều này vừa giúp nâng cao trải nghiệm thư giãn, vừa hỗ trợ sử dụng thiết bị an toàn và góp phần duy trì độ bền của ghế.

Bảng điều khiển ghế Massage Fujiiryoki chi tiết
Bảng điều khiển của ghế Massage Fujiiryoki là bộ phận dùng để khởi động, lựa chọn chương trình massage, điều chỉnh cường độ, vị trí con lăn, túi khí, nhiệt, tư thế ngả ghế và các chức năng chuyên sâu.
Cách bố trí phím và tên chức năng có thể khác nhau đáng kể giữa từng model. Fujiiryoki hiện có nhiều dòng sử dụng remote phím bấm trực tiếp, trong khi một số model mới sử dụng màn hình cảm ứng lớn.
| STT | Phím / Màn LED (English) | Chế độ / Hiển thị (日本語) | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | POWER | 電源 | Bật/tắt |
| 2 | STOP | 停止 | Dừng massage |
| 3 | PAUSE | 一時停止 | Tạm dừng |
| 4 | AUTO COURSE | 自動コース | Massage tự động |
| 5 | WHOLE BODY | 全身 | Toàn thân |
| 6 | SHOULDER | 肩 | Massage vai |
| 7 | WAIST | 腰 | Massage eo |
| 8 | STRETCH | ストレッチ | Kéo giãn |
| 9 | RELAX | やすらぎ | Thư giãn |
| 10 | PREMIUM | 極モード | Massage chuyên sâu |
| 11 | REPEAT | リピート | Lặp lại |
| 12 | SKIP | スキップ | Bỏ qua |
| 13 | MANUAL | 手動 | Massage thủ công |
| 14 | MECHA | メカ | Con lăn |
| 15 | MECHA STRENGTH | メカ強さ | Chỉnh lực |
| 16 | MECHA SPEED | メカ速度 | Chỉnh tốc độ |
| 17 | ROLLER POSITION | もみ玉位置 | Vị trí con lăn |
| 18 | ROLLER UP | 上 | Con lăn lên |
| 19 | ROLLER DOWN | 下 | Con lăn xuống |
| 20 | SHOULDER POSITION | 肩位置 | Vị trí vai |
| 21 | POINT | ポイント | Massage điểm |
| 22 | WHOLE | 全体 | Massage toàn vùng |
| 23 | AIR | エアー | Túi khí |
| 24 | AIR STRENGTH | エアー強さ | Chỉnh lực khí |
| 25 | AIR REGION | エアー部位 | Chọn vùng khí |
| 26 | SHOULDER AIR | 肩エアー | Túi khí vai |
| 27 | ARM AIR | 腕エアー | Túi khí tay |
| 28 | HAND AIR | 手エアー | Túi khí bàn tay |
| 29 | HIP AIR | 骨盤 / 尻エアー | Túi khí hông |
| 30 | LEG AIR | 脚エアー | Túi khí chân |
| 31 | CALF AIR | ふくらはぎエアー | Túi khí bắp chân |
| 32 | FOOT AIR | 足エアー | Túi khí bàn chân |
| 33 | FOOT ROLLER | 足裏ローラー | Con lăn chân |
| 34 | LEG MASSAGE | 脚マッサージ | Massage chân |
| 35 | FOOTREST | フットレスト | Bệ chân |
| 36 | FOOTREST ANGLE | フットレスト角度 | Góc chân |
| 37 | FOOTREST LENGTH | フットレスト長さ | Độ dài chân |
| 38 | LEGREST UP | 脚部上 | Nâng chân |
| 39 | LEGREST DOWN | 脚部下 | Hạ chân |
| 40 | RECLINE | リクライニング | Ngả ghế |
| 41 | BACKREST UP | 背もたれ上 | Nâng lưng |
| 42 | BACKREST DOWN | 背もたれ下 | Hạ lưng |
| 43 | ZERO GRAVITY | ゼログラビティ | Không trọng lực |
| 44 | RESET | リセット | Đặt lại |
| 45 | HEATER | ヒーター | Sưởi nhiệt |
| 46 | BACK HEATER | 背ヒーター | Sưởi lưng |
| 47 | FOOT HEATER | 足裏ヒーター | Sưởi bàn chân |
| 48 | BODY SCAN | 体形検知 | Quét cơ thể |
| 49 | BODY SENSOR | 体形センサー | Cảm biến cơ thể |
| 50 | MANUAL SELECT | 手動選択 | Chọn thủ công |
| 51 | MASSAGE TECHNIQUE | もみ技 | Kỹ thuật massage |
| 52 | KNEADING | もみ | Massage nhào |
| 53 | TAPPING | たたき | Massage vỗ |
| 54 | ROLLING | ローリング | Massage lăn |
| 55 | SAZANAMI | さざなみ | Massage gợn sóng |
| 56 | SHOULDER GRIP | 肩つかみ | Giữ vai |
| 57 | WAIST MODE | 腰モード | Massage eo |
| 58 | OPTION | オプション | Tùy chọn |
| 59 | OK / ENTER | 決定 / OK | Xác nhận |
| 60 | BACK | 戻る | Quay lại |
| 61 | CROSS KEY | 十字キー | Điều hướng |
| 62 | UP | 上 | Lên |
| 63 | DOWN | 下 | Xuống |
| 64 | LEFT | 左 | Sang trái |
| 65 | RIGHT | 右 | Sang phải |
| 66 | + / INCREASE | + / 強く | Tăng mức |
| 67 | − / DECREASE | − / 弱く | Giảm mức |
| 68 | TIME | 時間 | Thời gian |
| 69 | +5 MIN | +5分 | Thêm 5 phút |
| 70 | TIMER | タイマー | Hẹn giờ |
| 71 | FAVORITE | お気に入り | Yêu thích |
| 72 | USER | ユーザー | Người dùng |
| 73 | CUSTOMIZE | カスタマイズ | Tùy chỉnh |
| 74 | APP MODE | アプリモード | Chế độ app |
| 75 | VOICE GUIDE | 音声ガイド | Hướng dẫn giọng nói |
| 76 | VOLUME | 音量 | Âm lượng |
| 77 | BLUETOOTH | Bluetooth | Kết nối Bluetooth |
| 78 | SPEAKER | スピーカー | Loa |
| 79 | LANGUAGE | 言語 | Ngôn ngữ |
| 80 | ENGLISH | 英語 | Tiếng Anh |
| 81 | JAPANESE | 日本語 | Tiếng Nhật |
| 82 | VIETNAMESE | ベトナム語 | Tiếng Việt |
| 83 | CHINESE | 中国語 | Tiếng Trung |
| 84 | KOREAN | 韓国語 | Tiếng Hàn |
| 85 | LCD DISPLAY | 液晶画面 | Màn hình LCD |
| 86 | TOUCH PANEL | タッチパネル | Màn hình cảm ứng |
| 87 | REMAINING TIME | 残り時間 | Thời gian còn lại |
| 88 | MASSAGE AREA | マッサージ部位 | Vùng massage |
| 89 | AIR LEVEL | エアー強度 | Mức túi khí |
| 90 | MECHA LEVEL | メカ強度 | Mức con lăn |
| 91 | HEATER ON | ヒーター ON | Báo nhiệt |
| 92 | AIR ON | エアー ON | Báo túi khí |
| 93 | ERROR CODE | エラーコード | Mã lỗi Massage Fujiiryoki |
| 94 | MEMORY | メモリー | Lưu cài đặt |
| 95 | START | スタート | Bắt đầu |
| 96 | END | 終了 | Kết thúc |
| 97 | AUTO | 自動 | Tự động |
| 98 | CUSTOM | カスタム | Tùy chỉnh |
| 99 | AI | AI | Hỗ trợ AI |
| 100 | AI NAVIGATION | AIナビゲーション | Điều hướng AI |
Mỗi chức năng đều được giải thích ngắn gọn về công dụng, cách thao tác thực tế và cách điều chỉnh, giúp người dùng không chỉ biết nút đó là gì mà còn hiểu khi nào nên sử dụng và điều chỉnh như thế nào.
Đặc biệt, với các chức năng như MECHA STRENGTH / メカ強さ, AIR STRENGTH / エアー強さ, ROLLER POSITION / もみ玉位置, SHOULDER POSITION / 肩位置, việc cài đặt đúng sẽ giúp trải nghiệm massage phù hợp hơn với từng người.
Người dùng cũng có thể nhận biết các dấu hiệu bất thường như ghế không lên nguồn, con lăn hoạt động sai, túi khí không chạy, ghế không ngả, sưởi bất thường, màn hình không phản hồi hoặc xuất hiện ERROR CODE / エラーコード.
Dưới đây dịch vụ nổi bật app Ong Thợ sẽ hướng dẫn sử dụng ghế Massage Fujiiryoki chi tiết cho từng nút/ phím bấm, chức năng có trên bảng điều khiển:

Hướng dẫn sử dụng ghế Massage Fujiiryoki các chức năng
Nhóm chức năng nguồn và điều khiển giúp người dùng làm chủ các thao tác cơ bản của ghế, từ bật nguồn, khởi động chương trình, tạm dừng, dừng massage đến kết thúc và đặt lại cài đặt.
Chức năng: Dùng để bật hoặc tắt toàn bộ hệ thống ghế Massage Fujiiryoki.
Thực hiện cài đặt:
Sử dụng đúng POWER / 電源 giúp khởi động và tắt ghế đúng quy trình, hạn chế thao tác sai trên bảng điều khiển.
Chức năng: Dùng để khởi động chương trình massage đã lựa chọn.
Thực hiện cài đặt:
START / スタート là bước chuyển ghế từ trạng thái chờ sang chương trình massage thực tế.
Chức năng: Dùng để dừng hoạt động massage đang diễn ra.
Thực hiện cài đặt:
STOP / 停止 giúp người dùng nhanh chóng ngừng massage khi không còn thoải mái hoặc cần kết thúc giữa chừng.
Chức năng: Tạm ngừng chương trình mà không nhất thiết phải kết thúc toàn bộ phiên massage.
Thực hiện cài đặt:
PAUSE / 一時停止 thuận tiện khi cần nghỉ hoặc điều chỉnh vị trí mà không phải khởi động lại toàn bộ chương trình.
Chức năng: Dùng để kết thúc chương trình massage hiện tại.
Thực hiện cài đặt:
END / 終了 giúp kết thúc chương trình có kiểm soát, đặc biệt hữu ích khi muốn kết thúc trước thời gian cài đặt.
Chức năng: Dùng để đưa một số thao tác hoặc cài đặt về trạng thái ban đầu.
Thực hiện cài đặt:
Theo như các chuyên gia sửa điện lạnh tại App ong Thợ RESET / リセット giúp xử lý nhanh tình trạng chọn nhầm chế độ hoặc thiết lập không phù hợp, nhưng tác dụng cụ thể có thể khác nhau theo từng model.

2. Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki các chức năng tự động
Nhóm chức năng tự động cho phép người dùng lựa chọn các chương trình massage được lập trình sẵn, từ toàn thân, vai, lưng, thư giãn đến kéo giãn và massage chuyên sâu mà không cần cài đặt thủ công từng kỹ thuật.
Chức năng: Tự động thực hiện chuỗi massage đã được nhà sản xuất lập trình sẵn.
Thực hiện cài đặt:
AUTO COURSE / 自動コース là lựa chọn thuận tiện nhất cho người mới vì ghế tự phối hợp nhiều thao tác massage thay vì phải cài từng chức năng.
Chức năng: Massage kết hợp nhiều vùng cơ thể trong cùng một chương trình.
Thực hiện cài đặt:
WHOLE BODY / 全身 phù hợp khi muốn massage tổng thể thay vì chỉ tập trung vào một vùng riêng biệt.
Chức năng: Tập trung chuyển động massage vào vùng vai.
Thực hiện cài đặt:
Cài đúng SHOULDER / 肩 giúp tập trung tác động vào vùng vai thay vì thực hiện chương trình toàn thân.
Chức năng: Tập trung massage vào khu vực lưng hoặc vùng eo theo cách gọi của từng model.
Thực hiện cài đặt:
WAIST / LOWER BACK / 腰 giúp người dùng tập trung chương trình vào vùng lưng thay vì phải chạy toàn bộ chu trình massage.
Chức năng: Sử dụng chuyển động phối hợp của ghế để tạo cảm giác kéo giãn cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
STRETCH / ストレッチ khác massage con lăn thông thường ở việc sử dụng chuyển động của ghế để tạo trải nghiệm kéo giãn.
Chức năng: Chương trình ưu tiên các chuyển động massage nhẹ nhàng và cảm giác thư giãn.
Thực hiện cài đặt:
RELAX / やすらぎ phù hợp khi muốn trải nghiệm massage nhẹ nhàng thay vì tác động mạnh hoặc chuyên sâu.
Chức năng: Chế độ massage có mức tác động chuyên sâu hơn các chương trình thư giãn thông thường.
Thực hiện cài đặt:
PREMIUM / EXTREME / 極モード dành cho người muốn trải nghiệm massage mạnh và chuyên sâu hơn, nhưng nên điều chỉnh lực từ thấp đến cao.
Chức năng: Cho phép lặp lại chương trình hoặc chuỗi massage đang sử dụng nếu model hỗ trợ.
Thực hiện cài đặt:
REPEAT / リピート giúp nhanh chóng tiếp tục chương trình yêu thích mà không phải thiết lập lại từ đầu.
Chức năng: Bỏ qua một bước hoặc phần massage trong chương trình tự động khi model hỗ trợ.
Thực hiện cài đặt:
SKIP / スキップ giúp cá nhân hóa chương trình tự động bằng cách bỏ qua phần massage không mong muốn.
Nhóm cài đặt thủ công cho phép người dùng tự chọn vùng massage, kỹ thuật tác động, vị trí con lăn, lực và tốc độ thay vì sử dụng hoàn toàn chương trình tự động.
Đây là nhóm quan trọng nhất khi muốn cá nhân hóa trải nghiệm massage theo nhu cầu riêng.
Chức năng: Cho phép tự thiết lập các thông số massage thay vì dùng chương trình tự động.
Thực hiện cài đặt:
MANUAL / 手動 giúp người dùng chủ động kiểm soát cách massage, phù hợp khi muốn tập trung vào một vùng hoặc điều chỉnh theo cảm giác cá nhân.
Chức năng: Kích hoạt hệ thống con lăn cơ học để thực hiện các chuyển động massage trên cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
MECHA / メカ là nhóm điều khiển trực tiếp hoạt động con lăn, giúp người dùng dễ dàng cá nhân hóa lực và cách massage.
Chức năng: Tập trung con lăn vào một vị trí cụ thể thay vì di chuyển trên toàn bộ vùng massage.
Thực hiện cài đặt:
POINT / ポイント phù hợp khi muốn tập trung massage tại một điểm cụ thể thay vì tác động trải rộng.
Chức năng: Cho phép con lăn di chuyển trên toàn bộ vùng massage được lựa chọn.
Thực hiện cài đặt:
WHOLE / 全体 giúp massage trải rộng và liên tục hơn so với chế độ POINT / ポイント.
Chức năng: Tăng hoặc giảm mức tác động của con lăn lên cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
Điều chỉnh đúng MECHA STRENGTH / メカ強さ giúp cân bằng giữa cảm giác massage và mức độ thoải mái, tránh chọn lực quá mạnh ngay từ đầu.
Chức năng: Điều chỉnh tốc độ chuyển động của con lăn.
Thực hiện cài đặt:
MECHA SPEED / メカ速度 cho phép thay đổi nhịp massage, giúp trải nghiệm chậm và nhẹ hoặc nhanh hơn tùy chương trình và model.
Chức năng: Điều chỉnh vị trí con lăn lên hoặc xuống để xác định vùng tác động.
Thực hiện cài đặt:
Điều chỉnh ROLLER POSITION / もみ玉位置 đúng giúp con lăn tiếp cận vùng mong muốn chính xác hơn, đặc biệt khi sử dụng chế độ massage thủ công.
Chức năng: Điều chỉnh điểm nhận diện hoặc vị trí massage tại vùng vai.
Thực hiện cài đặt:
SHOULDER POSITION / 肩位置 giúp căn chỉnh vùng vai phù hợp với cơ thể, từ đó nâng cao độ chính xác khi con lăn thực hiện massage.

4. Cài đặt ghế Massage Fujiiryoki chuyên sâu
Nhóm kỹ thuật chuyên sâu tập trung vào cách con lăn tác động lên cơ thể như nhào, vỗ, lăn, gợn sóng và giữ vai. Việc hiểu từng kỹ thuật giúp người dùng chọn đúng kiểu massage thay vì chỉ tăng lực một cách máy móc.
Chức năng: Con lăn thực hiện chuyển động nhào, tạo cảm giác tác động sâu và liên tục lên vùng cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
KNEADING / もみ tạo cảm giác massage sâu và nhịp nhàng, phù hợp khi muốn tập trung vào các vùng cơ thể cần được tác động rõ hơn.
Chức năng: Con lăn tạo chuyển động vỗ hoặc gõ liên tục trên vùng massage.
Thực hiện cài đặt:
TAPPING / たたき tạo nhịp massage nhanh và liên tục, mang lại cảm giác khác biệt rõ rệt so với kỹ thuật nhào KNEADING / もみ.
Chức năng: Con lăn di chuyển theo đường lăn để tạo cảm giác massage liên tục trên vùng cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
ROLLING / ローリング tạo chuyển động liên tục, phù hợp khi muốn trải nghiệm massage trải rộng và nhẹ nhàng hơn một điểm cố định.
Tạo chuyển động massage dạng nhịp nhàng, biến đổi liên tục thay vì tác động đơn điệu tại một điểm.
Thực hiện cài đặt:
SAZANAMI / さざなみ mang lại kiểu chuyển động khác với nhào, vỗ hoặc lăn, giúp chương trình massage đa dạng hơn.
Chức năng: Kết hợp con lăn hoặc cơ cấu massage để tạo cảm giác giữ, bóp hoặc ôm vùng vai.
Thực hiện cài đặt:
SHOULDER GRIP / 肩つかみ khác massage vai thông thường ở chuyển động giữ và tác động tập trung hơn vào vùng vai.
Nhóm túi khí sử dụng các khoang khí để ôm, bóp và tạo áp lực tuần hoàn tại từng vùng cơ thể. Người dùng có thể bật/tắt túi khí, chọn vùng tác động và điều chỉnh cường độ để phù hợp với cảm giác cá nhân.
Chức năng: Kích hoạt hệ thống túi khí để tạo lực ép và thả tại các vùng được trang bị trên ghế.
Thực hiện cài đặt:
AIR / エアー giúp bổ sung kiểu tác động bằng lực ép nhịp nhàng, khác với chuyển động trực tiếp của con lăn.
Chức năng: Điều chỉnh mức độ bơm và ép của túi khí lên cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
Cài đúng AIR STRENGTH / エアー強さ giúp túi khí tạo áp lực vừa đủ, tránh cảm giác bó quá chặt ở các vùng nhạy cảm.
Chức năng: Cho phép lựa chọn khu vực túi khí muốn kích hoạt thay vì sử dụng tất cả cùng lúc.
Thực hiện cài đặt:
AIR REGION / エアー部位 giúp người dùng chủ động phân bổ lực túi khí, tránh phải kích hoạt toàn bộ hệ thống khi chỉ cần một vùng.
Chức năng: Túi khí tại vùng vai tạo lực ép và thả quanh khu vực vai.
Thực hiện cài đặt:
SHOULDER AIR / 肩エアー bổ sung lực ép quanh vai, tạo trải nghiệm khác với con lăn tác động trực tiếp.
Chức năng: Túi khí tác động lên vùng tay hoặc bàn tay tùy cấu tạo ghế Massage từng model.
Thực hiện cài đặt:
ARM / HAND AIR / 腕 / 手エアー giúp mở rộng vùng massage xuống tay và bàn tay thay vì chỉ tập trung ở lưng và vai.
Chức năng: Túi khí tại vùng hông hoặc mông tạo lực ép hai bên theo thiết kế của ghế.
Thực hiện cài đặt:
HIP AIR / 骨盤 / 尻エアー tạo thêm tác động ép quanh vùng hông, giúp chương trình massage có phạm vi tác động rộng hơn.
Chức năng: Túi khí bao quanh vùng chân để tạo lực ép theo chu kỳ.
Thực hiện cài đặt:
LEG AIR / 脚エアー giúp tác động bằng lực ép lên vùng chân, bổ sung cho chuyển động của con lăn.
Chức năng: Túi khí bao quanh khu vực bắp chân và tạo chu kỳ ép – nhả.
Thực hiện cài đặt:
CALF AIR / ふくらはぎエアー tạo kiểu tác động ép – nhả đặc trưng của túi khí tại vùng bắp chân.
Chức năng: Túi khí tác động quanh bàn chân, thường kết hợp với khoang đặt chân của ghế.
Thực hiện cài đặt:
FOOT AIR / 足エアー giúp bàn chân được tác động bằng lực ép, đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với con lăn bàn chân trên các model được trang bị.

6. Cài đặt chân và bàn chân ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm chức năng chân và bàn chân giúp người dùng kiểm soát riêng phần massage từ bắp chân xuống bàn chân, đồng thời điều chỉnh bệ chân theo chiều dài cơ thể và tư thế ngồi để chân được đặt đúng vị trí.
Chức năng: Kích hoạt chương trình massage dành riêng cho vùng chân.
Thực hiện cài đặt:
LEG MASSAGE / 脚マッサージ giúp tập trung chương trình xuống phần chân thay vì phải sử dụng massage toàn thân.
Chức năng: Sử dụng con lăn tại phần đế chân để tạo chuyển động massage trực tiếp dưới lòng bàn chân.
Thực hiện cài đặt:
FOOT ROLLER / 足裏ローラー tạo tác động trực tiếp dưới lòng bàn chân, khác với lực ép bao quanh của FOOT AIR / 足エアー.
Chức năng: Bộ phận nâng đỡ và định vị chân, đồng thời phối hợp với hệ thống massage chân của ghế.
Thực hiện cài đặt:
Điều chỉnh FOOTREST / フットレスト đúng giúp chân nằm ổn định và các bộ phận massage chân hoạt động đúng vị trí thiết kế.
Chức năng: Điều chỉnh góc nâng hoặc hạ của bệ chân theo tư thế ngồi.
Thực hiện cài đặt:
FOOTREST ANGLE / フットレスト角度 giúp điều chỉnh tư thế chân phù hợp hơn, đặc biệt khi kết hợp với các chương trình ngả ghế.
Chức năng: Điều chỉnh chiều dài hoặc vị trí bệ chân để phù hợp với chiều dài chân người sử dụng.
Thực hiện cài đặt:
Điều chỉnh FOOTREST LENGTH / フットレスト長さ phù hợp giúp chân nằm đúng vùng massage, từ đó tận dụng tốt hơn túi khí và con lăn bàn chân.
Nhóm cài đặt tư thế giúp điều chỉnh góc tựa lưng và vị trí chân để cơ thể nằm/ngồi ở tư thế phù hợp hơn với từng chương trình massage, đặc biệt khi kết hợp với các chế độ thư giãn và kéo giãn.
Chức năng: Điều chỉnh góc tựa lưng và tư thế ngả của ghế theo mức mong muốn.
Thực hiện cài đặt:
RECLINE / リクライニング giúp thay đổi tư thế cơ thể, tạo sự thoải mái hơn và phù hợp với từng chương trình massage.
Chức năng: Đưa ghế về tư thế ngả đặc biệt, trong đó lưng và chân được nâng đỡ theo thiết kế của ghế để tạo cảm giác thư giãn sâu.
Thực hiện cài đặt:
ZERO GRAVITY / ゼログラビティ tạo tư thế ngả đặc trưng, giúp phân bổ cơ thể trên ghế và mang lại cảm giác thư giãn khác biệt so với tư thế ngồi thông thường.

8. Cài đặt nhiệt ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm cài đặt nhiệt sử dụng bộ phận gia nhiệt tích hợp để tạo hơi ấm tại các khu vực được trang bị, thường kết hợp với massage để tăng cảm giác thư giãn và dễ chịu.
Chức năng: Bật hoặc tắt hệ thống gia nhiệt của ghế.
Thực hiện cài đặt:
HEATER / ヒーター giúp bổ sung cảm giác ấm trong quá trình massage, nhưng mức nhiệt và vùng gia nhiệt thực tế phụ thuộc từng model.
Chức năng: Tạo nhiệt tại khu vực lưng thông qua bộ phận gia nhiệt phía sau tựa lưng.
Thực hiện cài đặt:
BACK HEATER / 背ヒーター tập trung hơi ấm vào vùng lưng, tạo trải nghiệm khác với gia nhiệt bàn chân.
Chức năng: Tạo nhiệt tại khu vực bàn chân hoặc lòng bàn chân tùy cấu tạo của ghế.
Thực hiện cài đặt:
FOOT HEATER / 足裏ヒーター bổ sung hơi ấm trực tiếp cho vùng chân, tạo cảm giác thư giãn rõ hơn khi kết hợp massage bàn chân.
Nhóm cảm biến giúp ghế nhận diện vị trí và hình thể người sử dụng để điều chỉnh điểm tác động của con lăn hoặc chương trình massage phù hợp hơn với từng người.
Chức năng: Quét hoặc nhận diện hình thể, đặc biệt là vị trí các vùng cơ thể cần thiết cho chương trình massage.
Thực hiện cài đặt:
App Ong Thợ: BODY SCAN / 体形検知 giúp ghế xác định vị trí cơ thể trước khi massage, từ đó chương trình tự động có thể tác động đúng vùng hơn.
Chức năng: Sử dụng cảm biến để nhận biết vị trí hoặc trạng thái cơ thể trong quá trình ghế thực hiện chương trình.
Thực hiện cài đặt:
BODY SENSOR / 体形センサー giúp hệ thống điều chỉnh massage dựa trên vị trí cơ thể thực tế thay vì chỉ chạy một vị trí cố định.

10. Cài đặt thời gian ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm cài đặt thời gian giúp người dùng kiểm soát thời lượng của một phiên massage, theo dõi thời gian còn lại và sử dụng chức năng hẹn giờ nếu model Fujiiryoki được trang bị.
Chức năng: Dùng để thiết lập hoặc xem thời lượng massage của chương trình đang sử dụng.
Thực hiện cài đặt:
TIME / 時間 giúp người dùng chủ động kiểm soát thời lượng massage thay vì sử dụng một khoảng thời gian cố định.
Chức năng: Thiết lập thời điểm hoặc khoảng thời gian hoạt động theo chức năng hẹn giờ mà từng model hỗ trợ.
Thực hiện cài đặt:
TIMER / タイマー giúp người dùng kiểm soát lịch hoặc thời lượng hoạt động thuận tiện hơn, nhưng cách vận hành cụ thể cần đối chiếu đúng model Fujiiryoki.
Chức năng: Hiển thị khoảng thời gian còn lại của chương trình massage đang chạy.
Thực hiện cài đặt:
REMAINING TIME / 残り時間 giúp người dùng biết chính xác chương trình còn hoạt động bao lâu, tránh phải đoán thời điểm kết thúc.
Nhóm người dùng và bộ nhớ giúp lưu hoặc lựa chọn các thiết lập massage cá nhân, thuận tiện khi nhiều người cùng sử dụng một ghế hoặc khi muốn nhanh chóng gọi lại chế độ yêu thích.
Chức năng: Cho phép lựa chọn hồ sơ người dùng riêng nếu model hỗ trợ lưu nhiều người.
Thực hiện cài đặt:
USER / ユーザー hữu ích khi nhiều người sử dụng chung ghế và mỗi người có nhu cầu cài đặt khác nhau.
Chức năng: Cho phép người dùng tự điều chỉnh các thông số massage theo sở thích cá nhân.
Thực hiện cài đặt:
CUSTOM / カスタム biến chương trình có sẵn thành một thiết lập phù hợp hơn với thói quen sử dụng của từng người.
Chức năng: Lưu nhanh chương trình hoặc thiết lập massage mà người dùng thường xuyên lựa chọn.
Thực hiện cài đặt:
FAVORITE / お気に入り giúp rút ngắn thời gian cài đặt khi bạn đã có một chương trình massage phù hợp và muốn sử dụng thường xuyên.
Chức năng: Ghi nhớ các thông số hoặc chương trình massage để có thể sử dụng lại sau này, tùy model.
Thực hiện cài đặt:
MEMORY / メモリー giúp biến các thiết lập cá nhân thành cấu hình có thể gọi lại nhanh, giảm thao tác mỗi lần sử dụng.

12. Cài đặt màn hình và điều hướng ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm màn hình và điều hướng giúp người dùng đọc thông tin, tìm chức năng và thay đổi cài đặt trên bảng điều khiển Fujiiryoki bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật mà không cần hiểu toàn bộ ngôn ngữ hiển thị.
Chức năng: Hiển thị chương trình massage, thời gian, mức lực, vùng tác động và trạng thái hoạt động của ghế.
Thực hiện cài đặt:
Hiểu LCD DISPLAY / 液晶画面 giúp người Việt đọc đúng trạng thái ghế thay vì thao tác theo phỏng đoán.
Chức năng: Cho phép điều khiển các chức năng trực tiếp bằng cách chạm vào biểu tượng hoặc menu trên màn hình.
Thực hiện cài đặt:
TOUCH PANEL / タッチパネル giúp thao tác trực quan hơn, đặc biệt trên các model có nhiều chương trình và cài đặt nâng cao.
Chức năng: Dùng để di chuyển giữa các mục trên menu bằng các phím hướng.
Thực hiện cài đặt:
CROSS KEY / 十字キー là công cụ quan trọng để sử dụng các bảng điều khiển không có màn hình cảm ứng.
Chức năng: Di chuyển lựa chọn lên hoặc xuống trong menu hoặc thay đổi một số thông số.
Thực hiện cài đặt:
App Ong Thợ: UP / DOWN — 上 / 下 giúp tìm đúng chức năng trong danh sách mà không cần hiểu toàn bộ nội dung tiếng Nhật.
Chức năng: Di chuyển lựa chọn sang trái hoặc phải trong menu, mức cài đặt hoặc giao diện điều khiển.
Thực hiện cài đặt:
App Ong Thợ: LEFT / RIGHT — 左 / 右 giúp chuyển giữa các lựa chọn trên màn hình nhanh và chính xác hơn.
Chức năng: Tăng hoặc giảm mức độ của các chức năng có hỗ trợ điều chỉnh.
Thực hiện cài đặt:
App Ong Thợ: + / − — + / − giúp tinh chỉnh lực massage, túi khí hoặc các thông số khác theo khả năng của từng model.
Chức năng: Xác nhận lựa chọn hoặc lưu thao tác vừa thực hiện trên menu.
Thực hiện cài đặt:
OK / ENTER / 決定 là phím xác nhận quan trọng, giúp hoàn tất thao tác sau khi lựa chọn đúng chức năng.
Chức năng: Quay về màn hình hoặc menu trước đó mà không cần thoát toàn bộ giao diện.
Thực hiện cài đặt:
BACK / 戻る giúp người dùng thoát khỏi một mục cài đặt an toàn mà không làm mất toàn bộ cấu hình đang sử dụng.
Nhóm ứng dụng và âm thanh giúp người dùng khai thác các tiện ích điện tử của ghế như kết nối ứng dụng, hướng dẫn bằng giọng nói, điều chỉnh âm lượng và sử dụng hệ thống loa/Bluetooth trên những model được trang bị.
Chức năng: Kích hoạt giao diện hoặc chế độ điều khiển ghế thông qua ứng dụng trên thiết bị tương thích.
Thực hiện cài đặt:
APP MODE / アプリモード giúp việc điều khiển thuận tiện hơn trên các model Fujiiryoki có hỗ trợ ứng dụng, đặc biệt khi bảng điều khiển có nhiều menu.
Chức năng: Phát hướng dẫn bằng giọng nói để hỗ trợ người dùng trong quá trình lựa chọn và sử dụng chức năng.
Thực hiện cài đặt:
VOICE GUIDE / 音声ガイド đặc biệt hữu ích khi người dùng chưa quen với bảng điều khiển tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Chức năng: Điều chỉnh mức âm thanh của hướng dẫn giọng nói hoặc âm thanh phát ra từ hệ thống loa.
Thực hiện cài đặt:
VOLUME / 音量 giúp cân bằng âm thanh theo không gian sử dụng và mức âm lượng mà người dùng cảm thấy dễ nghe.
Chức năng: Kết nối thiết bị Bluetooth tương thích với hệ thống âm thanh của ghế nếu model được trang bị.
Thực hiện cài đặt:
BLUETOOTH giúp người dùng phát âm thanh từ thiết bị cá nhân qua hệ thống loa của ghế trên các model hỗ trợ.
Chức năng: Phát âm thanh từ hướng dẫn giọng nói hoặc thiết bị được kết nối với ghế.
Thực hiện cài đặt:
SPEAKER / スピーカー giúp hoàn thiện trải nghiệm sử dụng các tính năng âm thanh và hướng dẫn trên ghế.

14. Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki: Ngôn ngữ và hiển thị
Nhóm ngôn ngữ và hiển thị giúp người dùng đọc các thông tin đang xuất hiện trên màn hình, nhận biết vùng massage và theo dõi mức tác động của túi khí, con lăn trong quá trình sử dụng.
Chức năng: Lựa chọn ngôn ngữ hiển thị của giao diện nếu model hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
Thực hiện cài đặt:
Hiểu LANGUAGE / 言語 giúp người Việt chủ động chuyển giao diện sang ngôn ngữ dễ hiểu hơn thay vì thao tác nhầm với menu tiếng Nhật.
Chức năng: Hiển thị hoặc lựa chọn khu vực cơ thể đang được massage.
Thực hiện cài đặt:
MASSAGE AREA / マッサージ部位 giúp người dùng biết chính xác chương trình đang tác động vào vùng nào.
Chức năng: Hiển thị hoặc điều chỉnh cường độ hoạt động của hệ thống túi khí.
Thực hiện cài đặt:
AIR LEVEL / エアー強度 giúp kiểm soát lực ép của túi khí chính xác hơn thay vì chỉ bật/tắt toàn bộ hệ thống.
Chức năng: Hiển thị hoặc điều chỉnh mức tác động của hệ thống con lăn.
Thực hiện cài đặt:
MECHA LEVEL / メカ強度 giúp người dùng tinh chỉnh lực con lăn phù hợp thay vì sử dụng một mức cố định.
Nhóm báo lỗi giúp người dùng nhận biết các bất thường mà hệ thống điều khiển phát hiện, từ đó kiểm tra đúng nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng hoặc yêu cầu kỹ thuật viên kiểm tra.
Chức năng: Hiển thị mã cảnh báo hoặc mã lỗi khi ghế phát hiện sự cố trong quá trình hoạt động.
Thực hiện cài đặt/kiểm tra:
App Ong Thợ: ERROR CODE / エラーコード là thông tin quan trọng để xác định hướng kiểm tra; ghi đúng mã lỗi giúp kỹ thuật viên khoanh vùng sự cố nhanh hơn.

8 Dấu hiệu thường gặp khi dùng ghế Massage Fujiiryoki
Trong quá trình sử dụng Fujiiryoki, người dùng có thể gặp một số dấu hiệu liên quan đến nguồn điện, con lăn, túi khí, nhiệt, tư thế, cảm biến, màn hình và âm thanh.
Nhận biết sớm giúp phân biệt hiện tượng vận hành bình thường với dấu hiệu cần bảo dưỡng ghế Massage kiểm tra kỹ thuật.
Nếu ghế vẫn không lên nguồn sau khi kiểm tra các kết nối cơ bản, App Ong Thợ khuyến nghị không tự tháo phần điện bên trong mà nên kiểm tra nguồn, công tắc, bo mạch và hệ thống bảo vệ đúng theo model Fujiiryoki.
Khi ghế có điện nhưng không thực hiện massage, App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra trạng thái START, AUTO COURSE, MANUAL, STOP và cảm biến an toàn trước khi xác định lỗi phần cứng.
Nếu con lăn Fujiiryoki hoạt động không đúng, App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra MECHA, MECHA STRENGTH, MECHA SPEED, ROLLER POSITION và cảm biến trước khi can thiệp vào cơ cấu truyền động.
Khi gặp bất thường về túi khí, sửa điện tử App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra từng vùng AIR REGION, SHOULDER AIR, ARM AIR, HIP AIR, LEG AIR, FOOT AIR và mức AIR STRENGTH để xác định lỗi nằm ở cài đặt hay hệ thống khí.
App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra vật cản, vị trí cơ khí và các phím RECLINE, FOOTREST ANGLE, FOOTREST LENGTH trước khi đánh giá lỗi mô-tơ hoặc cơ cấu truyền động.
Nếu nhiệt hoạt động bất thường, App Ong Thợ khuyến nghị tắt ngay chức năng sưởi, không tiếp tục sử dụng khi có mùi khét hoặc nhiệt bất thường và cần kiểm tra bộ gia nhiệt, cảm biến nhiệt cùng mạch điều khiển theo đúng model.
App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra nguồn, kết nối điều khiển và thử BACK / 戻る, RESET / リセット đúng hướng dẫn model; nếu màn hình vẫn không phản hồi thì cần kiểm tra hệ thống điều khiển thay vì thao tác liên tục.
Khi Fujiiryoki xuất hiện ERROR CODE / エラーコード, App Ong Thợ khuyến nghị ghi lại chính xác mã lỗi, model ghế và tình trạng xảy ra để đối chiếu đúng tài liệu kỹ thuật, tránh áp dụng bảng mã của model khác và hạn chế tự tháo sửa khi chưa xác định nguyên nhân.