Giờ kém là mấy giờ? Hướng dẫn cách viết giờ kém, viết giờ hơn, cách đọc giờ kém, đọc giờ hơn, bằng cả tiếng Anh và Tiếng Việt, dễ hiểu nhất.
Giờ kém và giờ hơn là hai cách đọc thời gian rất phổ biến trong chương trình tiểu học và trong giao tiếp hằng ngày, nhưng lại khiến nhiều người, đặc biệt là trẻ nhỏ và phụ huynh, dễ nhầm lẫn khi xem đồng hồ kim, quy đổi sang giờ phút hoặc chuyển sang tiếng Anh.

Giờ kém là gì? Cách Viết Đọc Giờ Hơn Giờ Kém Bằng Tiếng Anh – Việt
Hiểu đúng giờ kém là mấy giờ, khi nào dùng giờ hơn, cách viết và cách đọc chính xác sẽ giúp bạn đọc đồng hồ nhanh hơn, tránh sai sót trong học tập, sinh hoạt và giao tiếp.
Bài viết này sẽ hướng dẫn ngắn gọn, dễ hiểu và có hệ thống cách đọc – cách viết giờ kém, giờ hơn bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh, phù hợp cho học sinh, phụ huynh và người mới học, giúp bạn nắm chắc bản chất thay vì học thuộc máy móc.
Giờ kém là cách nói thời gian chưa tới tròn giờ tiếp theo, tức là số phút còn thiếu để đến giờ chẵn. Khi đọc giờ kém, ta thường lấy giờ sắp tới rồi trừ đi số phút còn thiếu.
Cách hiểu đơn giản:
Nếu còn x phút nữa mới đến giờ chẵn → đó là giờ kém x phút.
Ví dụ:
8 giờ 45 phút → 9 giờ kém 15 phút
10 giờ 55 phút → 11 giờ kém 5 phút
6 giờ 30 phút → 7 giờ kém 30 phút
Trong đó:
“Giờ” là giờ kế tiếp
“Kém” là số phút còn thiếu để đến giờ đó
Giờ hơn dùng để chỉ thời gian đã qua một giờ chẵn bao nhiêu phút.
Ví dụ:
7 giờ 10 phút → 7 giờ hơn 10 phút
9 giờ 25 phút → 9 giờ hơn 25 phút
Giờ kém dùng khi số phút lớn hơn 30, tức là gần tới giờ tiếp theo.
Ví dụ:
8 giờ 40 phút → 9 giờ kém 20 phút
11 giờ 50 phút → 12 giờ kém 10 phút
👉 Quy ước thường dùng trong học tập:
Dưới 30 phút → đọc giờ hơn
Trên 30 phút → đọc giờ kém

Giờ kém là gì?
Giúp trẻ hiểu phép trừ với số 60
Rèn luyện khả năng tư duy logic và quy đổi
Là nền tảng cho việc học thời gian, lịch, vận tốc – quãng đường sau này
Biết đọc giờ kém giúp:
Đến lớp, đi làm, tham gia hoạt động đúng giờ
Hiểu rõ thông báo: “Còn 10 phút nữa là 8 giờ”
Sắp xếp thời gian hiệu quả, tránh trễ hẹn
Trong tiếng Việt, người lớn thường nói:
“9 giờ kém 5 rồi, nhanh lên!”
“Còn 15 phút nữa là đến giờ”
Nếu không hiểu giờ kém, người nghe rất dễ:
Nhầm thời gian
Đến sớm hoặc muộn hơn dự định
Thường xuyên xuất hiện trong toán tiểu học
Có trong các bài toán:
Nhầm giờ kém với giờ hơn
Lấy sai giờ (lấy giờ hiện tại thay vì giờ tiếp theo)
Tính sai số phút còn thiếu (quên lấy 60 trừ đi)
👉 Mẹo nhớ nhanh: Giờ kém luôn nhìn về phía trước (giờ tiếp theo)
Giờ kém là cách đọc thời gian rất quan trọng, giúp diễn đạt chính xác những thời điểm gần tới giờ chẵn. Việc nắm vững cách đọc – viết giờ hơn và giờ kém không chỉ hỗ trợ tốt cho học tập, đặc biệt là môn Toán, mà còn là kỹ năng thiết yếu trong sinh hoạt hằng ngày.
Dưới đây là BẢNG GIỜ KÉM bằng tiếng Anh – Việt, trình bày chuẩn – dễ học – dễ áp dụng, phù hợp cho học sinh, giáo viên và người mới học tiếng Anh giao tiếp.
| Giờ số | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| X:31 | (X+1) giờ kém 29 phút | It’s twenty-nine to (X+1) |
| X:32 | (X+1) giờ kém 28 phút | It’s twenty-eight to (X+1) |
| X:33 | (X+1) giờ kém 27 phút | It’s twenty-seven to (X+1) |
| X:34 | (X+1) giờ kém 26 phút | It’s twenty-six to (X+1) |
| X:35 | (X+1) giờ kém 25 phút | It’s twenty-five to (X+1) |
| X:36 | (X+1) giờ kém 24 phút | It’s twenty-four to (X+1) |
| X:37 | (X+1) giờ kém 23 phút | It’s twenty-three to (X+1) |
| X:38 | (X+1) giờ kém 22 phút | It’s twenty-two to (X+1) |
| X:39 | (X+1) giờ kém 21 phút | It’s twenty-one to (X+1) |
| X:40 | (X+1) giờ kém 20 phút | It’s twenty to (X+1) |
| X:41 | (X+1) giờ kém 19 phút | It’s nineteen to (X+1) |
| X:42 | (X+1) giờ kém 18 phút | It’s eighteen to (X+1) |
| X:43 | (X+1) giờ kém 17 phút | It’s seventeen to (X+1) |
| X:44 | (X+1) giờ kém 16 phút | It’s sixteen to (X+1) |
| X:45 | (X+1) giờ kém 15 phút | It’s (a) quarter to (X+1) |
| X:46 | (X+1) giờ kém 14 phút | It’s fourteen to (X+1) |
| X:47 | (X+1) giờ kém 13 phút | It’s thirteen to (X+1) |
| X:48 | (X+1) giờ kém 12 phút | It’s twelve to (X+1) |
| X:49 | (X+1) giờ kém 11 phút | It’s eleven to (X+1) |
| X:50 | (X+1) giờ kém 10 phút | It’s ten to (X+1) |
| X:51 | (X+1) giờ kém 9 phút | It’s nine to (X+1) |
| X:52 | (X+1) giờ kém 8 phút | It’s eight to (X+1) |
| X:53 | (X+1) giờ kém 7 phút | It’s seven to (X+1) |
| X:54 | (X+1) giờ kém 6 phút | It’s six to (X+1) |
| X:55 | (X+1) giờ kém 5 phút | It’s five to (X+1) |
| X:56 | (X+1) giờ kém 4 phút | It’s four to (X+1) |
| X:57 | (X+1) giờ kém 3 phút | It’s three to (X+1) |
| X:58 | (X+1) giờ kém 2 phút | It’s two to (X+1) |
| X:59 | (X+1) giờ kém 1 phút | It’s one to (X+1) |
📌 Ví dụ áp dụng nhanh
8:50 → 9 giờ kém 10 phút → It’s ten to nine
14:45 → 15 giờ kém 15 phút → It’s quarter to three
6:59 → 7 giờ kém 1 phút → It’s one to seven

Giờ hơn là gì?
Giờ hơn là cách nói thời gian dùng để chỉ một thời điểm đã trôi qua bao nhiêu phút so với giờ chẵn gần nhất trước đó. Nói cách khác, giờ hơn cho biết đã quá giờ tròn bao nhiêu phút.
Cách hiểu đơn giản: Sau khi kim phút rời mốc 12 (00 phút) và chưa vượt quá 30 phút, ta thường đọc là giờ hơn.
Ví dụ:
7 giờ 10 phút → 7 giờ hơn 10 phút
9 giờ 25 phút → 9 giờ hơn 25 phút
6 giờ 30 phút → 6 giờ hơn 30 phút
Trong đó:
“Giờ” là giờ hiện tại
“Hơn” là số phút đã trôi qua kể từ giờ đó
Về bản chất, giờ hơn là cách đọc thời gian theo hướng đếm xuôi:
Kim phút bắt đầu từ số 12
Di chuyển dần sang phải
Mỗi phút trôi qua được cộng thêm vào giờ hiện tại
📌 Giờ hơn = giờ hiện tại + số phút đã qua
Cách đọc này phản ánh đúng quá trình thời gian đang trôi đi, nên rất trực quan và dễ hiểu với người mới học.
Giờ hơn thường được dùng khi:
Số phút từ 1 đến 30
Thời điểm vừa qua giờ chẵn
Muốn diễn đạt thời gian một cách rõ ràng, chính xác
Giờ hơn là kiến thức nền tảng giúp học sinh:
Biết đọc đồng hồ kim
Hiểu mối quan hệ giữa giờ – phút
Làm tốt các dạng bài:
Giờ hơn thường là bước đầu tiên trước khi học đến giờ kém.
Giờ hơn được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp:
“Mới hơn 8 giờ 5 phút thôi”
“Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ hơn 10”
“Xe xuất phát lúc 6 giờ hơn”
Hiểu đúng giờ hơn giúp:
Không nhầm lẫn thời gian
Chủ động sắp xếp công việc
Quản lý thời gian hiệu quả
Giờ hơn tương đương với cách nói “past” trong tiếng Anh:
7:10 → ten past seven
6:25 → twenty-five past six
Việc hiểu giờ hơn giúp người học:
Dễ tiếp cận cách nói giờ trong tiếng Anh
Không dịch máy móc, tránh sai ngữ cảnh
Nhầm giờ hơn với giờ kém
Lấy sai giờ (dùng giờ tiếp theo thay vì giờ hiện tại)
Không hiểu vì sao chỉ dùng giờ hơn đến 30 phút
👉 Cách khắc phục:
Quan sát kim phút chạy từ số 12 đến số 6
Ghi nhớ: “Hơn là đã qua”
Giờ hơn là cách đọc thời gian thể hiện phần thời gian đã trôi qua sau giờ chẵn, mang tính trực quan, dễ hiểu và rất quan trọng trong học tập cũng như sinh hoạt hằng ngày.
Việc nắm vững giờ hơn không chỉ giúp đọc đồng hồ chính xác mà còn là nền tảng để học tốt giờ kém, quản lý thời gian và giao tiếp hiệu quả.

Bảng giờ hơn bằng tiếng Anh – Việt
Dưới đây là BẢNG GIỜ HƠN ĐẦY ĐỦ BẰNG TIẾNG ANH – TIẾNG VIỆT 👉 Gồm giờ hơn (1 → 30 phút), trình bày chuẩn – dễ tra cứu – áp dụng cho mọi giờ.
| Giờ số | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| X:01 | X giờ hơn 1 phút | It’s one past X |
| X:02 | X giờ hơn 2 phút | It’s two past X |
| X:03 | X giờ hơn 3 phút | It’s three past X |
| X:04 | X giờ hơn 4 phút | It’s four past X |
| X:05 | X giờ hơn 5 phút | It’s five past X |
| X:06 | X giờ hơn 6 phút | It’s six past X |
| X:07 | X giờ hơn 7 phút | It’s seven past X |
| X:08 | X giờ hơn 8 phút | It’s eight past X |
| X:09 | X giờ hơn 9 phút | It’s nine past X |
| X:10 | X giờ hơn 10 phút | It’s ten past X |
| X:11 | X giờ hơn 11 phút | It’s eleven past X |
| X:12 | X giờ hơn 12 phút | It’s twelve past X |
| X:13 | X giờ hơn 13 phút | It’s thirteen past X |
| X:14 | X giờ hơn 14 phút | It’s fourteen past X |
| X:15 | X giờ hơn 15 phút | It’s (a) quarter past X |
| X:16 | X giờ hơn 16 phút | It’s sixteen past X |
| X:17 | X giờ hơn 17 phút | It’s seventeen past X |
| X:18 | X giờ hơn 18 phút | It’s eighteen past X |
| X:19 | X giờ hơn 19 phút | It’s nineteen past X |
| X:20 | X giờ hơn 20 phút | It’s twenty past X |
| X:21 | X giờ hơn 21 phút | It’s twenty-one past X |
| X:22 | X giờ hơn 22 phút | It’s twenty-two past X |
| X:23 | X giờ hơn 23 phút | It’s twenty-three past X |
| X:24 | X giờ hơn 24 phút | It’s twenty-four past X |
| X:25 | X giờ hơn 25 phút | It’s twenty-five past X |
| X:26 | X giờ hơn 26 phút | It’s twenty-six past X |
| X:27 | X giờ hơn 27 phút | It’s twenty-seven past X |
| X:28 | X giờ hơn 28 phút | It’s twenty-eight past X |
| X:29 | X giờ hơn 29 phút | It’s twenty-nine past X |
| X:30 | X giờ hơn 30 phút | It’s half past X |
📌 Ví dụ áp dụng
7:10 → 7 giờ hơn 10 phút → It’s ten past seven
9:15 → 9 giờ hơn 15 phút → It’s quarter past nine
6:30 → 6 giờ hơn 30 phút → It’s half past six

Cách viết giờ kém bằng tiếng Anh – Việt
Dưới đây là CÁCH VIẾT GIỜ KÉM BẰNG TIẾNG ANH – TIẾNG VIỆT trình bày đầy đủ – chi tiết – có ví dụ – dễ áp dụng, phù hợp cho học sinh, giáo viên và người học tiếng Anh cơ bản.
Giờ kém là cách nói thời gian khi:
Kim phút đã qua mốc 30
Thời điểm gần tới giờ chẵn tiếp theo
Ta diễn đạt theo hướng đếm ngược
Công thức tiếng Việt:
(Giờ tiếp theo) giờ kém (số phút còn thiếu)
Ví dụ:
8:50 → 9 giờ kém 10 phút
14:45 → 15 giờ kém 15 phút
Trong tiếng Anh, giờ kém được diễn đạt bằng cấu trúc dùng từ “to”.
It’s + (số phút còn thiếu) + to + (giờ tiếp theo)
Trong đó:
to = còn … phút nữa thì đến
giờ luôn là giờ tiếp theo, không phải giờ hiện tại
📌 Tư duy tiếng Anh và tiếng Việt giống nhau hoàn toàn, chỉ khác ngôn ngữ.
Ví dụ 1:
8:55
Giờ tiếp theo: 9
Số phút còn thiếu: 60 – 55 = 5
➡️ Tiếng Việt: 9 giờ kém 5 phút
➡️ Tiếng Anh: It’s five to nine
Ví dụ 2:
16:40
Giờ tiếp theo: 17
Số phút còn thiếu: 20
➡️ Tiếng Việt: 17 giờ kém 20 phút
➡️ Tiếng Anh: It’s twenty to five
| Giờ số | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 9:55 | 10 giờ kém 5 | It’s five to ten |
| 7:50 | 8 giờ kém 10 | It’s ten to eight |
| 3:40 | 4 giờ kém 20 | It’s twenty to four |
15 phút = a quarter
| Giờ số | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 10:45 | 11 giờ kém 15 | It’s (a) quarter to eleven |
📌 quarter to dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
| Giờ số | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 6:59 | 7 giờ kém 1 | It’s one to seven |
| 8:58 | 9 giờ kém 2 | It’s two to nine |
past = giờ hơn
to = giờ kém
❌ It’s ten past nine (sai nghĩa nếu là 8:50)
✅ It’s ten to nine
❌ It’s nine minus ten
❌ It’s nine kém ten
✅ It’s ten to nine
4:30 ❌ thirty to five
4:30 ✅ half past four
| Nội dung | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Từ khóa | kém | to |
| Hướng đếm | Ngược | Ngược |
| Giờ dùng | Giờ tiếp theo | Giờ tiếp theo |
| Ví dụ | 9 giờ kém 10 | ten to nine |
⏱️ Kém = to
🔜 Luôn nhìn giờ phía trước
🔢 Luôn có phép trừ 60
🧠 Trên 30 phút → dùng to

Cách viết giờ hơn bằng tiếng Anh – Việt
Dưới đây là CÁCH VIẾT GIỜ HƠN BẰNG TIẾNG ANH – TIẾNG VIỆT, trình bày đầy đủ – chi tiết – có công thức, ví dụ và lưu ý, giúp người học hiểu bản chất và áp dụng đúng trong học tập cũng như giao tiếp.
Giờ hơn là cách nói thời gian khi:
Kim phút đã qua giờ chẵn
Số phút nằm trong khoảng 1 đến 30 phút
Thời gian được diễn đạt theo hướng đếm xuôi
Công thức tiếng Việt:
Giờ hiện tại + hơn + số phút đã qua
Ví dụ:
7:10 → 7 giờ hơn 10 phút
9:25 → 9 giờ hơn 25 phút
6:30 → 6 giờ hơn 30 phút
Trong tiếng Anh, giờ hơn được diễn đạt bằng từ “past”.
🔹 Công thức chuẩn:
It’s + (số phút) + past + (giờ hiện tại)
Trong đó:
past = đã qua
Giờ dùng là giờ hiện tại, không phải giờ tiếp theo
📌 Tư duy tiếng Anh và tiếng Việt giống nhau hoàn toàn đối với giờ hơn.
Ví dụ 1:
8:05
Giờ hiện tại: 8
Phút đã qua: 5
➡️ Tiếng Việt: 8 giờ hơn 5 phút
➡️ Tiếng Anh: It’s five past eight
Ví dụ 2:
14:20
Giờ hiện tại: 2 (buổi chiều)
➡️ Tiếng Việt: 2 giờ hơn 20 phút
➡️ Tiếng Anh: It’s twenty past two
| Giờ số | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 7:05 | 7 giờ hơn 5 | It’s five past seven |
| 9:10 | 9 giờ hơn 10 | It’s ten past nine |
| 4:20 | 4 giờ hơn 20 | It’s twenty past four |
15 phút = a quarter
| Giờ số | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 8:15 | 8 giờ hơn 15 | It’s (a) quarter past eight |
30 phút = half past
Không dùng past thirty
| Giờ số | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 6:30 | 6 giờ hơn 30 | It’s half past six |
to ❌ (dùng cho giờ kém)
past ✅ (dùng cho giờ hơn)
7:10 ❌ ten past eight
7:10 ✅ ten past seven
❌ It’s seven more ten
❌ It’s seven plus ten
✅ It’s ten past seven
| Nội dung | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Từ khóa | hơn | past |
| Giờ dùng | Giờ hiện tại | Giờ hiện tại |
| Hướng đếm | Xuôi | Xuôi |
| Ví dụ | 9 giờ hơn 10 | ten past nine |
⏰ Hơn = past
🔢 Phút bao nhiêu, nói bấy nhiêu
🧠 Nhìn lại giờ vừa qua, không nhìn phía trước
📍 1–30 phút → dùng past

FAQ Hỏi đáp về Giờ kém giờ hơn
Dưới đây là các câu hỏi và trả lời về giờ hơn giờ kém có thể bạn đang cần:
Xem giờ kém trên đồng hồ kim là quá trình quan sát vị trí của kim phút khi đã đi quá số 6 (tức quá 30 phút), sau đó xác định giờ kế tiếp và tính số phút còn thiếu để kim phút quay về số 12, từ đó đọc thời gian theo dạng “giờ tiếp theo kém bao nhiêu phút”.
Kim phút qua số 6
Phút lớn hơn 30
Nhìn sang giờ tiếp theo
Đếm ngược về số 12
1 số = 5 phút
Lấy 60 trừ phút hiện tại
Kim giờ sắp sang giờ mới
Không đọc giờ hiện tại
Dùng từ “kém”
Đọc theo hướng đếm ngược
Muốn xem giờ kém đúng trên đồng hồ kim, người xem cần hiểu nguyên tắc “đếm ngược về giờ chẵn tiếp theo”, kết hợp quan sát vị trí kim phút và kim giờ để xác định chính xác số phút còn thiếu, thay vì chỉ đọc giờ – phút một cách máy móc.
8 giờ kém 15 nghĩa là còn 15 phút nữa mới đến 8 giờ, nên ta phải lùi lại 15 phút so với 8 giờ chẵn, tức là thời điểm thực tế đang ở 7 giờ 45 phút.
“Kém” là còn thiếu
Giờ dùng là giờ phía trước
Lấy 60 trừ 15
60 − 15 = 45
Giờ thực là 7
Phút là 45
Không phải 8:15
Dễ nhầm với giờ hơn
Hay gặp trong giao tiếp
Phổ biến ở tiểu học
8 giờ kém 15 được quy đổi chính xác thành 7 giờ 45 phút, và việc hiểu đúng cách quy đổi này giúp tránh nhầm lẫn nghiêm trọng giữa giờ kém và giờ hơn trong cả học tập lẫn đời sống hằng ngày.
Thuật ngữ “giờ kém” xuất phát từ cách diễn đạt thời gian theo hướng còn thiếu bao nhiêu phút nữa thì đến một mốc giờ chẵn, phản ánh tư duy đếm ngược rất tự nhiên của con người khi sắp chạm tới một thời điểm quan trọng.
Kém nghĩa là thiếu
Thiếu so với giờ chẵn
Nhấn mạnh mốc sắp tới
Dễ thúc giục thời gian
Phù hợp giao tiếp
Dùng lâu đời
Phổ biến trong tiếng Việt
Giống “to” trong tiếng Anh
Không phải khái niệm toán mới
Mang tính ngôn ngữ
Việc gọi là “giờ kém” không chỉ mang ý nghĩa ngôn ngữ mà còn phản ánh tư duy thời gian của con người, giúp diễn đạt rõ ràng rằng một mốc giờ quan trọng đang đến gần chứ chưa xảy ra.
Để trẻ tiểu học phân biệt giờ hơn và giờ kém hiệu quả, cần dựa vào vị trí kim phút trên đồng hồ kim, kết hợp quy ước đơn giản rằng kim phút chưa qua số 6 thì đọc giờ hơn, còn qua số 6 thì đọc giờ kém.
Nhìn vị trí kim phút
Trước số 6 là hơn
Sau số 6 là kém
Hơn là đã qua
Kém là sắp tới
Giờ hơn dùng giờ hiện tại
Giờ kém dùng giờ tiếp theo
Dạy bằng đồng hồ thật
Tránh học thuộc máy móc
Lặp lại bằng ví dụ
Phân biệt giờ hơn và giờ kém cho trẻ tiểu học sẽ trở nên dễ dàng và bền vững nếu trẻ được học bằng hình ảnh trực quan, quy tắc đơn giản và gắn với chuyển động thực tế của kim đồng hồ.
7 giờ 45 phút là thời điểm đã qua 7 giờ 45 phút và còn 15 phút nữa mới đến 8 giờ, vì vậy khi đọc theo dạng giờ kém ta sẽ lấy giờ tiếp theo là 8 và tính số phút còn thiếu là 15 phút.
Giờ hiện tại là 7
Giờ tiếp theo là 8
Phút hiện tại là 45
Lấy 60 − 45
Kết quả là 15
Dùng từ “kém”
Không dùng “hơn”
Là dạng rất phổ biến
Hay gặp trong bài tập
Dùng nhiều trong nói
7 giờ 45 phút được đọc chính xác là 8 giờ kém 15 phút, và đây là ví dụ điển hình giúp người học hiểu rõ bản chất của giờ kém là cách diễn đạt thời gian theo hướng đếm ngược đến giờ chẵn tiếp theo.
Giờ kém bắt đầu được tính khi kim phút vượt qua số 6 trên mặt đồng hồ kim, tức là sau mốc 30 phút, bởi lúc này thời gian đã đi quá nửa vòng đồng hồ và tư duy đọc giờ chuyển từ đếm xuôi sang đếm ngược đến giờ chẵn tiếp theo.
Số 6 tương ứng 30 phút
Qua số 6 là hơn 30
Trước số 6 là giờ hơn
Sau số 6 là giờ kém
Đồng hồ chia 12 số
Mỗi số là 5 phút
Kim phút quay nửa vòng
Thời gian gần giờ mới
Bắt đầu đếm ngược
Áp dụng quy ước học tập
Việc quy ước kim phút qua số 6 mới bắt đầu tính là giờ kém giúp người học có mốc trực quan rõ ràng, thống nhất cách đọc giờ và tránh nhầm lẫn giữa giờ hơn và giờ kém, đặc biệt với trẻ tiểu học.
10 giờ kém 20 có nghĩa là còn 20 phút nữa mới đến 10 giờ, nên ta cần lùi lại 20 phút so với mốc 10 giờ chẵn để xác định thời điểm thực tế là 9 giờ 40 phút.
“Kém” là còn thiếu
Giờ chuẩn là 10
Lấy 60 trừ 20
60 − 20 = 40
Giờ thực là 9
Phút là 40
Không phải 10:20
Hay bị nhầm
Dạng quy đổi cơ bản
Gặp nhiều trong bài tập
10 giờ kém 20 được đổi chính xác thành 9 giờ 40 phút, và việc hiểu đúng phép quy đổi này là nền tảng quan trọng để đọc, viết và tính toán thời gian một cách chính xác.
Quy tắc đổi nhanh từ giờ hơn sang giờ kém là giữ nguyên mốc thời gian thực tế nhưng chuyển cách diễn đạt bằng cách lấy giờ hiện tại cộng thêm 1 và lấy 60 trừ đi số phút đã qua.
Giữ nguyên thời điểm
Đổi cách diễn đạt
Cộng 1 vào giờ
Lấy 60 trừ phút
Phút thành số còn thiếu
Hơn thành kém
Không đổi bản chất
Áp dụng nhanh khi làm bài
Tránh nhầm giờ
Rất hữu ích thi cử
Việc nắm vững quy tắc đổi nhanh từ giờ hơn sang giờ kém giúp người học linh hoạt trong cách đọc giờ, tiết kiệm thời gian làm bài và hiểu sâu bản chất của hai cách diễn đạt thời gian.
Trong tiếng Anh, giờ kém được diễn đạt bằng cấu trúc dùng từ “to”, thể hiện số phút còn thiếu để đến giờ tiếp theo, hoàn toàn tương đồng về tư duy với cách nói giờ kém trong tiếng Việt.
Dùng từ “to”
Nghĩa là còn đến
Dùng giờ tiếp theo
Đếm ngược phút
Không dùng “past”
Phút lớn hơn 30
Giống tiếng Việt
Phổ biến giao tiếp
Dễ học nếu hiểu bản chất
Quan trọng trong tiếng Anh
Giờ kém trong tiếng Anh được nói bằng cấu trúc “minutes to hour”, và khi người học hiểu rằng “to” chính là “kém”, việc đọc giờ sẽ trở nên tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.
Đồng hồ điện tử chỉ hiển thị thời gian dưới dạng số giờ và phút tuyệt đối nhằm đảm bảo tính chính xác, thống nhất quốc tế và dễ đọc, nên không diễn đạt thời gian theo cách ngôn ngữ như giờ kém hay giờ hơn.
Hiển thị số tuyệt đối
Không dùng ngôn ngữ
Chuẩn quốc tế
Dùng hệ 24 giờ
Tránh hiểu nhầm
Phù hợp máy móc
Không phụ thuộc văn hóa
Khác đồng hồ kim
Không mang tính diễn đạt
Chỉ hiển thị kết quả
Đồng hồ điện tử không hiển thị giờ kém vì giờ kém là cách diễn đạt mang tính ngôn ngữ và tư duy con người, trong khi đồng hồ điện tử chỉ cung cấp dữ liệu thời gian chính xác dưới dạng số.

11. 12 giờ kém 5 là mấy giờ đêm hay trưa?
12 giờ kém 5 có nghĩa là còn 5 phút nữa mới đến 12 giờ, nên thời điểm thực tế là 11 giờ 55 phút, và để xác định là đêm hay trưa cần dựa vào ngữ cảnh buổi sáng hay buổi tối đang được nhắc đến.
Kém là còn thiếu
Giờ chuẩn là 12
Lùi lại 5 phút
60 − 5 = 55
Giờ thực là 11
Phút là 55
Có thể là trưa
Có thể là đêm
Phụ thuộc ngữ cảnh
Không tự suy ra được
12 giờ kém 5 tương ứng với 11 giờ 55 phút, và việc đó là buổi trưa hay ban đêm hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp, chứ không thể xác định chỉ dựa vào cách đọc giờ kém.
Cách dạy con xem giờ kém hiệu quả nhất là sử dụng đồng hồ kim thật hoặc mô hình, hướng dẫn trẻ quan sát kim phút khi qua số 6 và tập đếm ngược số phút còn thiếu để đến giờ chẵn tiếp theo.
Dùng đồng hồ kim
Quan sát kim phút
Qua số 6 là kém
Đếm ngược phút
Dùng ví dụ quen thuộc
Không ép học thuộc
Lặp lại hằng ngày
Kết hợp hỏi đáp
Học qua trò chơi
Kiên nhẫn hướng dẫn
Trẻ sẽ hiểu giờ kém một cách tự nhiên và bền vững nếu được học bằng hình ảnh trực quan, thao tác thực tế và gắn với sinh hoạt hằng ngày thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết.
6 giờ rưỡi tương ứng với 6 giờ 30 phút và theo quy ước trong cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh, mốc 30 phút được đọc là “giờ hơn 30” hoặc “rưỡi”, chứ không gọi là giờ kém 30.
6 giờ rưỡi là 6:30
30 phút là nửa giờ
Chưa quá số 6
Không đếm ngược
Không dùng “kém”
Dùng “rưỡi”
Dùng “hơn 30”
Quy ước thống nhất
Tránh nhầm lẫn
Rất hay gặp
6 giờ rưỡi không được gọi là 7 giờ kém 30, vì mốc 30 phút là ranh giới đặc biệt được quy ước đọc là giờ hơn hoặc “rưỡi”, chứ không chuyển sang cách đọc giờ kém.
Từ “kém” được dùng khi người nói muốn diễn đạt thời gian theo hướng còn bao nhiêu phút nữa đến giờ chẵn tiếp theo, thường áp dụng khi số phút đã vượt quá 30 và cần nhấn mạnh mốc giờ sắp tới.
Phút lớn hơn 30
Gần giờ chẵn mới
Muốn đếm ngược
Nhấn mạnh sắp đến
Thường dùng khi nhắc nhở
Phổ biến trong nói
Không bắt buộc trong viết
Mang tính ngôn ngữ
Dễ hiểu trong giao tiếp
Giúp phản xạ nhanh
“Kém” được dùng thay cho cách nói số phút thông thường khi người nói muốn nhấn mạnh khoảng thời gian còn lại trước một giờ chẵn, giúp việc giao tiếp trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn.
9 giờ kém 10 nghĩa là còn 10 phút nữa mới đến 9 giờ, nên thời điểm thực tế phải lùi lại 10 phút so với 9 giờ chẵn, tức chính xác là 8 giờ 50 phút.
Giờ chuẩn là 9
Kém là còn thiếu
Lùi lại 10 phút
60 − 10 = 50
Giờ thực là 8
Phút là 50
Quy đổi chuẩn
Không có ngoại lệ
Rất hay gặp
Dễ kiểm tra
9 giờ kém 10 hoàn toàn đúng khi được quy đổi thành 8 giờ 50 phút, và đây là một trong những ví dụ cơ bản nhất giúp người học kiểm tra lại cách hiểu của mình về giờ kém.
Các bài tập về giờ hơn và giờ kém cho học sinh lớp 2, lớp 3 thường xoay quanh việc đọc đồng hồ kim, đổi cách đọc giờ và quy đổi giữa giờ kém – giờ hơn – giờ phút nhằm giúp học sinh nắm vững bản chất thời gian.
Đọc đồng hồ kim
Viết giờ bằng chữ
Đổi giờ hơn sang kém
Đổi giờ kém sang phút
So sánh thời gian
Chọn đáp án đúng
Điền số còn thiếu
Bài tập tranh vẽ
Gắn sinh hoạt hằng ngày
Phù hợp chương trình
Hệ thống bài tập giờ hơn giờ kém ở lớp 2 và lớp 3 đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy thời gian cho học sinh, giúp các em đọc giờ chính xác và ứng dụng tốt trong đời sống.
Kim phút qua số 6 tương ứng với thời điểm đã vượt quá 30 phút của một giờ, lúc này việc đếm xuôi số phút đã qua không còn thuận tiện bằng việc đếm ngược số phút còn thiếu để đến giờ chẵn tiếp theo, nên cách đọc giờ được chuyển sang dạng giờ kém.
Số 6 là mốc 30 phút
Nửa vòng đồng hồ
Đã quá giữa giờ
Gần giờ mới
Đếm xuôi khó hơn
Đếm ngược dễ hơn
Phù hợp tư duy
Quy ước giảng dạy
Dùng cho học sinh
Thống nhất cách đọc
Việc quy ước kim phút qua số 6 mới gọi là giờ kém không mang tính ngẫu nhiên mà dựa trên logic thời gian và tâm lý con người, giúp việc đọc giờ trở nên trực quan và dễ hiểu hơn.
1 giờ kém 15 nghĩa là còn 15 phút nữa mới đến 1 giờ, nên thời điểm thực tế là 12 giờ 45 phút, và khi nói “giờ chiều” thì mốc này được hiểu là 12 giờ 45 phút trưa.
Giờ chuẩn là 1
Kém 15 phút
Lùi lại 15 phút
60 − 15 = 45
Giờ thực là 12
Phút là 45
Thuộc buổi trưa
Trước 1 giờ chiều
Không phải buổi sáng
Phụ thuộc ngữ cảnh
1 giờ kém 15 khi đặt trong ngữ cảnh buổi chiều sẽ được hiểu là 12 giờ 45 phút trưa, và việc xác định đúng buổi trong ngày là yếu tố rất quan trọng khi đọc giờ kém.
Trong văn bản chính thức như giấy tờ hành chính, thông báo hoặc hợp đồng, giờ kém không được khuyến khích sử dụng mà thường phải viết rõ ràng bằng dạng giờ và phút cụ thể để tránh hiểu nhầm.
Ưu tiên giờ phút cụ thể
Dùng dạng số
Theo hệ 24 giờ
Tránh dùng “kém”
Không dùng ngôn ngữ nói
Rõ ràng tuyệt đối
Tránh suy diễn
Chuẩn hành chính
Phù hợp quốc tế
Dễ kiểm chứng
Giờ kém chỉ phù hợp trong giao tiếp và giảng dạy, còn trong văn bản chính thức cần được quy đổi sang dạng giờ – phút cụ thể để đảm bảo tính chính xác và thống nhất.
“Giờ kém” là thuật ngữ được chuẩn hóa và sử dụng phổ biến trong giáo dục và giao tiếp, trong khi “giờ thiếu” chỉ là cách nói dân gian, không có quy ước rõ ràng và ít được dùng trong giảng dạy chính thức.
Giờ kém là chuẩn
Giờ thiếu là khẩu ngữ
Giờ kém dùng trong sách
Giờ thiếu ít gặp
Giờ kém có quy tắc
Giờ thiếu không thống nhất
Giờ kém dùng trong học tập
Giờ thiếu mang địa phương
Giờ kém phổ biến hơn
Giờ thiếu dễ gây nhầm
Giờ kém là khái niệm chính thống, có quy ước rõ ràng và được sử dụng rộng rãi, trong khi “giờ thiếu” chỉ mang tính nói miệng và không nên dùng trong học tập hay văn bản.
5 giờ kém 25 nghĩa là còn 25 phút nữa mới đến 5 giờ, nên thời điểm thực tế phải lùi lại 25 phút so với 5 giờ chẵn, tức là 4 giờ 35 phút theo hệ 24 giờ.
Giờ chuẩn là 5
Kém là còn thiếu
Lùi 25 phút
60 − 25 = 35
Giờ thực là 4
Phút là 35
Hệ 24 giờ
Viết là 04:35
Không cần AM/PM
Dùng trong hành chính
5 giờ kém 25 khi chuyển sang hệ 24 giờ sẽ được viết là 04:35, và đây là cách biểu thị chuẩn xác nhất khi cần ghi thời gian một cách chính thức.
Người học thường mắc lỗi khi đọc giờ kém do không hiểu bản chất đếm ngược, nhầm lẫn giữa giờ hiện tại và giờ tiếp theo hoặc áp dụng sai quy tắc trừ phút, đặc biệt ở giai đoạn mới học.
Quên cộng thêm 1 giờ
Nhầm giờ hiện tại
Trừ sai 60
Đọc nhầm thành giờ hơn
Không xác định mốc 30 phút
Nhìn sai kim giờ
Học thuộc máy móc
Thiếu luyện tập
Không hiểu bản chất
Dễ sai trong bài tập
Hầu hết các lỗi khi đọc giờ kém đều xuất phát từ việc chưa hiểu rõ nguyên tắc đếm ngược và cách xác định giờ chuẩn, vì vậy việc học cần đi kèm giải thích bản chất và luyện tập thường xuyên.